RF Resistors:
Tìm Thấy 43 Sản PhẩmXem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Resistance
Product Range
Resistor Case / Package
Power Rating
Resistance Tolerance
Temperature Coefficient
Frequency Max
Resistor Mounting
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.870 5+ US$5.160 10+ US$4.440 20+ US$4.310 40+ US$4.180 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.340 5+ US$4.980 10+ US$4.620 20+ US$4.610 40+ US$4.590 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.080 10+ US$2.820 50+ US$2.810 100+ US$2.120 200+ US$2.080 Thêm định giá… | 50ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.790 5+ US$4.240 10+ US$3.690 20+ US$3.630 40+ US$3.570 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.030 10+ US$4.400 50+ US$4.320 100+ US$4.230 200+ US$4.140 Thêm định giá… | 100ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+ US$3.570 5+ US$3.240 10+ US$2.910 20+ US$2.760 40+ US$2.610 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+ US$5.310 5+ US$4.970 10+ US$4.630 20+ US$4.160 40+ US$3.680 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+ US$5.870 5+ US$5.160 10+ US$4.440 20+ US$4.310 40+ US$4.180 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+ US$4.400 5+ US$3.900 10+ US$3.400 20+ US$3.280 40+ US$3.160 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
4748549 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$7.200 2+ US$6.610 3+ US$6.010 5+ US$5.410 10+ US$4.810 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$3.140 5+ US$3.100 10+ US$3.050 20+ US$3.000 40+ US$2.950 Thêm định giá… | 100ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$3.380 5+ US$3.340 10+ US$3.290 20+ US$3.250 40+ US$3.200 Thêm định giá… | 100ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
4739372 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.760 2+ US$4.560 3+ US$4.350 5+ US$4.140 10+ US$3.930 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4750941 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.450 2+ US$4.220 3+ US$3.990 5+ US$3.760 10+ US$3.530 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4750945 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.750 2+ US$4.550 3+ US$4.340 5+ US$4.140 10+ US$3.930 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4750942 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.400 2+ US$4.150 3+ US$3.900 5+ US$3.650 10+ US$3.400 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4750943 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$3.610 2+ US$3.450 3+ US$3.280 5+ US$3.120 10+ US$2.950 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$3.140 5+ US$3.100 10+ US$3.050 20+ US$3.000 40+ US$2.950 Thêm định giá… | 50ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
4745469 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.360 2+ US$4.250 3+ US$4.140 5+ US$4.020 10+ US$3.910 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 300mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$3.280 10+ US$3.100 50+ US$2.870 100+ US$2.730 200+ US$2.610 Thêm định giá… | 500ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.800 5+ US$5.300 10+ US$4.800 20+ US$4.470 40+ US$4.350 Thêm định giá… | 25ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+ US$5.860 5+ US$5.130 10+ US$4.250 20+ US$3.810 40+ US$3.520 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+ US$4.780 5+ US$4.240 10+ US$3.690 20+ US$3.620 40+ US$3.550 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
4750940 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.350 2+ US$4.230 3+ US$4.100 5+ US$3.980 10+ US$3.850 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$3.380 5+ US$3.340 10+ US$3.290 20+ US$3.250 40+ US$3.200 Thêm định giá… | 50ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||





