0
0 sản phẩmUS$0.00

SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors :

Tìm Thấy 30,414 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage(DC)
Voltage(AC)
Capacitor Case / Package
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Stacking Height
Capacitor Mounting
Series Name
Product Range
Product Length
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
3873473

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.115
100+US$0.101
500+US$0.078
2500+US$0.063
5000+US$0.058
2.2µF
6.3V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X6S
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
105°C
-
3873457RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$0.279
500+US$0.224
1000+US$0.222
2000+US$0.219
4.7µF
50V
-
1210 [3225 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
3.2mm
2.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873398RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.061
2500+US$0.055
5000+US$0.049
0.47µF
10V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873378RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.044
2500+US$0.036
7500+US$0.033
1µF
10V
-
0201 [0603 Metric]
± 20%
X5R
-
-
-
CC Series
0.6mm
0.3mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873520RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.014
2500+US$0.011
7500+US$0.010
0.022µF
10V
-
0201 [0603 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
AC Series
0.6mm
0.3mm
Wraparound
-55°C
85°C
AEC-Q200
3873502RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
50+US$0.332
250+US$0.299
500+US$0.243
1500+US$0.225
10µF
25V
-
0805 [2012 Metric]
± 10%
X6S
-
-
-
CC Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
105°C
-
3924054

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.033
100+US$0.022
500+US$0.019
2500+US$0.016
5000+US$0.013
470pF
50V
-
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
-
-
-
AC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
3873387

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.024
500+US$0.018
2500+US$0.014
5000+US$0.012
0.033µF
16V
-
0402 [1005 Metric]
± 5%
X7R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3924603

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$10.170
50+US$6.700
100+US$6.640
250+US$6.580
500+US$6.520
Thêm định giá…
47µF
50V
-
2220 [5750 Metric]
± 20%
X7R
-
-
-
MEGACAP CKG Series
5.7mm
5mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
3873434

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.473
100+US$0.412
500+US$0.350
2500+US$0.316
4000+US$0.180
22µF
10V
-
0603 [1608 Metric]
± 20%
X5R
-
-
-
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873520

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.024
100+US$0.020
500+US$0.014
2500+US$0.011
7500+US$0.010
0.022µF
10V
-
0201 [0603 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
AC Series
0.6mm
0.3mm
Wraparound
-55°C
85°C
AEC-Q200
3873457

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.311
100+US$0.279
500+US$0.224
1000+US$0.222
2000+US$0.219
4.7µF
50V
-
1210 [3225 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
3.2mm
2.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873496RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$0.307
500+US$0.251
1000+US$0.234
2000+US$0.229
10µF
10V
-
0603 [1608 Metric]
± 20%
X6S
-
-
-
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
105°C
-
3873443RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.082
2500+US$0.066
5000+US$0.060
10µF
10V
-
0805 [2012 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3924589

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.450
50+US$0.772
100+US$0.710
250+US$0.657
500+US$0.604
Thêm định giá…
2200pF
1kV
-
1210 [3225 Metric]
± 5%
C0G / NP0
-
-
-
C Series
3.2mm
2.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3924134

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.583
50+US$0.269
250+US$0.244
500+US$0.218
1500+US$0.201
2.2µF
25V
-
0805 [2012 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
AC Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
3873426RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.064
1000+US$0.058
2000+US$0.057
4.7µF
10V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873395

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.092
100+US$0.074
500+US$0.059
2500+US$0.048
5000+US$0.043
0.47µF
25V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873378

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.067
100+US$0.059
500+US$0.044
2500+US$0.036
7500+US$0.033
1µF
10V
-
0201 [0603 Metric]
± 20%
X5R
-
-
-
CC Series
0.6mm
0.3mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3924096

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.063
100+US$0.055
500+US$0.041
2500+US$0.032
7500+US$0.029
0.1µF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
AC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
3924097

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.042
100+US$0.036
500+US$0.026
1000+US$0.024
2000+US$0.022
1000pF
100V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
AC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
3873522

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.046
100+US$0.040
500+US$0.030
2500+US$0.023
7500+US$0.021
0.1µF
10V
-
0201 [0603 Metric]
± 10%
X6S
-
-
-
AC Series
0.6mm
0.3mm
Wraparound
-55°C
105°C
AEC-Q200
3873375

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.020
100+US$0.018
500+US$0.013
2500+US$0.010
7500+US$0.008
47µF
50V
-
0201 [0603 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
0.6mm
0.3mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873393

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.048
100+US$0.042
500+US$0.039
2500+US$0.036
5000+US$0.033
4.7µF
10V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X5R
-
-
-
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
85°C
-
3873445

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.676
50+US$0.445
250+US$0.277
500+US$0.224
1500+US$0.205
10µF
16V
-
0805 [2012 Metric]
± 10%
X7R
-
-
-
CC Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1026-1050 trên 30414 sản phẩm
/ 1217 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY