0
0 sản phẩmUS$0.00

± 20% Tantalum Polymer Capacitors :

Tìm Thấy 1,872 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều ± 20% Tantalum Polymer Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Tantalum Polymer Capacitors, chẳng hạn như ± 20%, ± 10% & 20% Tantalum Polymer Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Kyocera Avx, Panasonic, Vishay & Sanyo.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Capacitance Tolerance
Voltage(DC)
Manufacturer Size Code
ESR
Lifetime @ Temperature
Capacitor Case / Package
Product Length
Capacitor Mounting
Product Width
Capacitor Terminals
Product Height
Ripple Current
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Product Range
Qualification
3782374

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$3.670
50+US$2.150
250+US$2.010
500+US$1.790
1000+US$1.720
Thêm định giá…
470µF
± 20%
6.3V
D4
0.04ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
3.8mm
2.35A
-55°C
105°C
POSCAP TPE Series
-
2354978

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$6.470
50+US$3.960
250+US$3.520
500+US$3.370
1000+US$3.320
Thêm định giá…
150µF
± 20%
16V
D3L
0.05ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
1.8A
-55°C
105°C
POSCAP TQC Series
-
2708812

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.570
10+US$2.590
50+US$2.250
100+US$1.980
200+US$1.870
Thêm định giá…
10µF
± 20%
50V
D
0.09ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
1.58A
-55°C
105°C
vPolyTan T55 Series
-
2787418

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$1.230
50+US$1.110
100+US$0.989
500+US$0.836
1000+US$0.786
Thêm định giá…
47µF
± 20%
6.3V
T
0.04ohm
-
1411 [3528 Metric]
3.5mm
-
2.8mm
-
1.1mm
1.6A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
-
3414911

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.840
10+US$4.980
50+US$4.250
100+US$4.020
500+US$3.640
Thêm định giá…
100µF
± 20%
35V
H
0.07ohm
-
2924 [7361 Metric]
7.3mm
-
6mm
-
1.9mm
2.51A
-55°C
85°C
T523 KO-CAP Series
-
1973089

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.570
10+US$4.640
50+US$3.970
100+US$3.650
100µF
± 20%
25V
X
0.06ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
2A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
-
2491100

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.360
10+US$1.630
50+US$1.400
100+US$1.230
500+US$1.040
Thêm định giá…
10µF
± 20%
25V
B
0.1ohm
-
1411 [3528 Metric]
3.5mm
-
2.8mm
-
1.9mm
1.1A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
-
2491099

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.190
10+US$2.980
50+US$2.500
100+US$2.350
500+US$2.100
Thêm định giá…
100µF
± 20%
20V
D
0.055ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
2A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
-
2855189

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.720
10+US$0.905
50+US$0.869
100+US$0.833
500+US$0.712
Thêm định giá…
330µF
± 20%
6.3V
B
0.07ohm
-
1411 [3528 Metric]
3.5mm
-
2.8mm
-
1.9mm
1.3A
-55°C
85°C
T520 KO-CAP Series
-
2947329

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.630
10+US$3.340
50+US$2.890
100+US$2.860
200+US$2.820
Thêm định giá…
330µF
± 20%
10V
D
-
-
-
-
-
4.3mm
-
2.8mm
5.66A
-55°C
105°C
-
-
2354923

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$5.210
50+US$3.060
250+US$2.890
500+US$2.560
1000+US$2.470
680µF
± 20%
6.3V
D4
0.018ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
3.8mm
3.5A
-55°C
105°C
POSCAP TPE Series
-
2354874

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$2.420
50+US$1.330
250+US$1.230
500+US$1.010
1500+US$0.964
Thêm định giá…
150µF
± 20%
6.3V
D
0.015ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
1.8mm
3.1A
-55°C
105°C
POSCAP TPE Series
-
2491744

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.490
10+US$2.530
50+US$2.190
100+US$1.930
500+US$1.700
Thêm định giá…
100µF
± 20%
16V
D
0.05ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
2.121A
-55°C
125°C
T598 KO-CAP Series
AEC-Q200
2442696

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$9.440
10+US$7.110
50+US$6.190
100+US$5.900
330µF
± 20%
10V
X
0.01ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
5.2A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
2841560

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.180
10+US$2.990
50+US$2.480
100+US$2.330
500+US$2.130
Thêm định giá…
47µF
± 20%
35V
W
0.1ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
1.4mm
1.988A
-55°C
85°C
T523 KO-CAP Series
-
2354991

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$4.190
50+US$2.460
250+US$2.310
500+US$1.960
1500+US$1.880
Thêm định giá…
47µF
± 20%
20V
D2
0.055ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
1.9mm
1.45A
-55°C
105°C
POSCAP TQC Series
-
2354916

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$2.770
50+US$1.580
250+US$1.460
500+US$1.290
1000+US$1.230
Thêm định giá…
680µF
± 20%
2.5V
D
0.012ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
3.5A
-55°C
105°C
POSCAP TPE Series
-
2535248

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$8.050
10+US$5.960
50+US$5.120
100+US$4.860
100µF
± 20%
25V
D
0.04ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
2.4A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
-
1281673

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.660
10+US$1.420
50+US$1.360
100+US$1.300
500+US$1.250
150µF
± 20%
6.3V
V
0.045ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
1.8mm
2A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
-
2671790

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.844
100+US$0.776
500+US$0.659
1000+US$0.624
2000+US$0.593
Thêm định giá…
150µF
± 20%
6.3V
B
0.07ohm
-
1411 [3528 Metric]
3.5mm
-
2.8mm
-
1.9mm
1.3A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
-
2442643

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.130
10+US$2.200
50+US$1.860
100+US$1.680
10µF
± 20%
50V
D
0.09ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
1.6A
-55°C
125°C
T521 KO-CAP Series
-
3266938

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$4.010
50+US$2.380
250+US$2.230
500+US$1.980
1000+US$1.910
Thêm định giá…
68µF
± 20%
25V
D3L
0.07ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
1.4A
-55°C
125°C
POSCAP TDC Series
-
1108330

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.656
50+US$0.628
100+US$0.600
500+US$0.506
1000+US$0.477
33µF
± 20%
6.3V
A
0.07ohm
-
1206 [3216 Metric]
3.2mm
-
1.6mm
-
1.6mm
1.3A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
-
2535319

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$10.920
10+US$8.230
50+US$7.160
100+US$6.700
680µF
± 20%
6.3V
X
0.018ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
3.9A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
2491745

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.470
10+US$1.700
50+US$1.450
100+US$1.280
500+US$1.080
Thêm định giá…
330µF
± 20%
6.3V
D
0.025ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
3A
-55°C
125°C
T598 KO-CAP Series
AEC-Q200
1-25 trên 1872 sản phẩm
/ 75 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY