0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 3,943 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
2906252

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.097
100+US$0.071
500+US$0.057
1000+US$0.051
2000+US$0.044
Thêm định giá…
1pF
-
25V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2985650

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.062
100+US$0.039
500+US$0.038
2500+US$0.037
5000+US$0.036
Thêm định giá…
0.4pF
-
50V
-
-
WCAP-CSRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2995935

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
4000+US$0.132
20000+US$0.130
40000+US$0.127
62pF
-
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 1%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
-
2809644

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.126
100+US$0.085
500+US$0.067
1000+US$0.061
2000+US$0.048
Thêm định giá…
4.1pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809357

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.508
100+US$0.387
500+US$0.322
1000+US$0.285
2000+US$0.272
Thêm định giá…
8.3pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2773396

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.256
100+US$0.229
500+US$0.186
1000+US$0.172
2000+US$0.165
Thêm định giá…
68pF
-
25V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2938581

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
4000+US$1.850
20000+US$1.820
40000+US$1.780
36pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
2809688

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.071
100+US$0.062
500+US$0.047
1000+US$0.042
2000+US$0.036
Thêm định giá…
8.3pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2995938

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
4000+US$0.129
20000+US$0.126
40000+US$0.125
68pF
-
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 1%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
-
2985069

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.142
100+US$0.121
500+US$0.101
1000+US$0.090
2000+US$0.082
Thêm định giá…
4.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809367

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.454
100+US$0.398
500+US$0.329
1000+US$0.296
2000+US$0.273
Thêm định giá…
9.5pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809395

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.419
100+US$0.367
500+US$0.304
1000+US$0.273
2000+US$0.252
Thêm định giá…
4.8pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809326

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.910
10+US$2.010
50+US$1.660
100+US$1.540
500+US$1.360
Thêm định giá…
51pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2906274

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.207
100+US$0.186
500+US$0.154
1000+US$0.144
2000+US$0.139
Thêm định giá…
5pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809418

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.373
100+US$0.296
500+US$0.242
1000+US$0.224
2000+US$0.217
Thêm định giá…
7pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809547

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.100
100+US$0.089
500+US$0.068
1000+US$0.062
2000+US$0.055
Thêm định giá…
7.8pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809384

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.406
100+US$0.355
500+US$0.295
1000+US$0.265
2000+US$0.244
Thêm định giá…
3.1pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809473

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.179
100+US$0.109
500+US$0.087
1000+US$0.074
2000+US$0.063
Thêm định giá…
5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809660

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.083
100+US$0.072
500+US$0.055
1000+US$0.049
2000+US$0.044
Thêm định giá…
0.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809578

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.098
100+US$0.086
500+US$0.066
1000+US$0.060
2000+US$0.054
Thêm định giá…
2.9pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2773397

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.515
50+US$0.493
100+US$0.470
500+US$0.393
1000+US$0.369
Thêm định giá…
12pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809366

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.770
100+US$0.755
500+US$0.740
1000+US$0.724
2000+US$0.709
Thêm định giá…
9.4pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809368

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.770
100+US$0.755
500+US$0.740
1000+US$0.724
2000+US$0.709
Thêm định giá…
9.6pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809481

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.161
100+US$0.108
500+US$0.087
1000+US$0.074
2000+US$0.068
Thêm định giá…
5.8pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809508

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.159
100+US$0.102
500+US$0.085
1000+US$0.077
2000+US$0.063
Thêm định giá…
8.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2826-2850 trên 3943 sản phẩm
/ 158 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY