0
0 sản phẩmUS$0.00

Resistors - Fixed Value :

Tìm Thấy 93,099 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
3230432

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.452
100+US$0.396
500+US$0.328
1000+US$0.294
2000+US$0.272
Thêm định giá…
1.6Mohm
± 1%
2W
2010 [5025 Metric]
3228714

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.044
100+US$0.028
500+US$0.022
2500+US$0.018
5000+US$0.017
470kohm
± 1%
-
0804 [2010 Metric]
2696444

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.217
100+US$0.146
500+US$0.101
0.15ohm
± 1%
100mW
0201 [0603 Metric]
3541632

RoHS

Each
10+US$0.131
100+US$0.086
500+US$0.067
1000+US$0.060
2500+US$0.055
Thêm định giá…
221kohm
± 1%
250mW
Axial Leaded
3539537

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.031
100+US$0.025
500+US$0.018
2500+US$0.016
5000+US$0.012
Thêm định giá…
7.5kohm
± 1%
50mW
0201 [0603 Metric]
3769715

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.073
100+US$0.048
500+US$0.037
1000+US$0.034
2500+US$0.032
Thêm định giá…
10kohm
± 5%
-
1206 [3216 Metric]
3541233

RoHS

Each
10+US$0.052
100+US$0.050
500+US$0.048
1000+US$0.045
2500+US$0.043
Thêm định giá…
2.1kohm
± 1%
250mW
Axial Leaded
3541936

RoHS

Each
1+US$0.346
50+US$0.165
100+US$0.146
250+US$0.127
500+US$0.112
Thêm định giá…
5.1kohm
± 5%
3W
Axial Leaded
3542059

RoHS

Each
10+US$0.381
100+US$0.259
500+US$0.205
1000+US$0.187
2500+US$0.184
Thêm định giá…
3.92Mohm
± 1%
250mW
Axial Leaded
3619404

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.260
50+US$0.156
250+US$0.130
500+US$0.108
1000+US$0.101
39kohm
± 2%
1W
Axial Leaded
3542752

RoHS

Each
1+US$0.215
50+US$0.176
100+US$0.137
250+US$0.123
500+US$0.120
0.75ohm
± 5%
3W
Axial Leaded
3924730

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.790
2+US$7.450
3+US$7.120
5+US$6.790
10+US$6.460
Thêm định giá…
10kohm
± 0.1%
320mW
0603 [1608 Metric]
3884248

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
5000+US$0.055
25000+US$0.052
50000+US$0.048
1.1Mohm
± 1%
660mW
1206 [3216 Metric]
3884318

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
5000+US$0.045
25000+US$0.039
50000+US$0.038
3.92Mohm
± 1%
660mW
1206 [3216 Metric]
3924751

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$14.660
2+US$11.980
3+US$9.690
5+US$9.510
10+US$9.340
Thêm định giá…
1kohm
± 0.05%
660mW
1206 [3216 Metric]
3923476

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
5000+US$0.132
25000+US$0.130
50000+US$0.127
0.05ohm
± 1%
500mW
1206 [3216 Metric]
3884255

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
5000+US$0.046
25000+US$0.042
50000+US$0.041
1.27Mohm
± 1%
660mW
1206 [3216 Metric]
3924752

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$9.600
5+US$8.600
10+US$7.620
20+US$7.610
40+US$7.600
Thêm định giá…
10kohm
± 0.05%
660mW
1206 [3216 Metric]
3884263

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
5000+US$0.042
25000+US$0.038
50000+US$0.037
1.47Mohm
± 1%
660mW
1206 [3216 Metric]
3884335

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
5000+US$0.042
25000+US$0.038
50000+US$0.038
5.36Mohm
± 1%
660mW
1206 [3216 Metric]
3884456

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.081
100+US$0.069
500+US$0.057
1000+US$0.048
2500+US$0.047
4.7Mohm
± 1%
660mW
1206 [3216 Metric]
3924546

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.633
100+US$0.575
500+US$0.574
1000+US$0.573
2000+US$0.556
Thêm định giá…
0.03ohm
± 1%
4W
1225 [3264 Metric]
3884261

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
5000+US$0.050
25000+US$0.049
50000+US$0.048
1.4Mohm
± 1%
660mW
1206 [3216 Metric]
3923432

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
5000+US$0.029
25000+US$0.028
50000+US$0.027
0.56ohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
3923433

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.073
100+US$0.043
500+US$0.042
1000+US$0.040
2500+US$0.039
Thêm định giá…
0.6ohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
1676-1700 trên 93099 sản phẩm
/ 3724 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY