Resistors - Fixed Value :
Tìm Thấy 93,099 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(15794)
(12344)
(12419)
(758)
(38)
(422)
(1)
(3480)
(1)
Resistance
(2)
(7)
(15)
(23)
(5)
(27)
(1)
(1)
Resistance Tolerance
(1)
(4)
(343)
(32)
(233)
(15803)
(1)
(2)
Power Rating
(11)
(8)
(15)
(489)
(1831)
(6)
(6174)
(2480)
Resistor Case / Package
(74)
(2240)
(7)
(2)
(11)
(1)
(11109)
(29)
Đóng gói
(336)
(18102)
(88)
(17)
(2)
(44)
(68572)
(18379)
(56537)
Chip SMD Resistors (63,109)
Through Hole Resistors (13,430)
Current Sense SMD Resistors (7,721)
Panel / Chassis Mount Resistors (3,297)
MELF SMD Resistors (2,771)
Fixed Network Resistors (1,593)
Zero Ohm Resistors (480)
RF Resistors (43)
Resistor Accessories (13)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.452 100+US$0.396 500+US$0.328 1000+US$0.294 2000+US$0.272 Thêm định giá… | 1.6Mohm | ± 1% | 2W | 2010 [5025 Metric] | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.044 100+US$0.028 500+US$0.022 2500+US$0.018 5000+US$0.017 | 470kohm | ± 1% | - | 0804 [2010 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.217 100+US$0.146 500+US$0.101 | 0.15ohm | ± 1% | 100mW | 0201 [0603 Metric] | ||||||
Each | 10+US$0.131 100+US$0.086 500+US$0.067 1000+US$0.060 2500+US$0.055 Thêm định giá… | 221kohm | ± 1% | 250mW | Axial Leaded | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.031 100+US$0.025 500+US$0.018 2500+US$0.016 5000+US$0.012 Thêm định giá… | 7.5kohm | ± 1% | 50mW | 0201 [0603 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.073 100+US$0.048 500+US$0.037 1000+US$0.034 2500+US$0.032 Thêm định giá… | 10kohm | ± 5% | - | 1206 [3216 Metric] | ||||||
Each | 10+US$0.052 100+US$0.050 500+US$0.048 1000+US$0.045 2500+US$0.043 Thêm định giá… | 2.1kohm | ± 1% | 250mW | Axial Leaded | ||||||
Each | 1+US$0.346 50+US$0.165 100+US$0.146 250+US$0.127 500+US$0.112 Thêm định giá… | 5.1kohm | ± 5% | 3W | Axial Leaded | ||||||
Each | 10+US$0.381 100+US$0.259 500+US$0.205 1000+US$0.187 2500+US$0.184 Thêm định giá… | 3.92Mohm | ± 1% | 250mW | Axial Leaded | ||||||
MULTICOMP PRO | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.260 50+US$0.156 250+US$0.130 500+US$0.108 1000+US$0.101 | 39kohm | ± 2% | 1W | Axial Leaded | |||||
Each | 1+US$0.215 50+US$0.176 100+US$0.137 250+US$0.123 500+US$0.120 | 0.75ohm | ± 5% | 3W | Axial Leaded | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.790 2+US$7.450 3+US$7.120 5+US$6.790 10+US$6.460 Thêm định giá… | 10kohm | ± 0.1% | 320mW | 0603 [1608 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.055 25000+US$0.052 50000+US$0.048 | 1.1Mohm | ± 1% | 660mW | 1206 [3216 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.045 25000+US$0.039 50000+US$0.038 | 3.92Mohm | ± 1% | 660mW | 1206 [3216 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$14.660 2+US$11.980 3+US$9.690 5+US$9.510 10+US$9.340 Thêm định giá… | 1kohm | ± 0.05% | 660mW | 1206 [3216 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.132 25000+US$0.130 50000+US$0.127 | 0.05ohm | ± 1% | 500mW | 1206 [3216 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.046 25000+US$0.042 50000+US$0.041 | 1.27Mohm | ± 1% | 660mW | 1206 [3216 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$9.600 5+US$8.600 10+US$7.620 20+US$7.610 40+US$7.600 Thêm định giá… | 10kohm | ± 0.05% | 660mW | 1206 [3216 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.042 25000+US$0.038 50000+US$0.037 | 1.47Mohm | ± 1% | 660mW | 1206 [3216 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.042 25000+US$0.038 50000+US$0.038 | 5.36Mohm | ± 1% | 660mW | 1206 [3216 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.081 100+US$0.069 500+US$0.057 1000+US$0.048 2500+US$0.047 | 4.7Mohm | ± 1% | 660mW | 1206 [3216 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.633 100+US$0.575 500+US$0.574 1000+US$0.573 2000+US$0.556 Thêm định giá… | 0.03ohm | ± 1% | 4W | 1225 [3264 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.050 25000+US$0.049 50000+US$0.048 | 1.4Mohm | ± 1% | 660mW | 1206 [3216 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.029 25000+US$0.028 50000+US$0.027 | 0.56ohm | ± 1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.073 100+US$0.043 500+US$0.042 1000+US$0.040 2500+US$0.039 Thêm định giá… | 0.6ohm | ± 1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | ||||||













