0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 3,900 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
2809702

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.210
100+US$0.138
500+US$0.115
1000+US$0.101
9.9pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809625

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.113
100+US$0.081
500+US$0.064
1000+US$0.058
2000+US$0.051
Thêm định giá…
2.3pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809390

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.331
100+US$0.290
500+US$0.240
1000+US$0.215
2000+US$0.199
Thêm định giá…
4.1pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2819748

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.119
100+US$0.101
500+US$0.083
1000+US$0.076
2000+US$0.067
Thêm định giá…
8.2pF
-
100V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809352

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.526
100+US$0.404
500+US$0.333
1000+US$0.309
2000+US$0.282
Thêm định giá…
7.6pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809516

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.104
100+US$0.073
500+US$0.059
1000+US$0.048
2000+US$0.041
9.6pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809518

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.111
100+US$0.072
500+US$0.059
1000+US$0.047
2000+US$0.037
9.8pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809339

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.243
100+US$0.235
500+US$0.227
1000+US$0.219
2000+US$0.215
5.9pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809667

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.071
100+US$0.062
500+US$0.047
1000+US$0.043
2000+US$0.039
Thêm định giá…
5.3pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809649

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.078
100+US$0.050
500+US$0.041
1000+US$0.032
2000+US$0.028
4.6pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809734

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.063
100+US$0.055
500+US$0.041
1000+US$0.037
2000+US$0.033
Thêm định giá…
1.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809370

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.526
100+US$0.404
500+US$0.333
1000+US$0.309
2000+US$0.282
Thêm định giá…
9.8pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809559

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.091
100+US$0.081
500+US$0.062
1000+US$0.057
2000+US$0.051
Thêm định giá…
9.3pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809488

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.135
100+US$0.097
500+US$0.081
1000+US$0.074
2000+US$0.060
Thêm định giá…
6.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809563

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.100
100+US$0.089
500+US$0.069
1000+US$0.068
2000+US$0.067
Thêm định giá…
9.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809377

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.351
100+US$0.318
500+US$0.262
1000+US$0.244
2000+US$0.231
Thêm định giá…
1.9pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809327

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.910
10+US$2.160
50+US$1.930
100+US$1.650
500+US$1.360
Thêm định giá…
56pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809475

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.048
100+US$0.047
500+US$0.045
1000+US$0.044
2000+US$0.043
5.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809701

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.065
100+US$0.057
500+US$0.043
1000+US$0.039
2000+US$0.034
Thêm định giá…
9.8pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809635

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.077
100+US$0.068
500+US$0.055
1000+US$0.049
2000+US$0.042
Thêm định giá…
3.3pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809387

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.307
100+US$0.276
500+US$0.260
1000+US$0.242
2000+US$0.225
Thêm định giá…
3.5pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809670

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.060
100+US$0.039
500+US$0.032
1000+US$0.027
2000+US$0.022
5.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809554

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.091
100+US$0.081
500+US$0.062
1000+US$0.057
2000+US$0.051
Thêm định giá…
8.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809692

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.065
100+US$0.057
500+US$0.043
1000+US$0.039
2000+US$0.034
Thêm định giá…
8.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809519

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.111
100+US$0.072
500+US$0.059
1000+US$0.047
2000+US$0.037
9.9pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
51-75 trên 3900 sản phẩm
/ 156 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY