RF Resistors :
Tìm Thấy 58 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(5)
(53)
Resistance
(1)
(35)
(13)
(1)
(1)
Product Range
(13)
(4)
(12)
(5)
(3)
(7)
(6)
(1)
Resistor Case / Package
(8)
(22)
(1)
(8)
(1)
(5)
(3)
(1)
Power Rating
(8)
(11)
(1)
(1)
(1)
(1)
(6)
(1)
Resistance Tolerance
(3)
(30)
(18)
Temperature Coefficient
(29)
(3)
Frequency Max
(1)
(2)
(1)
(2)
(1)
(1)
(3)
(9)
Resistor Mounting
(1)
(50)
Đóng gói
(12)
(46)
(1)
(10)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Frequency Max | Resistor Mounting |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.010 5+US$3.460 10+US$3.230 20+US$3.090 40+US$2.920 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$13.830 10+US$7.690 50+US$7.080 100+US$6.010 200+US$5.720 Thêm định giá… | 50ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.550 5+US$4.790 10+US$4.470 20+US$4.280 40+US$4.050 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.340 50+US$3.790 100+US$3.600 250+US$3.590 500+US$3.340 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.340 50+US$3.790 100+US$3.600 250+US$3.590 500+US$3.340 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
4750942 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.440 2+US$4.250 3+US$4.060 5+US$3.870 10+US$3.680 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$4.820 5+US$4.410 10+US$3.990 20+US$3.780 40+US$3.560 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.160 5+US$3.070 10+US$2.970 20+US$2.870 40+US$2.770 Thêm định giá… | 50ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.260 5+US$5.730 10+US$5.190 20+US$4.990 40+US$4.780 Thêm định giá… | 25ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.830 5+US$4.420 10+US$4.000 20+US$3.790 40+US$3.580 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.780 10+US$6.090 50+US$5.740 100+US$5.480 200+US$5.230 Thêm định giá… | 100ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.430 5+US$4.690 10+US$4.380 20+US$4.190 40+US$3.960 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.410 5+US$3.320 10+US$3.230 20+US$3.140 40+US$3.050 Thêm định giá… | 50ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.830 5+US$4.420 10+US$4.000 20+US$3.790 40+US$3.570 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.160 5+US$3.070 10+US$2.970 20+US$2.870 40+US$2.770 Thêm định giá… | 100ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$6.160 5+US$5.090 10+US$4.020 20+US$3.820 40+US$3.620 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.440 5+US$4.060 10+US$3.680 20+US$3.440 40+US$3.200 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.540 50+US$3.060 100+US$2.850 250+US$2.730 500+US$2.580 Thêm định giá… | 50ohm | RP Series | 1206 [3216 Metric] | 4W | ± 2% | - | - | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.660 50+US$3.090 100+US$2.970 250+US$2.840 500+US$2.800 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 0603 [1608 Metric] | 3W | ± 5% | - | 26GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.840 10+US$2.830 100+US$2.360 500+US$2.190 1000+US$2.040 Thêm định giá… | 50ohm | RP Series | 0402 [1005 Metric] | 1W | ± 2% | - | - | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.940 50+US$5.680 100+US$5.510 250+US$5.440 500+US$5.220 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 1206 [3216 Metric] | 20W | ± 2% | - | 4GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.460 2+US$4.180 3+US$3.900 5+US$3.620 10+US$3.340 Thêm định giá… | 50ohm | RP Series | 0603 [1608 Metric] | 2.4W | ± 2% | - | - | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.770 2+US$6.400 3+US$6.020 5+US$5.650 10+US$5.270 Thêm định giá… | 50ohm | TVC Series | 1206 [3216 Metric] | 20W | ± 5% | - | 3GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.500 2+US$7.110 3+US$6.710 5+US$6.310 10+US$5.910 Thêm định giá… | 50ohm | RP Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 5% | - | - | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.250 50+US$5.940 100+US$5.760 250+US$5.700 500+US$5.460 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 1005 [2512 Metric] | 20W | ± 5% | - | 18GHz | Surface Mount Device | ||||||










