1206 Wide Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 23 Sản PhẩmTìm rất nhiều 1206 Wide Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 2512 [6432 Metric], 1206 [3216 Metric], 0805 [2012 Metric] & 2010 [5025 Metric] Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Rohm, Ohmite, Panasonic, Susumu & Bourns.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(6)
(5)
(8)
(3)
Resistor Case / Package
=1206 Wide
1
(9)
(1)
(161)
(37)
(61)
(367)
(18)
(11)
Resistance
(2)
(1)
(1)
(2)
(2)
(2)
(1)
(1)
Product Range
(1)
(5)
(6)
(2)
(8)
Power Rating
(5)
(16)
Resistance Tolerance
(11)
(4)
(5)
Resistor Technology
(10)
(8)
(5)
Temperature Coefficient
(3)
(2)
(3)
(8)
(4)
Product Length
(15)
(6)
Product Width
(6)
(15)
Product Height
(8)
(5)
(1)
Đóng gói
(8)
(15)
(12)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 10+US$0.385 100+US$0.266 500+US$0.225 1000+US$0.211 2500+US$0.204 Thêm định giá… | 2000µohm | PML Series | 1206 Wide | 1W | ± 2% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 10+US$0.362 100+US$0.250 500+US$0.209 1000+US$0.197 2500+US$0.191 Thêm định giá… | 2000µohm | PML Series | 1206 Wide | 1W | ± 5% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 10+US$0.405 100+US$0.280 500+US$0.236 1000+US$0.232 2500+US$0.228 Thêm định giá… | 500µohm | PML Series | 1206 Wide | 1W | ± 2% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.491 100+US$0.297 500+US$0.234 1000+US$0.214 2500+US$0.196 Thêm định giá… | 0.56ohm | ERJ-B2 Series | 1206 Wide | 500mW | ± 1% | Thick Film | 0ppm/°C to +150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.190 100+US$0.126 500+US$0.114 1000+US$0.103 2000+US$0.101 | 0.01ohm | CFG Series | 1206 Wide | 1W | ± 1% | Metal Foil | ± 100ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each | 10+US$0.405 100+US$0.279 500+US$0.236 1000+US$0.222 2500+US$0.208 Thêm định giá… | 2500µohm | PML Series | 1206 Wide | 1W | ± 2% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.430 10+US$0.935 100+US$0.648 500+US$0.516 1000+US$0.415 Thêm định giá… | - | KRL Series | 1206 Wide | - | - | Metal Foil | - | - | 3.2mm | 0.5mm | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.400 50+US$0.706 100+US$0.636 250+US$0.559 500+US$0.511 Thêm định giá… | 0.047ohm | KRL Series | 1206 Wide | 1W | - | Metal Foil | - | - | - | 0.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.400 10+US$0.917 100+US$0.636 500+US$0.511 1000+US$0.426 Thêm định giá… | 1mohm | - | 1206 Wide | - | - | Metal Foil | - | 1.6mm | - | - | - | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.690 50+US$0.858 100+US$0.775 250+US$0.684 500+US$0.627 Thêm định giá… | 1000µohm | FC4L Series | 1206 Wide | 1W | ± 5% | Metal Foil | ± 100ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each | 10+US$0.381 100+US$0.263 500+US$0.220 1000+US$0.207 2500+US$0.206 Thêm định giá… | 2500µohm | PML Series | 1206 Wide | 1W | ± 5% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.307 100+US$0.206 500+US$0.163 1000+US$0.158 2500+US$0.153 Thêm định giá… | 0.15ohm | ERJ-B2 Series | 1206 Wide | 500mW | ± 1% | Thick Film | 0ppm/°C to +150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.411 100+US$0.241 500+US$0.212 1000+US$0.161 2500+US$0.154 Thêm định giá… | 0.056ohm | ERJ-B2 Series | 1206 Wide | 500mW | ± 1% | Thick Film | 0ppm/°C to +150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.253 100+US$0.164 500+US$0.160 1000+US$0.156 2500+US$0.152 Thêm định giá… | 0.012ohm | ERJ-B2 Series | 1206 Wide | 500mW | ± 1% | Thick Film | 0ppm/°C to +300ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 10+US$0.429 100+US$0.297 500+US$0.250 1000+US$0.236 2500+US$0.225 Thêm định giá… | 1500µohm | PML Series | 1206 Wide | 1W | ± 2% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 10+US$0.381 100+US$0.262 500+US$0.219 1000+US$0.206 2500+US$0.198 Thêm định giá… | 1500µohm | PML Series | 1206 Wide | 1W | ± 5% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 10+US$0.404 100+US$0.278 500+US$0.232 1000+US$0.219 2500+US$0.203 Thêm định giá… | 500µohm | PML Series | 1206 Wide | 1W | ± 5% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.556 100+US$0.212 500+US$0.192 1000+US$0.171 2500+US$0.151 Thêm định giá… | 0.015ohm | ERJ-B2 Series | 1206 Wide | 500mW | ± 1% | Thick Film | 0ppm/°C to +300ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.965 10+US$0.844 100+US$0.699 500+US$0.628 1000+US$0.579 Thêm định giá… | 0.01ohm | FC4L Series | 1206 Wide | 1W | ± 1% | Metal Foil | ± 50ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.690 10+US$1.100 100+US$0.791 500+US$0.639 1000+US$0.555 Thêm định giá… | 5000µohm | FC4L Series | 1206 Wide | 1W | ± 1% | Metal Foil | ± 50ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.930 10+US$1.140 100+US$0.803 500+US$0.711 1000+US$0.697 Thêm định giá… | 3000µohm | FC4L Series | 1206 Wide | 1W | ± 1% | Metal Foil | ± 100ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.610 10+US$1.070 100+US$0.736 500+US$0.594 1000+US$0.583 Thêm định giá… | 0.025ohm | FC4L Series | 1206 Wide | 1W | ± 1% | Metal Foil | ± 50ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.690 10+US$1.120 100+US$0.775 500+US$0.627 1000+US$0.615 Thêm định giá… | 0.05ohm | FC4L Series | 1206 Wide | 1W | ± 1% | Metal Foil | ± 50ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | - | ||||||




