Cable Ties :
Tìm Thấy 2,926 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(910)
(562)
(170)
(99)
(171)
(35)
(22)
(28)
(4)
Cable Tie Material
(5)
(2)
(3)
(16)
(3)
(91)
(16)
(1)
Cable Tie Colour
(13)
(728)
(1)
(49)
(10)
(25)
(9)
(7)
Cable Tie Length
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Cable Tie Width
(2)
(13)
(3)
(9)
(9)
(1)
(1)
(2)
Đóng gói
(1)
(645)
(7)
(2142)
(131)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Cable Tie Material | Cable Tie Colour | Cable Tie Length | Cable Tie Width |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Pack of 100 | 1+US$61.260 5+US$58.760 10+US$58.140 25+US$57.680 50+US$50.760 Thêm định giá… | Nylon (Polyamide) | Natural | 193mm | 4.8mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$125.430 5+US$109.750 10+US$90.940 25+US$81.530 50+US$75.260 Thêm định giá… | - | - | 362mm | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$18.330 10+US$16.040 25+US$13.290 100+US$11.910 250+US$11.000 Thêm định giá… | - | - | 390mm | 4.6mm | ||||||
2580500 | Pack of 100 | 1+US$32.660 3+US$31.040 | Stainless Steel | Natural | 260mm | 4.6mm | |||||
Pack of 100 | 1+US$81.060 5+US$75.330 10+US$70.080 | PP (Polypropylene) | Green | 250mm | 3.7mm | ||||||
Pack of 200 | 1+US$89.090 5+US$85.990 10+US$80.800 25+US$73.710 50+US$69.750 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | - | - | 25mm | ||||||
2784215 RoHS | Pack of 100 | 100+US$3.640 | - | - | 152mm | 2.5mm | |||||
2840427 RoHS | Pack of 100 | 1+US$859.130 5+US$751.740 10+US$622.870 25+US$558.440 50+US$515.480 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Pack of 100 | 1+US$537.680 5+US$505.440 10+US$492.960 25+US$485.680 50+US$475.970 Thêm định giá… | Stainless Steel | Black | 457mm | 7.6mm | ||||||
2891587 RoHS | Pack of 1000 | 1+US$670.800 5+US$645.840 10+US$632.930 25+US$620.010 50+US$607.090 Thêm định giá… | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Orange | 368mm | 4.8mm | |||||
Pack of 100 | 1+US$260.700 5+US$228.110 10+US$189.010 25+US$169.460 50+US$156.420 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$866.250 5+US$786.840 10+US$730.550 25+US$695.990 50+US$666.460 Thêm định giá… | - | - | 200mm | 4.6mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$699.600 5+US$685.610 10+US$671.620 25+US$657.630 50+US$643.640 Thêm định giá… | - | - | 200mm | 4.6mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$398.250 5+US$348.470 10+US$288.740 25+US$258.870 50+US$238.950 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$119.280 5+US$95.370 10+US$89.760 25+US$86.800 50+US$83.830 Thêm định giá… | ECTFE (Ethylene Chlorotrifluoroethylene) Fluoropolymer | Maroon | 102mm | 2.5mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$2.780 5+US$2.500 10+US$2.320 | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Grey | 200mm | 4.6mm | ||||||
3408931 RoHS | ESSENTRA COMPONENTS | Each | 100+US$0.794 250+US$0.746 500+US$0.667 1000+US$0.601 | - | - | - | - | ||||
MULTICOMP PRO | Pack of 100 | 10+US$26.840 25+US$24.850 | - | - | - | - | |||||
3408910 RoHS | ESSENTRA COMPONENTS | Each | 1000+US$0.084 | - | - | - | - | ||||
Each | 1+US$6.300 5+US$5.500 | - | - | - | 3.6mm | ||||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$50.600 5+US$46.930 10+US$44.960 25+US$43.180 50+US$40.780 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$1.490 10+US$1.300 100+US$1.080 500+US$1.060 1000+US$1.040 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$101.470 5+US$100.800 10+US$100.120 25+US$99.440 50+US$90.640 Thêm định giá… | - | - | 390mm | 4.6mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$118.470 5+US$103.660 10+US$85.890 25+US$77.010 50+US$71.080 Thêm định giá… | - | - | 535mm | 13.2mm | ||||||
Pack of 100 | 1+US$20.180 10+US$17.660 25+US$14.630 100+US$13.120 250+US$12.110 Thêm định giá… | - | - | 304mm | 4.7mm | ||||||























