0402 [1005 Metric] RF Resistors :
Tìm Thấy 22 Sản PhẩmTìm rất nhiều 0402 [1005 Metric] RF Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại RF Resistors, chẳng hạn như 0402 [1005 Metric], 02016 [4840 Metric], 0603 [1608 Metric] & 1206 [3216 Metric] RF Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Vishay.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(22)
Resistor Case / Package
=0402 [10...
1
(8)
(22)
(1)
(8)
(1)
(5)
(3)
(1)
Resistance
(1)
(13)
(6)
(1)
(1)
Product Range
(9)
(6)
(3)
(2)
(2)
Power Rating
(11)
(1)
(1)
(1)
(6)
(1)
(1)
Resistance Tolerance
(3)
(14)
(5)
Temperature Coefficient
(15)
(3)
Frequency Max
(2)
(3)
(15)
Resistor Mounting
(22)
Đóng gói
(5)
(17)
(6)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Frequency Max | Resistor Mounting |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$13.820 10+US$7.880 50+US$6.670 100+US$5.670 200+US$5.350 Thêm định giá… | 50ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.880 10+US$7.090 50+US$6.430 100+US$6.000 200+US$5.750 Thêm định giá… | 100ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$6.850 5+US$6.720 10+US$6.580 20+US$6.440 40+US$6.310 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.690 50+US$3.520 100+US$3.260 250+US$3.090 500+US$2.910 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.390 10+US$3.240 50+US$3.000 100+US$2.840 200+US$2.680 Thêm định giá… | 500ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.850 5+US$6.720 10+US$6.580 20+US$6.440 40+US$6.310 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.300 5+US$6.620 10+US$5.930 20+US$5.750 40+US$5.130 Thêm định giá… | 25ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.930 5+US$4.370 10+US$3.800 20+US$3.680 40+US$3.560 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.980 5+US$4.930 10+US$3.870 20+US$3.690 40+US$3.510 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.930 5+US$4.510 10+US$4.080 20+US$3.860 40+US$3.640 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.530 5+US$4.150 10+US$3.760 20+US$3.510 40+US$3.260 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.810 10+US$3.640 100+US$3.370 500+US$3.190 1000+US$3.010 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 0402 [1005 Metric] | 2.5W | ± 5% | - | 26GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.690 50+US$3.520 100+US$3.260 250+US$3.090 500+US$2.910 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.690 50+US$3.520 100+US$3.260 250+US$3.090 500+US$2.910 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.200 10+US$3.050 100+US$2.830 500+US$2.680 1000+US$2.520 Thêm định giá… | 50ohm | RP Series | 0402 [1005 Metric] | 1W | ± 2% | - | - | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.120 50+US$2.020 100+US$1.870 250+US$1.770 500+US$1.670 Thêm định giá… | 50ohm | RP Series | 0402 [1005 Metric] | 100mW | ± 2% | - | - | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.660 50+US$3.500 100+US$3.240 250+US$3.070 500+US$2.890 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.660 50+US$3.500 100+US$3.240 250+US$3.070 500+US$2.890 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
4745469 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.300 2+US$6.620 3+US$5.930 5+US$5.250 10+US$4.560 Thêm định giá… | 50ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 300mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.660 50+US$3.500 100+US$3.240 250+US$3.070 500+US$2.890 Thêm định giá… | 50ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.740 10+US$3.570 100+US$3.310 500+US$3.130 1000+US$2.950 Thêm định giá… | 50ohm | TV Series | 0402 [1005 Metric] | 1.5W | ± 5% | - | 26GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.930 2+US$4.720 3+US$4.510 5+US$4.300 10+US$4.080 Thêm định giá… | 250ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||







