43 Kết quả tìm được cho "duratool"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(5)
(38)
Resistance
(2)
(25)
(17)
(1)
(2)
Product Range
(16)
(8)
(12)
(5)
(6)
Resistor Case / Package
(12)
(24)
(6)
(1)
(2)
Power Rating
(12)
(17)
(1)
(6)
(6)
(2)
(1)
(1)
Resistance Tolerance
(6)
(28)
(13)
Temperature Coefficient
(36)
(6)
Frequency Max
(1)
(2)
(1)
(1)
(12)
(20)
(10)
Resistor Mounting
(1)
(46)
Đóng gói
(12)
(31)
(11)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Frequency Max | Resistor Mounting |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.290 5+US$3.230 10+US$3.160 20+US$3.100 40+US$3.030 Thêm định giá… | 100ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.130 5+US$3.070 10+US$3.010 20+US$2.950 40+US$2.880 Thêm định giá… | 50ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.940 5+US$5.070 10+US$4.190 20+US$4.180 40+US$4.170 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.220 5+US$5.790 10+US$5.360 20+US$5.290 40+US$5.220 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$14.650 10+US$7.580 50+US$6.940 100+US$6.000 200+US$5.290 Thêm định giá… | 50ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.090 5+US$5.570 10+US$5.050 20+US$4.700 40+US$4.470 Thêm định giá… | 25ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.790 5+US$4.240 10+US$3.690 20+US$3.630 40+US$3.570 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.020 10+US$5.260 50+US$4.950 100+US$4.670 200+US$4.130 Thêm định giá… | 100ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.030 5+US$4.450 10+US$3.870 20+US$3.750 40+US$3.620 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.380 5+US$3.320 10+US$3.250 20+US$3.200 40+US$3.130 Thêm định giá… | 50ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.530 5+US$4.510 10+US$3.480 20+US$3.300 40+US$3.110 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.550 5+US$3.490 10+US$3.420 20+US$3.360 40+US$3.290 Thêm định giá… | 100ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.550 5+US$4.030 10+US$3.510 20+US$3.440 40+US$3.380 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.940 5+US$5.070 10+US$4.190 20+US$4.180 40+US$4.170 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.040 5+US$3.610 10+US$3.180 20+US$3.060 40+US$2.940 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.420 5+US$5.410 10+US$5.400 20+US$4.970 40+US$4.540 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
4748549 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.760 2+US$7.060 3+US$6.360 5+US$5.660 10+US$4.960 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4745469 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.360 2+US$4.250 3+US$4.140 5+US$4.020 10+US$3.910 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 300mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | |||||
4739372 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.760 2+US$4.560 3+US$4.350 5+US$4.140 10+US$3.930 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4750941 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.810 2+US$4.560 3+US$4.300 5+US$4.050 10+US$3.790 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4750945 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.240 2+US$4.860 3+US$4.480 5+US$4.100 10+US$3.720 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4750942 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.040 2+US$3.830 3+US$3.610 5+US$3.400 10+US$3.180 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
4750943 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.960 2+US$3.770 3+US$3.580 5+US$3.390 10+US$3.190 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.010 50+US$4.720 100+US$4.360 250+US$4.160 500+US$3.960 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.010 50+US$4.720 100+US$4.360 250+US$4.160 500+US$3.960 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||






