0
0 sản phẩmUS$0.00

SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors :

Tìm Thấy 30,414 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage(DC)
Voltage(AC)
Capacitor Case / Package
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Stacking Height
Capacitor Mounting
Series Name
Product Range
Product Length
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
3873451RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
50+US$0.452
250+US$0.308
500+US$0.252
1000+US$0.233
22µF
25V
-
1206 [3216 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873404

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.024
100+US$0.021
500+US$0.015
2500+US$0.012
5000+US$0.011
0.068µF
50V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873443

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.122
100+US$0.106
500+US$0.082
2500+US$0.066
5000+US$0.060
10µF
10V
-
0805 [2012 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873502

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.713
50+US$0.332
250+US$0.299
500+US$0.243
1500+US$0.225
10µF
25V
-
0805 [2012 Metric]
± 10%
X6S
-
-
-
CC Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
105°C
-
3873431RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$0.265
500+US$0.234
1000+US$0.217
2000+US$0.209
2.2µF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873408

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.399
100+US$0.248
500+US$0.200
2500+US$0.170
5000+US$0.151
4.7µF
16V
-
0402 [1005 Metric]
± 20%
X5R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873455

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.644
50+US$0.286
250+US$0.255
500+US$0.239
1000+US$0.221
22µF
16V
-
1206 [3216 Metric]
± 20%
X5R
-
-
-
CC Series
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873395RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.059
2500+US$0.048
5000+US$0.043
0.47µF
25V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873394

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.061
100+US$0.054
500+US$0.040
2500+US$0.032
5000+US$0.030
Thêm định giá…
2.2µF
16V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873403RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.006
2500+US$0.005
5000+US$0.005
680pF
50V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873473RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.078
2500+US$0.063
5000+US$0.058
2.2µF
6.3V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X6S
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
105°C
-
3873426

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.094
100+US$0.083
500+US$0.064
1000+US$0.058
2000+US$0.057
4.7µF
10V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873401

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.020
100+US$0.018
500+US$0.013
2500+US$0.009
5000+US$0.008
8200pF
25V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873401RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.013
2500+US$0.009
5000+US$0.008
8200pF
25V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873393RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.039
2500+US$0.036
5000+US$0.033
4.7µF
10V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873403

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.011
100+US$0.009
500+US$0.006
2500+US$0.005
5000+US$0.005
680pF
50V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873429

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.169
100+US$0.108
500+US$0.083
1000+US$0.075
2000+US$0.074
4.7µF
25V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873404RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.015
2500+US$0.012
5000+US$0.011
0.068µF
50V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873455RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
50+US$0.286
250+US$0.255
500+US$0.239
1000+US$0.221
22µF
16V
-
1206 [3216 Metric]
± 20%
X5R
-
-
-
CC Series
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873431

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.425
100+US$0.265
500+US$0.234
1000+US$0.217
2000+US$0.209
2.2µF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873496

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.340
100+US$0.307
500+US$0.251
1000+US$0.234
2000+US$0.229
10µF
10V
-
0603 [1608 Metric]
± 20%
X6S
-
-
-
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
105°C
-
3873445RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
50+US$0.445
250+US$0.277
500+US$0.224
1500+US$0.205
10µF
16V
-
0805 [2012 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873387RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.018
2500+US$0.014
5000+US$0.012
0.033µF
16V
-
0402 [1005 Metric]
± 5%
X7R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873428

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.081
100+US$0.070
500+US$0.054
1000+US$0.048
2000+US$0.047
4.7µF
16V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873428RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.054
1000+US$0.048
2000+US$0.047
4.7µF
16V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
1001-1025 trên 30414 sản phẩm
/ 1217 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY