RF Resistors :
Tìm Thấy 43 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(5)
(38)
Resistance
(1)
(20)
(13)
(1)
(1)
Product Range
(12)
(4)
(12)
(5)
(3)
Resistor Case / Package
(7)
(18)
(6)
(1)
(2)
Power Rating
(7)
(11)
(1)
(6)
(6)
(2)
(1)
(1)
Resistance Tolerance
(3)
(23)
(10)
Temperature Coefficient
(28)
(3)
Frequency Max
(1)
(2)
(1)
(1)
(9)
(16)
(6)
Resistor Mounting
(1)
(35)
Đóng gói
(12)
(31)
(11)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Frequency Max | Resistor Mounting |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$5.420 5+US$5.410 10+US$5.400 20+US$4.970 40+US$4.540 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.940 5+US$5.070 10+US$4.190 20+US$4.180 40+US$4.170 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
4750940 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.640 2+US$6.200 3+US$5.760 5+US$5.320 10+US$4.880 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.290 5+US$3.010 10+US$2.720 20+US$2.710 40+US$2.700 Thêm định giá… | 100ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.130 5+US$3.070 10+US$3.010 20+US$2.950 40+US$2.880 Thêm định giá… | 50ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.940 5+US$5.070 10+US$4.190 20+US$4.180 40+US$4.170 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$14.650 10+US$7.580 50+US$6.940 100+US$6.000 200+US$5.290 Thêm định giá… | 50ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.220 5+US$5.790 10+US$5.360 20+US$5.290 40+US$5.220 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.090 5+US$5.570 10+US$5.050 20+US$4.700 40+US$4.470 Thêm định giá… | 25ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.790 5+US$4.240 10+US$3.690 20+US$3.630 40+US$3.570 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.750 10+US$6.070 50+US$5.500 100+US$5.140 200+US$4.480 Thêm định giá… | 100ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.030 5+US$4.450 10+US$3.870 20+US$3.750 40+US$3.620 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.380 5+US$3.320 10+US$3.250 20+US$3.200 40+US$3.130 Thêm định giá… | 50ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.530 5+US$4.510 10+US$3.480 20+US$3.300 40+US$3.110 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.550 5+US$3.250 10+US$2.950 20+US$2.940 40+US$2.930 Thêm định giá… | 100ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.020 5+US$4.440 10+US$3.860 20+US$3.740 40+US$3.610 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.040 5+US$3.610 10+US$3.180 20+US$3.060 40+US$2.940 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
4739372 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.720 2+US$4.450 3+US$4.180 5+US$3.910 10+US$3.630 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.970 50+US$4.640 100+US$4.210 250+US$4.020 500+US$3.830 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.940 50+US$4.620 100+US$4.190 250+US$4.000 500+US$3.810 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.970 50+US$4.640 100+US$4.210 250+US$4.020 500+US$3.830 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.940 50+US$4.620 100+US$4.190 250+US$4.000 500+US$3.810 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
4750945 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.240 2+US$4.860 3+US$4.480 5+US$4.100 10+US$3.720 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.940 50+US$4.620 100+US$4.190 250+US$4.000 500+US$3.810 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.970 50+US$4.640 100+US$4.210 250+US$4.020 500+US$3.830 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||





