0915 Wide [2338 Metric] Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 15 Sản PhẩmTìm rất nhiều 0915 Wide [2338 Metric] Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 2512 [6432 Metric], 1206 [3216 Metric], 0805 [2012 Metric] & 2010 [5025 Metric] Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Eaton Bussmann.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(15)
Resistor Case / Package
=0915 Wid...
1
(9)
(3)
(164)
(37)
(58)
(378)
(18)
(11)
Resistance
(2)
(1)
(4)
(4)
(2)
(2)
Product Range
(15)
Power Rating
(15)
Resistance Tolerance
(15)
Resistor Technology
(15)
Temperature Coefficient
(15)
Product Length
(15)
Product Width
(15)
Product Height
(15)
Đóng gói
(8)
(8)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.231 500+US$0.182 1000+US$0.181 2000+US$0.180 4000+US$0.179 | 1000µohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.343 100+US$0.231 500+US$0.182 1000+US$0.181 2000+US$0.180 Thêm định giá… | 1000µohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.413 100+US$0.280 500+US$0.221 1000+US$0.201 2000+US$0.197 Thêm định giá… | 0.015ohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.343 100+US$0.231 500+US$0.182 1000+US$0.181 2000+US$0.180 Thêm định giá… | 0.02ohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.280 500+US$0.221 1000+US$0.201 2000+US$0.197 4000+US$0.193 | 0.03ohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.343 100+US$0.231 500+US$0.182 1000+US$0.181 2000+US$0.180 Thêm định giá… | 0.01ohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.280 500+US$0.221 1000+US$0.201 2000+US$0.197 4000+US$0.193 | 0.01ohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.413 100+US$0.280 500+US$0.221 1000+US$0.201 2000+US$0.197 Thêm định giá… | 0.03ohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.343 100+US$0.231 500+US$0.182 1000+US$0.181 2000+US$0.180 Thêm định giá… | 0.015ohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.333 100+US$0.225 500+US$0.214 1000+US$0.202 2000+US$0.191 Thêm định giá… | 5000µohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.280 500+US$0.221 1000+US$0.201 2000+US$0.197 4000+US$0.193 | 0.015ohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.231 500+US$0.182 1000+US$0.181 2000+US$0.180 4000+US$0.179 | 0.02ohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.231 500+US$0.182 1000+US$0.181 2000+US$0.180 4000+US$0.179 | 0.01ohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.413 100+US$0.280 500+US$0.221 1000+US$0.201 2000+US$0.197 Thêm định giá… | 0.01ohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.231 500+US$0.182 1000+US$0.181 2000+US$0.180 4000+US$0.179 | 0.015ohm | MSNA Series | 0915 Wide [2338 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 2.3mm | 3.75mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
