0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 4,048 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
4691286

RoHS

Each
1+US$605.850
5+US$450.500
10+US$389.340
2720pF
-
2.5kVDC
-
-
100E Series
± 2%
-
125°C
-
-
-
-
-
-
-
4691317

RoHS

Each
1+US$3.570
10+US$2.550
100+US$2.050
500+US$1.750
1000+US$1.660
Thêm định giá…
100pF
-
250V
-
-
600S Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4691285

RoHS

Each
1+US$7.790
2+US$7.290
3+US$6.790
5+US$6.290
10+US$5.790
Thêm định giá…
68pF
-
500VDC
-
-
Porcelain Superchip 100B Series
± 5%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
4691316

RoHS

Each
1+US$1.770
10+US$1.180
100+US$0.867
500+US$0.743
1000+US$0.741
Thêm định giá…
0.6pF
-
200VDC
-
-
600L Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4705333

RoHS

Each
1+US$2.600
10+US$1.860
100+US$1.500
500+US$1.220
1000+US$1.200
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
4706231

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.086
100+US$0.055
500+US$0.053
2500+US$0.050
5000+US$0.042
Thêm định giá…
0.5pF
-
50V
-
-
U Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4706229

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.386
100+US$0.285
500+US$0.281
1000+US$0.276
2000+US$0.220
Thêm định giá…
6.8pF
-
200VDC
-
-
U Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4706230

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.105
100+US$0.064
500+US$0.050
2500+US$0.040
5000+US$0.038
Thêm định giá…
4.7pF
-
50V
-
-
U Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4706661

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.088
100+US$0.077
500+US$0.073
2500+US$0.069
5000+US$0.064
Thêm định giá…
3.6pF
-
50V
-
-
U Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4739823

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.360
50+US$2.580
100+US$2.410
250+US$2.280
500+US$2.140
Thêm định giá…
0.1µF
-
-
-
-
560 Series
± 20%
-
125°C
-
01005 [0402 Metric]
-
-
-
-
-
4748544

RoHS

Each
1+US$15.930
2+US$14.900
3+US$13.860
5+US$12.830
10+US$11.790
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
4739824

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.470
50+US$4.230
100+US$3.980
250+US$3.730
500+US$3.480
Thêm định giá…
0.01µF
-
-
-
-
550 Series
± 20%
-
125°C
-
01005 [0402 Metric]
-
-
-
-
-
4739832

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$8.690
50+US$5.630
100+US$5.360
250+US$5.160
500+US$4.960
Thêm định giá…
0.01µF
-
6.3V
-
-
UBC 550Z Series
0%, +100%
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
4738043

RoHS

Each
1+US$15.140
2+US$14.180
3+US$13.220
5+US$12.260
10+US$11.300
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
4738067

RoHS

Each
1+US$11.530
2+US$8.640
3+US$7.980
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
4737500

RoHS

Each
1+US$112.900
2+US$108.610
3+US$104.320
5+US$100.030
10+US$95.730
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
4758755

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.650
10+US$1.100
100+US$0.799
500+US$0.685
1000+US$0.649
Thêm định giá…
27pF
-
200VDC
-
-
600L Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4758767

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.290
10+US$0.759
100+US$0.712
500+US$0.610
1000+US$0.578
Thêm định giá…
1.8pF
-
250V
-
-
600S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758748

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.410
10+US$0.759
100+US$0.697
500+US$0.593
1000+US$0.561
Thêm định giá…
1.2pF
-
200VDC
-
-
600L Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4758774

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.000
10+US$1.350
100+US$1.000
500+US$0.864
1000+US$0.822
Thêm định giá…
33pF
-
250V
-
-
600S Series
± 2%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758746

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.840
10+US$1.280
100+US$1.140
500+US$0.979
1000+US$0.895
Thêm định giá…
1pF
-
200VDC
-
-
600L Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4758776

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.880
10+US$1.250
100+US$0.926
500+US$0.798
1000+US$0.758
Thêm định giá…
5.1pF
-
250V
-
-
600S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758761

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.010
10+US$1.370
100+US$1.010
500+US$0.873
1000+US$0.830
Thêm định giá…
0.8pF
-
250V
-
-
600S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758762

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.950
10+US$1.320
100+US$0.973
500+US$0.840
1000+US$0.798
Thêm định giá…
1pF
-
250V
-
-
600S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758770

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.610
10+US$0.843
100+US$0.776
500+US$0.664
1000+US$0.629
Thêm định giá…
100pF
-
250V
-
-
600S Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2651-2675 trên 4048 sản phẩm
/ 162 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY