0
0 sản phẩmUS$0.00

Conduit :

Tìm Thấy 175 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Conduit Material
Coating
Conduit Colour
Outside Diameter
External Diameter
Product Range
4791075
Each
100+US$8.910
PVC (Polyvinylchloride)
-
Grey
1.302"
1.302"
-
4923269

RoHS

Reel of 50
Vòng
1+US$175.360
5+US$169.060
10+US$160.990
25+US$155.220
50+US$150.260
Thêm định giá…
Nylon 6 (Polyamide 6)
-
Black
-
34.5mm
-
4923316

RoHS

Reel of 50
Vòng
1+US$37.780
5+US$36.110
10+US$33.870
25+US$32.240
50+US$30.150
Thêm định giá…
PP (Polypropylene)
-
Grey
-
25mm
-
4923322

RoHS

Reel of 50
Vòng
1+US$257.860
5+US$248.590
10+US$236.730
25+US$228.240
50+US$220.950
Thêm định giá…
Nylon 6 (Polyamide 6)
-
Black
-
19.4mm
-
4923290

RoHS

Reel of 50
Vòng
1+US$93.970
5+US$89.820
10+US$84.230
25+US$80.180
50+US$74.980
Thêm định giá…
Nylon 6 (Polyamide 6)
-
Grey
-
23.5mm
-
4923270

RoHS

Reel of 50
Vòng
1+US$237.540
5+US$229.000
10+US$218.080
25+US$210.260
50+US$203.540
Thêm định giá…
Nylon 6 (Polyamide 6)
-
Black
-
42.5mm
-
5125694

RoHS

Each
1+US$45.120
5+US$43.120
10+US$40.440
25+US$38.500
50+US$36.000
Thêm định giá…
Galvanised Steel
-
Metallic
-
12mm
-
4923305

RoHS

Reel of 50
Vòng
1+US$47.620
5+US$45.510
10+US$42.680
25+US$40.630
50+US$37.990
Thêm định giá…
PP (Polypropylene)
-
Black
-
28.5mm
-
4923324

RoHS

Reel of 50
Vòng
1+US$410.690
5+US$395.930
10+US$377.040
25+US$363.520
50+US$351.910
Thêm định giá…
Nylon 6 (Polyamide 6)
-
Black
-
27.5mm
-
Each
1+US$66.470
5+US$63.530
10+US$59.580
25+US$56.710
50+US$53.030
Thêm định giá…
Nylon 6 (Polyamide 6)
PVC
Black
-
20mm
-
Reel of 1
Vòng
1+US$46.700
5+US$44.640
10+US$41.860
25+US$39.850
50+US$37.260
Thêm định giá…
PVC (Polyvinylchloride), Steel
-
-
-
32mm
-
Reel of 1
Vòng
1+US$60.490
5+US$57.820
10+US$54.220
25+US$51.610
50+US$48.260
Thêm định giá…
Nylon 6 (Polyamide 6)
PVC
Black
-
17.8mm
-
Each
1+US$22.580
10+US$21.580
25+US$20.240
100+US$19.270
250+US$18.020
Thêm định giá…
PVC (Polyvinylchloride), Steel
-
Grey
-
16mm
-
Each
1+US$143.270
5+US$136.930
10+US$128.410
25+US$122.240
50+US$114.310
Thêm định giá…
Nylon (Polyamide)
-
Black
-
31mm
-
Reel of 1
Vòng
1+US$30.120
10+US$28.790
25+US$27.000
100+US$25.700
250+US$24.040
Thêm định giá…
PVC (Polyvinylchloride), Steel
-
-
-
24.7mm
-
Reel of 1
Vòng
1+US$97.180
5+US$92.880
10+US$87.100
25+US$82.920
50+US$77.540
Thêm định giá…
Nylon 6 (Polyamide 6)
PVC
Grey
-
21.1mm
-
ABB - THOMAS & BETTS
Each
1+US$45.310
5+US$43.300
10+US$40.610
25+US$38.660
50+US$36.150
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
1734612

RoHS

ABB - THOMAS & BETTS
1 Kit
1+US$60.950
5+US$58.250
10+US$54.630
25+US$52.000
50+US$48.630
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
Each
1+US$41.990
5+US$40.130
10+US$37.630
25+US$35.820
50+US$33.500
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
Each
1+US$39.290
5+US$37.550
10+US$35.220
25+US$33.530
50+US$31.350
Thêm định giá…
Nylon (Polyamide)
-
Grey
-
20mm
-
3464923

RoHS

Reel of 30
Vòng
1+US$2,002.610
5+US$1,932.520
10+US$1,842.110
-
-
-
-
-
FLH Series
4910997

RoHS

Reel of 1
Vòng
1+US$356.000
5+US$348.880
10+US$341.760
25+US$334.640
Nylon 6 (Polyamide 6)
-
Black
-
42.5mm
SILVYN RILL PA 6 Series
4910996

RoHS

Reel of 1
Vòng
1+US$327.500
5+US$320.950
10+US$314.400
25+US$307.850
Nylon 6 (Polyamide 6)
-
Black
-
21.2mm
SILVYN RILL PA 6 Series
3464922

RoHS

Reel of 10
Vòng
1+US$647.190
5+US$607.330
10+US$554.860
25+US$543.770
50+US$532.670
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
FLH Series
3464920

RoHS

Reel of 30
Vòng
1+US$1,420.510
5+US$1,370.790
10+US$1,306.660
-
-
-
-
-
FLH Series
151-175 trên 175 sản phẩm
/ 7 trang

Popular Suppliers

ABB
ALPHAWIRE
BELDEN
BRAND REX
LAPP USA
HELLERMANNTYTON
TE CONNECTIVITY