0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 3,943 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
2809508

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.159
100+US$0.102
500+US$0.085
1000+US$0.077
2000+US$0.063
Thêm định giá…
8.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809336

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.560
100+US$0.404
500+US$0.333
1000+US$0.309
2000+US$0.282
Thêm định giá…
5.5pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809364

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.770
100+US$0.755
500+US$0.740
1000+US$0.724
2000+US$0.709
Thêm định giá…
9.2pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809482

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.116
100+US$0.102
500+US$0.080
1000+US$0.072
2000+US$0.064
Thêm định giá…
5.9pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809492

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.160
100+US$0.102
500+US$0.085
1000+US$0.077
2000+US$0.063
Thêm định giá…
6.9pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809517

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.179
100+US$0.109
500+US$0.087
1000+US$0.074
2000+US$0.063
Thêm định giá…
9.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809687

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.068
100+US$0.063
500+US$0.052
1000+US$0.043
2000+US$0.037
Thêm định giá…
8.1pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809510

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.179
100+US$0.109
500+US$0.087
1000+US$0.074
2000+US$0.063
Thêm định giá…
8.9pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809496

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.164
100+US$0.109
500+US$0.087
1000+US$0.074
2000+US$0.068
Thêm định giá…
7.4pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809527

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.100
100+US$0.089
500+US$0.068
1000+US$0.062
2000+US$0.055
Thêm định giá…
5.4pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809569

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.098
100+US$0.086
500+US$0.066
1000+US$0.060
2000+US$0.054
Thêm định giá…
1.6pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809399

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.515
50+US$0.493
100+US$0.470
500+US$0.393
1000+US$0.369
Thêm định giá…
39pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809691

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.071
100+US$0.062
500+US$0.047
1000+US$0.043
2000+US$0.037
Thêm định giá…
8.6pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809334

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.526
100+US$0.404
500+US$0.333
1000+US$0.309
2000+US$0.282
Thêm định giá…
5.3pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809360

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.456
100+US$0.372
500+US$0.309
1000+US$0.282
2000+US$0.263
Thêm định giá…
8.6pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809586

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.098
100+US$0.086
500+US$0.066
1000+US$0.060
2000+US$0.054
Thêm định giá…
4.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809681

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.071
100+US$0.062
500+US$0.047
1000+US$0.043
2000+US$0.040
Thêm định giá…
7.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2985647

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.115
100+US$0.107
500+US$0.099
2500+US$0.091
7500+US$0.083
Thêm định giá…
33pF
-
25V
-
-
WCAP-CSRF Series
± 5%
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809346

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.478
100+US$0.419
500+US$0.347
1000+US$0.311
2000+US$0.288
Thêm định giá…
6.7pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809715

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.061
100+US$0.054
500+US$0.040
1000+US$0.036
2000+US$0.032
Thêm định giá…
3.8pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809480

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.163
100+US$0.109
500+US$0.087
1000+US$0.074
2000+US$0.068
Thêm định giá…
5.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2996909

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
1000+US$1.700
5000+US$1.490
10000+US$1.230
68pF
-
-
500V
1111 [2828 Metric]
GQM Series
± 1%
C0G / NP0
125°C
2.8mm
-
2.8mm
Wraparound
-55°C
-
-
2809526

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.100
100+US$0.089
500+US$0.068
1000+US$0.062
2000+US$0.055
Thêm định giá…
5.3pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2995847

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
4000+US$0.081
20000+US$0.080
40000+US$0.079
43pF
-
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
-
2809474

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.179
100+US$0.111
500+US$0.098
1000+US$0.087
2000+US$0.069
Thêm định giá…
5.1pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2851-2875 trên 3943 sản phẩm
/ 158 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY