Cable Ties :
Tìm Thấy 2,929 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(911)
(562)
(170)
(99)
(173)
(35)
(22)
(28)
(4)
Cable Tie Material
(5)
(2)
(3)
(16)
(3)
(91)
(16)
(1)
Cable Tie Colour
(13)
(729)
(1)
(49)
(10)
(25)
(9)
(7)
Cable Tie Length
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Cable Tie Width
(2)
(13)
(3)
(9)
(9)
(1)
(1)
(2)
Đóng gói
(1)
(645)
(7)
(2145)
(131)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Cable Tie Material | Cable Tie Colour | Cable Tie Length | Cable Tie Width |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Pack of 100 | 1+US$64.590 10+US$63.650 25+US$59.090 100+US$53.780 250+US$52.710 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | 368mm | 4.8mm | ||||||
MULTICOMP PRO | Pack of 100 | 1+US$8.010 5+US$5.270 10+US$4.260 25+US$3.510 50+US$2.990 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Pack of 1000 | 1+US$888.420 5+US$705.840 10+US$691.730 25+US$677.610 50+US$663.490 Thêm định giá… | ETFE (Ethylene Tetrafluoroethylene) | Aqua | 102mm | 2.5mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$13.090 10+US$11.450 25+US$9.460 100+US$8.500 250+US$7.830 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | 92mm | 2.29mm | ||||||
HELLERMANNTYTON | Each | 1+US$29.970 10+US$26.220 25+US$21.730 100+US$19.480 250+US$17.980 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
MULTICOMP PRO | 1 Kit | 1+US$45.740 10+US$42.160 25+US$39.830 50+US$37.500 100+US$30.840 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Pack of 100 | 1+US$15.380 5+US$11.910 10+US$10.630 | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | 203mm | 4.6mm | ||||||
Each | 1+US$88.400 5+US$87.950 10+US$87.300 25+US$79.460 50+US$77.310 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$5.920 5+US$4.570 10+US$4.030 | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Natural | 100mm | 2.5mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$18.900 10+US$16.540 25+US$13.700 100+US$12.290 250+US$11.340 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Reel of 30 Vòng | 1+US$130.050 5+US$129.190 10+US$128.320 25+US$127.450 50+US$116.180 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 100 | 1+US$213.830 5+US$187.100 10+US$155.030 25+US$138.990 50+US$128.300 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Pack of 1000 | 1+US$158.620 5+US$156.620 10+US$132.430 25+US$101.650 50+US$93.280 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$24.420 10+US$22.070 100+US$19.720 250+US$19.330 500+US$18.940 Thêm định giá… | - | - | 180mm | 3.5mm | ||||||
Pack of 25 | 1+US$62.140 5+US$59.540 10+US$57.980 25+US$56.680 50+US$55.380 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 100 | 1+US$143.380 5+US$141.580 10+US$119.700 25+US$91.880 50+US$84.310 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
MULTICOMP PRO | Pack of 100 | 1+US$6.650 5+US$4.370 10+US$3.540 25+US$2.920 50+US$2.480 Thêm định giá… | Nylon (Polyamide) | Natural | 165mm | - | |||||
Pack of 100 | 1+US$3.150 10+US$2.750 100+US$2.280 250+US$2.050 500+US$1.890 Thêm định giá… | - | - | 95mm | 2.4mm | ||||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$188.930 5+US$182.180 10+US$179.490 25+US$175.430 50+US$171.390 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
RAYCHEM - TE CONNECTIVITY | Pack of 500 | 1+US$104.110 5+US$91.100 10+US$75.480 25+US$67.670 50+US$62.470 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 1000 | 1+US$379.740 5+US$352.930 10+US$317.830 25+US$296.880 50+US$281.320 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
HELLERMANNTYTON | Pack of 100 | 1+US$49.230 5+US$43.910 10+US$39.360 25+US$35.140 50+US$33.090 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
HELLERMANNTYTON | Pack of 100 | 1+US$53.630 5+US$47.830 10+US$42.880 25+US$38.280 50+US$36.050 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
PANDUIT | Pack of 1000 | 1+US$61.360 5+US$60.320 10+US$59.120 25+US$57.910 50+US$56.710 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Natural | - | 2.5mm | |||||
Pack of 1000 | 1+US$523.790 5+US$505.990 10+US$440.200 25+US$374.400 50+US$366.920 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
























