1225 Wide [3264 Metric] Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 55 Sản PhẩmTìm rất nhiều 1225 Wide [3264 Metric] Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 2512 [6432 Metric], 1206 [3216 Metric], 0805 [2012 Metric] & 2010 [5025 Metric] Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TE Connectivity - Cgs, Ohmite & Eaton Bussmann.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(8)
(46)
Resistor Case / Package
=1225 Wid...
1
(9)
(3)
(164)
(37)
(58)
(378)
(18)
(11)
Resistance
(1)
(1)
(1)
(5)
(2)
(2)
(2)
(2)
Product Range
(4)
(4)
(1)
(23)
(23)
Power Rating
(1)
(23)
(7)
(24)
Resistance Tolerance
(4)
(51)
Resistor Technology
(4)
(4)
(1)
(46)
Temperature Coefficient
(2)
(35)
(5)
(12)
(1)
Product Length
(50)
(4)
(1)
Product Width
(1)
(50)
(4)
Product Height
(8)
(46)
(1)
Đóng gói
(55)
(55)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.020 50+US$0.601 100+US$0.454 250+US$0.404 500+US$0.373 Thêm định giá… | 0.39ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.200 50+US$0.709 100+US$0.534 250+US$0.475 500+US$0.440 Thêm định giá… | 0.027ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.600 50+US$0.716 100+US$0.588 250+US$0.520 500+US$0.502 Thêm định giá… | 0.39ohm | RLW73P Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 3W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.500 50+US$0.888 100+US$0.670 250+US$0.596 500+US$0.551 Thêm định giá… | 0.015ohm | RLW73P Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 3W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.560 50+US$0.724 100+US$0.542 250+US$0.485 500+US$0.461 Thêm định giá… | 0.012ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.600 50+US$0.716 100+US$0.588 250+US$0.520 500+US$0.502 Thêm định giá… | 0.68ohm | RLW73P Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 3W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.200 50+US$0.709 100+US$0.534 250+US$0.475 500+US$0.440 Thêm định giá… | 0.022ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.090 50+US$0.643 100+US$0.485 250+US$0.431 500+US$0.399 Thêm định giá… | 0.12ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.560 50+US$0.724 100+US$0.542 250+US$0.485 500+US$0.461 Thêm định giá… | 0.01ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.020 50+US$0.601 100+US$0.454 250+US$0.404 500+US$0.373 Thêm định giá… | 0.56ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.670 50+US$0.758 100+US$0.635 250+US$0.502 500+US$0.486 Thêm định giá… | 0.018ohm | RLW73P Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 3W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.320 50+US$0.615 100+US$0.464 250+US$0.412 500+US$0.398 Thêm định giá… | 0.33ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.490 50+US$0.696 100+US$0.522 250+US$0.467 500+US$0.447 Thêm định giá… | 0.039ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.400 50+US$0.655 100+US$0.490 250+US$0.438 500+US$0.424 Thêm định giá… | 0.15ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.500 50+US$0.888 100+US$0.670 250+US$0.596 500+US$0.551 Thêm định giá… | 0.022ohm | RLW73P Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 3W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.680 50+US$0.752 100+US$0.619 250+US$0.545 500+US$0.527 Thêm định giá… | 0.056ohm | RLW73P Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 3W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.670 50+US$0.758 100+US$0.635 250+US$0.502 500+US$0.486 Thêm định giá… | 0.027ohm | RLW73P Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 3W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.390 50+US$0.819 100+US$0.618 250+US$0.549 500+US$0.508 Thêm định giá… | 0.082ohm | RLW73P Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 3W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.430 50+US$0.847 100+US$0.638 250+US$0.568 500+US$0.525 Thêm định giá… | 0.047ohm | RLW73P Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 3W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.320 50+US$0.615 100+US$0.464 250+US$0.412 500+US$0.398 Thêm định giá… | 0.68ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.390 50+US$0.819 100+US$0.618 250+US$0.549 500+US$0.508 Thêm định giá… | 0.18ohm | RLW73P Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 3W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.560 50+US$0.724 100+US$0.542 250+US$0.485 500+US$0.464 Thêm định giá… | 0.015ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.530 50+US$0.700 100+US$0.586 250+US$0.464 500+US$0.448 Thêm định giá… | 0.15ohm | RLW73P Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 3W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.400 50+US$0.655 100+US$0.490 250+US$0.438 500+US$0.424 Thêm định giá… | 0.056ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.020 50+US$0.601 100+US$0.454 250+US$0.404 500+US$0.373 Thêm định giá… | 0.27ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
