15A Standard Mains Plugs :
Tìm Thấy 45 Sản PhẩmTìm rất nhiều 15A Standard Mains Plugs tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Standard Mains Plugs, chẳng hạn như 15A, 20A, 30A & 13A Standard Mains Plugs từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Hubbell Wiring Devices, Molex, Legrand Pass & Seymour, Qualtek Electronics & PRO Elec.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(20)
(3)
(14)
(1)
(1)
(1)
(3)
(1)
(1)
Current Rating
=15A
1
(1)
(2)
(1)
(22)
(45)
(9)
(39)
(34)
Connector Type
(2)
(3)
(1)
(8)
(5)
(2)
(2)
(15)
Connector Colour
(12)
(5)
(2)
(2)
(6)
(11)
Connector Body Material
(24)
(3)
(2)
(2)
(1)
(1)
(2)
Voltage Rating VAC
(33)
(6)
Product Range
(2)
(2)
(2)
(1)
(4)
(4)
(6)
Đóng gói
(45)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Connector Type | Connector Type | Current Rating | Connector Colour | Connector Body Material | Voltage Rating VAC | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$26.070 10+US$25.110 25+US$24.490 100+US$23.860 250+US$23.110 Thêm định giá… | Power Entry | - | 15A | Yellow | Nylon (Polyamide) Body | 125V | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$63.000 5+US$61.750 10+US$56.290 25+US$50.830 50+US$49.820 Thêm định giá… | Power Entry | - | 15A | Black, White | Nylon (Polyamide) Body | 125V | - | |||||
Each | 1+US$108.290 5+US$104.300 10+US$101.740 25+US$99.090 50+US$95.980 Thêm định giá… | Power Entry | Power Entry | 15A | - | Plastic Body | 125V | - | ||||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$44.520 5+US$42.880 10+US$41.830 25+US$40.740 50+US$39.460 Thêm định giá… | Power Entry | - | 15A | Black, White | Nylon (Polyamide) Body | 250V | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$35.700 10+US$34.380 25+US$33.540 100+US$32.660 250+US$31.640 Thêm định giá… | Power Entry | - | 15A | Black | Nylon (Polyamide) Body | 125V | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$42.200 5+US$41.360 10+US$40.520 25+US$39.670 50+US$38.830 Thêm định giá… | Power Entry | - | 15A | Black | Nylon (Polyamide) Body | 125V | - | |||||
Each | 1+US$64.630 5+US$63.290 10+US$61.940 25+US$60.710 50+US$59.470 Thêm định giá… | - | Electrical AC Power | 15A | Brown | - | - | - | ||||||
QUALTEK ELECTRONICS | Each | 1+US$5.170 36+US$4.970 90+US$4.720 180+US$4.620 | - | NEMA 5-15P | 15A | - | - | 125V | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$58.520 5+US$56.370 10+US$54.980 25+US$53.550 50+US$51.870 Thêm định giá… | Electrical AC Power | Electrical AC Power | 15A | White | Nylon (Polyamide) Body | 250V | - | |||||
5121932 RoHS | Each | 1+US$38.860 5+US$36.590 10+US$35.040 25+US$33.730 50+US$33.140 Thêm định giá… | NEMA 5-15P | - | 15A | Black | Nylon (Polyamide) Body | 125V | Safeway 130144 Series | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$33.880 10+US$33.020 25+US$32.620 100+US$32.220 250+US$31.580 Thêm định giá… | - | Electrical AC Power | 15A | - | PET (Polyethylene Terephthalate) Body | - | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$44.400 5+US$43.450 10+US$42.830 25+US$41.980 50+US$41.120 Thêm định giá… | Power Entry | - | 15A | Black, White | Nylon (Polyamide) Body | 250V | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$27.810 10+US$26.790 25+US$26.130 100+US$25.450 250+US$24.650 Thêm định giá… | Hospital Grade Power Entry | Hospital Grade Power Entry | 15A | White | Nylon (Polyamide) Body | 125V | Straight Blade Hospital Grade Valise | |||||
LEGRAND PASS & SEYMOUR | Each | 1+US$30.040 10+US$29.000 25+US$27.960 100+US$23.020 250+US$22.560 Thêm định giá… | Hospital Grade Power Entry | Hospital Grade Power Entry | 15A | - | Nylon (Polyamide) Body | - | - | |||||
Each | 1+US$35.790 10+US$34.480 25+US$33.630 100+US$32.750 250+US$31.720 Thêm định giá… | Electrical AC Power | Electrical AC Power | 15A | - | PET (Polyethylene Terephthalate) Body | - | - | ||||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$22.610 10+US$21.780 25+US$21.250 100+US$20.690 250+US$20.040 Thêm định giá… | Power Entry | - | 15A | Black | Nylon (Polyamide) Body | 125V | Straight Blade Valise | |||||
TE CONNECTIVITY - AMP | Each | 1+US$4.600 10+US$4.410 25+US$4.210 50+US$3.830 100+US$3.520 Thêm định giá… | - | Electrical AC Power | 15A | - | Thermoplastic Body | 125V | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$20.440 10+US$19.690 25+US$19.200 100+US$18.700 250+US$18.120 Thêm định giá… | Power Entry | - | 15A | Yellow | Nylon (Polyamide) Body | 125V | - | |||||
3771289 RoHS | QUALTEK ELECTRONICS | Each | 1+US$8.570 5+US$8.110 10+US$7.640 25+US$7.180 50+US$6.890 Thêm định giá… | - | NEMA L6-15P | 15A | Black | - | - | - | ||||
QUALTEK ELECTRONICS | Each | 1+US$11.780 5+US$11.130 10+US$10.380 25+US$9.730 50+US$9.310 Thêm định giá… | NEMA 5-15P | NEMA 5-15P | 15A | Black | - | - | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$27.980 10+US$26.860 25+US$26.190 100+US$25.540 250+US$24.780 Thêm định giá… | Power Entry | - | 15A | Brown | Plastic Body | 125V | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$44.260 5+US$42.630 10+US$41.580 25+US$40.500 50+US$39.230 Thêm định giá… | Power Entry | - | 15A | Black, White | Nylon (Polyamide) Body | 125V | - | |||||
3050236 | Each | 1+US$30.980 5+US$30.060 10+US$29.130 25+US$28.200 50+US$27.270 Thêm định giá… | Non-NEMA | - | 15A | Yellow | Nylon (Polyamide) Body | 125V | Super-Safeway 130141 Series | |||||
3050237 | Each | 1+US$46.540 5+US$46.010 10+US$45.470 25+US$44.940 50+US$44.400 Thêm định giá… | Non-NEMA | - | 15A | Yellow | Nylon (Polyamide) Body | 125V | Super-Safeway 130141 Series | |||||
Each | 1+US$38.890 5+US$38.160 10+US$37.420 25+US$36.680 50+US$35.940 Thêm định giá… | NEMA 5-15P | - | 15A | Yellow | Silicone Rubber Body | 125V | Watertite Extreme 130146 Series | ||||||























