Cable Ties :
Tìm Thấy 2,926 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(910)
(562)
(170)
(99)
(171)
(35)
(22)
(28)
(4)
Cable Tie Material
(5)
(2)
(3)
(16)
(3)
(91)
(16)
(1)
Cable Tie Colour
(13)
(728)
(1)
(49)
(10)
(25)
(9)
(7)
Cable Tie Length
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Cable Tie Width
(2)
(13)
(3)
(9)
(9)
(1)
(1)
(2)
Đóng gói
(1)
(645)
(7)
(2142)
(131)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Cable Tie Material | Cable Tie Colour | Cable Tie Length | Cable Tie Width |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MULTICOMP PRO | Pack of 100 | 1+US$18.220 5+US$17.110 10+US$15.720 25+US$14.550 | - | - | - | - | |||||
3498453 RoHS | CONCORDIA TECHNOLOGIES | Each | 1+US$4.470 | - | - | - | - | ||||
3377054 RoHS | CONCORDIA TECHNOLOGIES | Pack of 100 | 1+US$3.420 10+US$3.070 100+US$2.960 250+US$2.880 500+US$2.810 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||
CONCORDIA TECHNOLOGIES | Pack of 100 | 1+US$6.960 10+US$6.140 100+US$5.430 250+US$5.110 500+US$4.840 Thêm định giá… | Nylon (Polyamide) | Black | 300mm | 4.8mm | |||||
Reel of 30 Vòng | 1+US$98.700 5+US$95.550 10+US$93.640 25+US$91.730 50+US$89.820 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$25.800 10+US$24.240 100+US$24.130 250+US$23.650 500+US$23.170 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Natural | 203mm | 2.5mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$31.150 10+US$27.250 25+US$22.580 100+US$20.250 250+US$18.690 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
MULTICOMP PRO | Pack of 100 | 1+US$2.540 5+US$1.670 10+US$1.350 25+US$1.110 50+US$0.947 Thêm định giá… | Nylon (Polyamide) | - | - | 2.5mm | |||||
MULTICOMP PRO | Pack of 100 | 1+US$20.840 5+US$13.710 10+US$11.100 25+US$9.140 50+US$7.770 Thêm định giá… | - | - | - | 4.8mm | |||||
Pack of 1000 | 1+US$123.060 5+US$116.580 10+US$113.880 25+US$111.610 50+US$109.330 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | 142mm | 3.6mm | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$147.680 5+US$121.680 10+US$119.250 25+US$116.820 50+US$114.380 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | Green | 142mm | 3.6mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$47.480 10+US$45.110 25+US$43.820 100+US$35.190 250+US$34.490 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$32.000 10+US$28.000 25+US$23.200 100+US$20.800 250+US$19.200 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | 110mm | 2.5mm | ||||||
Each | 1+US$10.790 5+US$9.960 10+US$8.620 15+US$7.620 25+US$7.460 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$14.890 3+US$13.710 5+US$11.810 10+US$10.380 25+US$10.170 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 50 | 1+US$20.280 10+US$20.080 25+US$19.880 100+US$16.360 250+US$16.040 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$25.060 10+US$22.280 25+US$19.510 100+US$16.720 250+US$13.950 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Grey Blue | 203mm | 3.4mm | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$89.970 5+US$82.450 10+US$73.920 | - | - | - | - | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$192.400 5+US$191.360 10+US$187.540 25+US$183.710 50+US$179.880 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | Green | 188mm | 4.8mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$43.000 10+US$36.920 25+US$35.570 100+US$34.010 250+US$33.330 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | Blue | 186mm | 4.8mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$59.910 10+US$54.400 25+US$53.040 100+US$52.320 250+US$51.280 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Natural | 368mm | 4.8mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$5.760 5+US$3.850 10+US$3.200 | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | 142mm | 2.5mm | ||||||
MULTICOMP PRO | Pack of 100 | 1+US$2.910 5+US$1.910 10+US$1.550 25+US$1.280 50+US$1.080 Thêm định giá… | Nylon (Polyamide) | - | 100mm | 2.5mm | |||||
Pack of 1000 | 1+US$167.650 5+US$153.630 10+US$135.540 25+US$125.270 50+US$117.890 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$234.600 5+US$224.400 10+US$223.380 25+US$222.360 50+US$213.180 Thêm định giá… | ETFE (Ethylene Tetrafluoroethylene) | Aqua | 188mm | 4.8mm | ||||||






















