0
0 sản phẩmUS$0.00

Amplifiers & Comparators :

Tìm Thấy 7,938 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
3004616

RoHS

Each
5+US$0.370
10+US$0.213
100+US$0.183
500+US$0.174
1000+US$0.159
Thêm định giá…
2Channels
700kHz
0.3V/µs
3V to 32V, ± 1.5V to ± 16V
2844921

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.235
10+US$0.140
100+US$0.111
500+US$0.105
1000+US$0.100
Thêm định giá…
2Channels
1MHz
0.6V/µs
3V to 32V
3117788

RoHS

Each
1+US$1.180
10+US$0.842
50+US$0.710
100+US$0.670
250+US$0.627
Thêm định giá…
2Channels
3MHz
20V/µs
± 2.25V to ± 20V, 4.5V to 40V
3116977

RoHS

Each
1+US$0.921
10+US$0.549
100+US$0.540
500+US$0.531
1000+US$0.522
Thêm định giá…
2Channels
3MHz
13V/µs
± 3.5V to ± 18V
2851675

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.902
25+US$0.825
100+US$0.807
3000+US$0.778
1Channels
1.2MHz
0.8V/µs
3.5V to 16V, ± 1.75V to ± 8V
3117636

RoHS

Each
1+US$9.950
10+US$7.710
25+US$6.650
50+US$6.400
100+US$6.300
Thêm định giá…
1Channels
2.5MHz
13V/µs
± 5V to ± 50V
3132466

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.340
10+US$7.070
25+US$6.800
50+US$6.530
100+US$6.260
Thêm định giá…
2Channels
-
-
10V to 60V
3117069

RoHS

Each
5+US$0.339
10+US$0.193
100+US$0.167
500+US$0.158
1000+US$0.144
Thêm định giá…
2Channels
700kHz
0.3V/µs
3V to 30V
3005122

RoHS

Each
1+US$1.400
10+US$0.916
50+US$0.864
100+US$0.812
250+US$0.762
Thêm định giá…
4Channels
3MHz
13V/µs
7V to 36V
3117304

RoHS

Each
1+US$0.647
10+US$0.376
100+US$0.327
500+US$0.313
1000+US$0.299
Thêm định giá…
2Channels
1MHz
0.5V/µs
± 5V to ± 15V
3117082

RoHS

Each
1+US$11.210
10+US$8.710
25+US$8.080
50+US$7.740
100+US$7.390
Thêm định giá…
2Channels
55MHz
20V/µs
± 2.5V to ± 17V, 5V to 34V
3116894

RoHS

Each
1+US$5.900
10+US$4.500
25+US$3.840
50+US$3.680
100+US$3.610
Thêm định giá…
1Channels
80MHz
27V/µs
± 2.25V to ± 18V
3116859

RoHS

Each
1+US$2.200
10+US$2.120
25+US$2.040
50+US$1.960
100+US$1.880
Thêm định giá…
1Channels
-
-
10V to 22V
3005034

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.460
10+US$3.340
25+US$3.070
50+US$2.920
100+US$2.770
Thêm định giá…
-
5.5MHz
2V/µs
2.2V to 5.5V, ± 1.1V to ± 2.75V
3117808

RoHS

Each
1+US$0.705
10+US$0.415
100+US$0.361
500+US$0.344
1000+US$0.318
Thêm định giá…
1Channels
4MHz
13V/µs
7V to 36V
3117815

RoHS

Each
1+US$1.210
10+US$0.859
50+US$0.735
100+US$0.693
250+US$0.648
Thêm định giá…
2Channels
3MHz
13V/µs
7V to 36V
3005626

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.510
10+US$1.690
50+US$1.610
100+US$1.520
250+US$1.430
Thêm định giá…
-
-
-
1.8V to 18V
3117218

RoHS

Each
1+US$7.440
10+US$5.850
25+US$5.420
50+US$5.320
100+US$5.210
Thêm định giá…
1Channels
17MHz
12.76V/µs
1.8V to 5.5V
3118102

RoHS

Each
1+US$0.628
10+US$0.372
100+US$0.326
500+US$0.311
1000+US$0.286
Thêm định giá…
1Channels
1MHz
0.5V/µs
± 5V to ± 15V
3117323

RoHS

Each
1+US$2.060
10+US$1.510
50+US$1.290
100+US$1.220
250+US$1.160
Thêm định giá…
1Channels
600kHz
0.3V/µs
± 3V to ± 18V
3005520

RoHS

Each
5+US$0.403
10+US$0.231
100+US$0.198
500+US$0.189
1000+US$0.181
Thêm định giá…
2Channels
-
-
2V to 36V
3005123

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.494
10+US$0.350
100+US$0.271
500+US$0.239
1000+US$0.230
Thêm định giá…
4Channels
3MHz
13V/µs
7V to 36V
3118495

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.600
10+US$2.700
25+US$2.470
50+US$2.360
100+US$2.240
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.7V to 5.25V
3118164

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.350
10+US$1.980
50+US$1.830
100+US$1.680
250+US$1.580
Thêm định giá…
-
3.4MHz
-
-
3116998

RoHS

Each
1+US$26.750
10+US$21.470
25+US$20.140
50+US$19.750
100+US$19.340
4Channels
1MHz
0.5V/µs
3V to 32V, ± 1.5V to ± 16V
526-550 trên 7938 sản phẩm
/ 318 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM