0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 4,048 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
4758760

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.760
10+US$1.180
100+US$0.866
500+US$0.744
1000+US$0.706
Thêm định giá…
0.6pF
-
250VDC
-
-
600S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758753

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.440
10+US$1.680
100+US$1.270
500+US$1.120
1000+US$1.070
Thêm định giá…
18pF
-
200VDC
-
-
600L Series
± 1%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4758757

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.860
10+US$1.250
100+US$0.919
500+US$0.792
1000+US$0.752
Thêm định giá…
5.6pF
-
200VDC
-
-
600L Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4758756

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.650
10+US$1.100
100+US$0.800
500+US$0.685
1000+US$0.649
Thêm định giá…
4.3pF
-
200VDC
-
-
600L Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4758771

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.220
10+US$0.618
100+US$0.565
500+US$0.477
1000+US$0.450
Thêm định giá…
100pF
-
250VDC
-
-
600S Series
± 10%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758765

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.330
10+US$0.691
100+US$0.622
500+US$0.537
1000+US$0.507
Thêm định giá…
1.5pF
-
250VDC
-
-
600S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758752

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.440
10+US$1.690
100+US$1.270
500+US$1.120
1000+US$1.090
Thêm định giá…
12pF
-
200VDC
-
-
600L Series
± 1%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4758772

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.280
10+US$0.655
100+US$0.600
500+US$0.507
1000+US$0.478
Thêm định giá…
27pF
-
250VDC
-
-
600S Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758773

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.550
10+US$1.090
100+US$0.800
500+US$0.692
1000+US$0.657
Thêm định giá…
3.9pF
-
250VDC
-
-
600S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758747

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.230
10+US$0.654
100+US$0.585
500+US$0.526
1000+US$0.516
Thêm định giá…
1pF
-
200VDC
-
-
600L Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4758750

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.650
10+US$1.860
100+US$1.400
500+US$1.220
1000+US$1.170
Thêm định giá…
10pF
-
200VDC
-
-
600L Series
± 1%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4758768

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.340
10+US$0.686
100+US$0.630
500+US$0.533
1000+US$0.504
Thêm định giá…
10pF
-
250VDC
-
-
600S Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758759

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.760
10+US$1.180
100+US$0.866
500+US$0.744
1000+US$0.707
Thêm định giá…
0.5pF
-
250VDC
-
-
600S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758758

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.760
10+US$1.180
100+US$0.864
500+US$0.742
1000+US$0.705
Thêm định giá…
0.3pF
-
250VDC
-
-
600S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758764

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.070
10+US$1.400
100+US$1.040
500+US$0.900
1000+US$0.856
Thêm định giá…
1.5pF
-
250VDC
-
-
600S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758769

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.560
10+US$0.847
100+US$0.764
500+US$0.667
1000+US$0.633
Thêm định giá…
100pF
-
250VDC
-
-
600S Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758751

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.290
10+US$0.659
100+US$0.604
500+US$0.510
1000+US$0.482
Thêm định giá…
10pF
-
200VDC
-
-
600L Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4758745

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.770
10+US$1.200
100+US$0.866
500+US$0.771
1000+US$0.733
Thêm định giá…
0.5pF
-
200VDC
-
-
600L Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
4758763

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.350
10+US$0.689
100+US$0.632
500+US$0.535
1000+US$0.506
Thêm định giá…
1.2pF
-
250VDC
-
-
600S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4758775

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.440
10+US$1.670
100+US$1.260
500+US$1.110
1000+US$1.070
Thêm định giá…
4.7pF
-
250VDC
-
-
600S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4753114

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.593
10+US$0.341
100+US$0.307
500+US$0.291
1000+US$0.288
2pF
-
25V
-
-
Accu-P Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
4753113

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.812
10+US$0.394
100+US$0.357
500+US$0.295
1000+US$0.275
Thêm định giá…
1.5pF
-
25V
-
-
Accu-P Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
4754355

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.260
10+US$1.540
100+US$1.160
500+US$1.010
1000+US$0.956
Thêm định giá…
100pF
-
250VDC
-
-
600F Series
± 5%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
4754364

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.030
10+US$1.370
100+US$1.020
500+US$0.879
1000+US$0.853
Thêm định giá…
5.6pF
-
250VDC
-
-
600F Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
4754363

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.520
10+US$0.793
100+US$0.730
500+US$0.622
1000+US$0.589
Thêm định giá…
27pF
-
250VDC
-
-
600F Series
± 5%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
2676-2700 trên 4048 sản phẩm
/ 162 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY