26 Kết quả tìm được cho "TDK"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(26)
No. of Pins
(4)
(32)
(6)
(2)
Filter Type
(6)
Filter Case / Package
(4)
(14)
(18)
(2)
(12)
Frequency Band
(2)
(2)
(14)
(1)
(2)
(2)
(2)
(2)
Duplexer Applications
(2)
Diplexer Applications
(2)
(6)
Pass Band Frequency
(2)
(2)
(2)
Operating Temperature Min
(49)
(2)
RF Filter Applications
(2)
(4)
Operating Temperature Max
(51)
Đóng gói
(26)
(25)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Pins | Frequency Band | Filter Case / Package | Diplexer Applications | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.741 50+US$0.598 250+US$0.528 500+US$0.506 1000+US$0.475 Thêm định giá… | 6 Pin | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | 0805 [2012 Metric] | WLAN | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.586 100+US$0.475 500+US$0.443 1000+US$0.362 2000+US$0.356 | 6 Pin | 700MHz to 1.99GHz, 2.4GHz to 5.85GHz | 0805 [2012 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.396 100+US$0.331 500+US$0.292 1000+US$0.246 2000+US$0.245 Thêm định giá… | 6 Pin | 698MHz to 960MHz, 1.71GHz to 2.7GHz | 0805 [2012 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.462 100+US$0.377 500+US$0.338 1000+US$0.284 2000+US$0.271 Thêm định giá… | 6 Pin | 800MHz to 2.17GHz, 2.4GHz to 5.85GHz | 0805 [2012 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.633 100+US$0.548 500+US$0.496 1000+US$0.448 2000+US$0.434 Thêm định giá… | 6 Pin | 699MHz to 960MHz, 1.427GHz to 2.69GHz | 0805 [2012 Metric] | GSM, LTE, UMTS, 5G | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.284 100+US$0.246 500+US$0.220 2500+US$0.196 4000+US$0.185 Thêm định giá… | 6 Pin | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | 0603 [1608 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.266 100+US$0.229 500+US$0.208 2500+US$0.187 4000+US$0.171 Thêm định giá… | 6 Pin | 2.4GHz to 2.496GHz, 5.15GHz to 5.95GHz | 0603 [1608 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.874 50+US$0.706 250+US$0.611 500+US$0.586 1000+US$0.513 Thêm định giá… | 8 Pin | 698MHz to 960MHz, 1.71GHz to 2.69GHz | 1008 [2520 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.446 100+US$0.384 500+US$0.347 1000+US$0.288 2000+US$0.279 Thêm định giá… | 6 Pin | 698MHz to 960MHz, 1.71GHz to 2.7GHz | 0805 [2012 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.190 100+US$0.168 500+US$0.154 2500+US$0.147 5000+US$0.144 Thêm định giá… | 4 Pin | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | 0402 [1005 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.791 50+US$0.631 250+US$0.530 500+US$0.514 1000+US$0.422 Thêm định giá… | 6 Pin | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | 0805 [2012 Metric] | WLAN | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.680 100+US$0.587 500+US$0.532 1000+US$0.471 2000+US$0.459 Thêm định giá… | 6 Pin | 800MHz to 2.17GHz, 2.4GHz to 5.85GHz | 0805 [2012 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.247 100+US$0.211 500+US$0.209 1000+US$0.192 2000+US$0.191 Thêm định giá… | 6 Pin | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | 0603 [1608 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.699 100+US$0.618 500+US$0.606 1000+US$0.593 2000+US$0.581 Thêm định giá… | 8 Pin | 698MHz to 960MHz, 1.71GHz to 2.69GHz | 1008 [2520 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.489 10+US$0.421 25+US$0.397 50+US$0.370 100+US$0.355 | - | 450MHz to 960MHz, 1.71GHz to 2.69GHz, 3.4GHz to 5.85GHz | 1008 [2520 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.284 100+US$0.246 500+US$0.226 2500+US$0.205 4000+US$0.179 Thêm định giá… | 6 Pin | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | 0603 [1608 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.319 100+US$0.303 500+US$0.302 2500+US$0.301 4000+US$0.300 Thêm định giá… | 6 Pin | 2.4GHz to 2.496GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | 0603 [1608 Metric] | WLAN | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.496 100+US$0.404 500+US$0.338 1000+US$0.298 3000+US$0.269 Thêm định giá… | - | 698MHz to 960MHz, 1.452GHz to 2.17GHz, 2.496GHz to 5.85GHz | 1008 [2520 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.627 100+US$0.507 500+US$0.386 2500+US$0.346 4000+US$0.195 Thêm định giá… | 6 Pin | 704MHz to 1.61GHz, 2.4GHz to 5.95GHz | 0603 [1608 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.680 100+US$0.587 500+US$0.532 1000+US$0.459 2000+US$0.455 Thêm định giá… | 6 Pin | 700MHz to 1.99GHz, 2.4GHz to 5.85GHz | 0805 [2012 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.874 50+US$0.706 250+US$0.611 500+US$0.586 1000+US$0.518 Thêm định giá… | 8 Pin | 698MHz to 960MHz, 1.71GHz to 2.69GHz | 1008 [2520 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.289 100+US$0.236 500+US$0.204 1000+US$0.198 2000+US$0.192 Thêm định giá… | 6 Pin | 698MHz to 2.69GHz, 3.4GHz to 5.85GHz | 0603 [1608 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.284 100+US$0.246 500+US$0.152 2500+US$0.150 5000+US$0.148 Thêm định giá… | 4 Pin | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | 0402 [1005 Metric] | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.0892 100+US$0.0759 500+US$0.0653 2500+US$0.0601 5000+US$0.0534 Thêm định giá… | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.15GHz to 7.125GHz | - | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.860 2+US$6.630 3+US$5.790 5+US$5.320 10+US$4.940 Thêm định giá… | 9 Pin | - | 0806 [2016 Metric] | - | -20°C | 85°C | ||||||









