Cable Ties :
Tìm Thấy 3,008 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(987)
(560)
(171)
(92)
(178)
(36)
(22)
(28)
(1)
Cable Tie Material
(5)
(2)
(4)
(16)
(3)
(97)
(16)
(1)
Cable Tie Colour
(13)
(769)
(1)
(50)
(11)
(28)
(11)
(7)
Cable Tie Length
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Cable Tie Width
(2)
(12)
(3)
(11)
(8)
(1)
(1)
(2)
Đóng gói
(1)
(649)
(7)
(2216)
(135)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Cable Tie Material | Cable Tie Colour | Cable Tie Length | Cable Tie Width |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Pack of 100 | 1+US$28.290 10+US$26.210 100+US$25.460 250+US$24.960 500+US$24.450 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Natural | 203mm | 2.5mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$224.640 5+US$213.200 10+US$209.420 25+US$202.900 50+US$198.850 Thêm định giá… | ETFE (Ethylene Tetrafluoroethylene) | Aqua | 203mm | 3.4mm | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$123.060 5+US$116.580 10+US$113.880 25+US$111.610 50+US$109.330 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | 142mm | 3.6mm | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$167.580 5+US$144.560 10+US$141.670 25+US$138.780 50+US$135.890 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | Green | 142mm | 3.6mm | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$70.840 5+US$70.000 | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$255.840 5+US$239.200 10+US$237.640 25+US$236.080 50+US$231.360 Thêm định giá… | ETFE (Ethylene Tetrafluoroethylene) | Aqua | 188mm | 4.8mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$29.230 10+US$27.670 100+US$27.040 250+US$26.500 500+US$25.960 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | 142mm | 3.6mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$6.740 5+US$6.220 10+US$5.390 | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$62.220 10+US$59.060 25+US$56.920 100+US$56.510 250+US$55.380 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | 292mm | 4.8mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$12.560 10+US$11.340 100+US$10.120 250+US$9.920 500+US$9.720 Thêm định giá… | - | - | 150mm | 3.5mm | ||||||
Each | 1+US$0.400 10+US$0.381 25+US$0.374 50+US$0.368 | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | White | 91.95mm | 2.29mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$4.140 10+US$4.090 | - | - | - | 3.5mm | ||||||
Each | 10+US$0.452 100+US$0.359 500+US$0.332 1000+US$0.270 2500+US$0.256 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$7.330 10+US$7.220 100+US$7.110 250+US$6.970 500+US$6.830 Thêm định giá… | - | - | 100mm | 2.5mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$9.300 5+US$8.580 10+US$7.440 | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$98.800 10+US$94.850 25+US$89.130 100+US$82.580 250+US$80.930 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$22.040 10+US$21.630 100+US$21.040 250+US$20.620 500+US$20.200 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Natural | 200mm | 2.5mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$5.920 5+US$4.570 10+US$4.030 | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Natural | 100mm | 2.5mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$4.530 5+US$3.500 10+US$3.080 | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | 165mm | 2.5mm | ||||||
HELLERMANNTYTON | Each | 1+US$29.970 10+US$26.220 25+US$21.730 100+US$19.480 250+US$17.980 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$121.330 5+US$106.160 10+US$87.960 25+US$78.860 50+US$72.800 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$52.780 | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | 188mm | 4.8mm | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$849.660 5+US$760.920 10+US$745.710 25+US$730.490 50+US$715.270 Thêm định giá… | ETFE (Ethylene Tetrafluoroethylene) | Aqua | 102mm | 2.5mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$901.740 5+US$789.030 10+US$653.760 | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | 188mm | 4.8mm | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$161.950 5+US$148.340 10+US$130.770 25+US$120.820 50+US$113.650 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||



















