1,709 Kết quả tìm được cho "PANDUIT"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1709)
Cable Tie Width
(7)
(4)
(21)
(73)
(13)
(1)
(34)
(19)
Cable Tie Colour
(12)
(274)
(17)
(4)
(10)
(3)
(7)
(5)
Cable Tie Material
(1)
(2)
(3)
(13)
(2)
(3)
(13)
(441)
Cable Tie Length
(2)
(2)
(1)
(6)
(25)
(2)
(3)
(2)
Marker Type
(1)
(25)
(3)
(2)
(40)
(2)
(68)
(3)
Cable Clamp / Clip Type
(25)
(9)
(9)
(12)
(5)
(1)
(7)
(11)
Cable Clamp / Clip Material
(1)
(26)
(4)
(81)
(8)
(6)
(14)
(1)
Internal Diameter
(3)
(2)
(1)
(1)
(7)
(1)
(1)
(7)
Cable Clamp / Clip Colour
(81)
(3)
(1)
(28)
(37)
(1)
(1)
(3)
Legend
(2)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
Đóng gói
(2)
(1)
(387)
(5)
(1098)
(216)
Cable Ties (912)
Cable & Wire Markers (247)
Sleeving & Tubing (99)
Heat Shrink (42)
Cable Grommets (26)
Conduit Fittings (2)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Marker Type | Legend | Marker Dimensions | Marker Material | Legend Colour | Marker Colour | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$74.740 5+US$65.400 10+US$64.700 | Rotating, Self-Laminating | Blank (No Legend) | 25.4mm x 38.1mm | Vinyl | - | Green | P1 Series | ||||||
Pack of 100 | 1+US$2.930 10+US$2.570 100+US$2.130 250+US$1.910 500+US$1.770 | - | - | - | - | - | - | Pan-Ty Series | ||||||
Reel of 1 Vòng | 1+US$82.440 5+US$80.140 10+US$77.830 25+US$74.100 50+US$72.660 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$57.330 10+US$54.100 25+US$52.560 100+US$49.850 250+US$47.130 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$53.880 10+US$52.940 25+US$50.650 100+US$48.360 250+US$47.400 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$20.180 10+US$18.720 100+US$18.410 250+US$18.050 500+US$17.680 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | PLT Series | ||||||
Pack of 100 | 1+US$114.240 10+US$96.900 25+US$94.150 100+US$91.800 250+US$89.970 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$699.920 5+US$683.280 10+US$669.620 25+US$655.950 50+US$642.290 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Reel of 1 Vòng | 1+US$90.830 5+US$88.530 10+US$86.220 25+US$85.250 50+US$83.400 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$144.840 5+US$137.700 10+US$134.640 25+US$131.070 50+US$127.500 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$43.860 10+US$37.540 25+US$34.280 100+US$33.150 250+US$32.490 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$5.580 10+US$4.880 100+US$4.040 250+US$3.630 500+US$3.350 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | PLT Series | ||||||
Pack of 2500 | 1+US$179.820 5+US$164.730 10+US$153.870 25+US$153.320 50+US$152.770 Thêm định giá… | Self Laminating | - | 25.4mm x 38.1mm | Vinyl | - | White | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$14.130 10+US$12.360 25+US$10.250 100+US$9.190 250+US$8.480 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$71.980 10+US$69.590 25+US$67.190 100+US$62.990 250+US$61.740 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
2063572 RoHS | Pack of 1000 | 1+US$310.200 5+US$271.430 10+US$224.900 25+US$201.630 50+US$186.130 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Pack of 100 | 1+US$170.340 5+US$161.160 10+US$158.100 25+US$155.040 50+US$151.980 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$34.740 10+US$32.800 25+US$26.000 100+US$25.480 250+US$25.380 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | CCS Series | ||||||
Pack of 100 | 1+US$67.500 10+US$66.180 25+US$54.500 100+US$48.780 250+US$48.680 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$118.320 5+US$113.220 10+US$109.140 25+US$103.020 50+US$87.620 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 100 | 1+US$74.160 10+US$72.020 25+US$69.320 100+US$66.610 250+US$65.280 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | TM Series | ||||||
Pack of 100 | 1+US$27.770 10+US$25.800 100+US$25.010 250+US$24.510 500+US$24.010 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Pan-Ty Series | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$56.680 10+US$52.320 25+US$49.790 100+US$38.560 250+US$36.610 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Pan-Ty Series | ||||||
Pack of 100 | 1+US$32.870 10+US$32.830 25+US$32.790 100+US$26.520 250+US$26.420 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | CCS Series | ||||||
Pack of 100 | 1+US$81.330 10+US$74.160 25+US$72.680 100+US$71.200 250+US$69.720 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||

















