58 Kết quả tìm được cho "High Frequency Inductors"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(19)
(11)
(26)
(2)
Product Range
(5)
(1)
(11)
(1)
(14)
(4)
(10)
(3)
Inductance
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(2)
(3)
Inductor Construction
(5)
DC Current Rating
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
RMS Current (Irms)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
DC Resistance Max
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Inductance Tolerance
(5)
(27)
(4)
(16)
Self Resonant Frequency
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(2)
(1)
Đóng gói
(32)
(26)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Product Range | Inductance | Inductor Construction | DC Current Rating | RMS Current (Irms) | DC Resistance Max | Inductance Tolerance | Self Resonant Frequency |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$1.000 5+US$0.880 10+US$0.759 20+US$0.723 40+US$0.687 Thêm định giá… | RL622 Series | 100mH | Unshielded | 20mA | 20mA | 235ohm | ± 10% | 100kHz | ||||||
Each | 1+US$0.968 10+US$0.734 100+US$0.630 500+US$0.557 1000+US$0.516 Thêm định giá… | RL822 Series | - | - | 2.66A | - | 25mohm | - | - | ||||||
Each | 1+US$0.816 10+US$0.633 100+US$0.545 500+US$0.439 1000+US$0.417 Thêm định giá… | 6000 Series | 1mH | - | 510mA | - | 2.9ohm | - | - | ||||||
Each | 1+US$1.000 5+US$0.880 10+US$0.759 20+US$0.713 40+US$0.667 Thêm định giá… | RL622 Series | 100mH | Unshielded | 910mA | 910mA | 0.28ohm | ± 10% | 3.7MHz | ||||||
Each | 1+US$1.020 5+US$0.897 10+US$0.774 20+US$0.745 40+US$0.716 Thêm định giá… | RL622 Series | 10µH | Unshielded | 3A | 3A | 0.045ohm | ± 10% | 14MHz | ||||||
Each | 1+US$1.000 5+US$0.880 10+US$0.759 20+US$0.726 40+US$0.693 Thêm định giá… | RL622 Series | 1mH | Unshielded | 290mA | 290mA | 2.9ohm | ± 10% | 1.3MHz | ||||||
Each | 1+US$1.410 5+US$1.290 10+US$1.170 25+US$1.100 50+US$1.020 Thêm định giá… | RL875S Series | 2.2mH | - | 160mA | - | 7.56ohm | ± 10% | 1MHz | ||||||
Each | 1+US$0.878 5+US$0.775 10+US$0.671 20+US$0.646 40+US$0.621 Thêm định giá… | 6000 Series | 220µH | Unshielded | 1A | 1A | 0.65ohm | ± 20% | 2.7MHz | ||||||
Each | 1+US$1.510 5+US$1.290 10+US$1.120 20+US$1.040 40+US$0.967 Thêm định giá… | RL855 Series | 2.2mH | - | 180mA | - | 11.1ohm | ± 10% | 950kHz | ||||||
Each | 1+US$0.843 5+US$0.744 10+US$0.645 20+US$0.622 40+US$0.598 Thêm định giá… | 6000 Series | 100mH | - | 1.4A | - | 0.28ohm | 10% | 3.7MHz | ||||||
Each | 1+US$1.220 10+US$0.928 100+US$0.824 500+US$0.719 1000+US$0.705 Thêm định giá… | RL875 Series | 2.2mH | - | 180mA | - | 6.25ohm | ± 10% | 1.5MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.541 50+US$0.386 250+US$0.364 500+US$0.327 1000+US$0.311 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 100mH | - | 1.3A | - | 0.46ohm | ± 5% | 5.4MHz | ||||||
Each | 1+US$1.000 10+US$0.759 100+US$0.620 500+US$0.541 1000+US$0.509 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$0.968 5+US$0.851 10+US$0.734 20+US$0.700 40+US$0.665 Thêm định giá… | RL822 Series | 3.3µH | - | 2.66A | - | 0.025ohm | ± 10% | 79MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.653 50+US$0.477 250+US$0.396 500+US$0.387 1000+US$0.365 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 470µH | - | 600mA | - | 2.02ohm | ± 5% | 2.3MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.250 100+US$0.207 500+US$0.180 1000+US$0.170 2000+US$0.145 Thêm định giá… | B78148E BC+ Series | 220µH | - | 5.9A | - | 0.019ohm | ± 20% | 610MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.623 50+US$0.450 250+US$0.386 500+US$0.371 1000+US$0.364 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 68µH | - | 1.5A | - | 0.35ohm | ± 5% | 6.1MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.531 50+US$0.385 250+US$0.336 500+US$0.310 1000+US$0.306 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 22µH | - | 2.1A | - | 0.175ohm | ± 10% | 10MHz | ||||||
Each | 1+US$1.680 5+US$1.480 10+US$1.280 20+US$1.170 40+US$1.060 Thêm định giá… | RL181S Series | 47mH | - | 13mA | - | 52ohm | ± 5% | 120kHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.582 50+US$0.490 250+US$0.473 500+US$0.456 1000+US$0.404 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 1.5µH | - | 4.1A | - | 0.045ohm | ± 10% | 170MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.250 100+US$0.207 500+US$0.180 1000+US$0.170 2000+US$0.169 Thêm định giá… | B78148E BC+ Series | 100mH | - | 640mA | - | 1.45ohm | ± 5% | 6MHz | ||||||
Each | 1+US$1.470 5+US$1.300 10+US$1.130 20+US$1.090 40+US$1.040 Thêm định giá… | RL181S Series | 120mH | - | 8mA | - | 97ohm | ± 5% | 90kHz | ||||||
BOURNS JW MILLER | Each | 1+US$1.000 10+US$0.759 100+US$0.626 500+US$0.540 1000+US$0.535 Thêm định giá… | RL622 Series | 10µH | - | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.521 50+US$0.386 250+US$0.337 500+US$0.311 1000+US$0.283 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 1mH | - | 4.45A | - | 0.043ohm | ± 10% | 200MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.592 50+US$0.422 250+US$0.361 500+US$0.324 1000+US$0.310 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 4.7µH | - | 3.05A | - | 0.08ohm | ± 10% | 70MHz | ||||||












