0
0 sản phẩmUS$0.00

Amplifiers & Comparators :

Tìm Thấy 8,038 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
2895736

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.520
10+US$0.333
100+US$0.331
500+US$0.329
1000+US$0.327
Thêm định giá…
-
90kHz
-
-
3116903

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.327
10+US$0.202
100+US$0.161
500+US$0.152
1000+US$0.138
Thêm định giá…
2Channels
12MHz
5V/µs
± 2V to ± 18V
3117864

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.610
10+US$1.750
50+US$1.660
100+US$1.570
250+US$1.490
Thêm định giá…
2Channels
2.18MHz
3.6V/µs
± 2.2V to ± 8V
3117798

RoHS

Each
1+US$1.250
10+US$0.806
50+US$0.759
100+US$0.711
250+US$0.666
Thêm định giá…
4Channels
3MHz
13V/µs
7V to 36V
3367316

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.322
50+US$0.291
100+US$0.259
500+US$0.247
1000+US$0.237
2Channels
15MHz
7V/µs
± 2.5V to ± 15V
3373826

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.926
10+US$0.591
100+US$0.527
2Channels
-
-
2.5V to 5.5V
3367301

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.712
50+US$0.614
100+US$0.515
500+US$0.471
1000+US$0.434
4Channels
4MHz
16V/µs
6V to 36V, ± 3V to ± 18V
1467663

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.238
50+US$0.214
100+US$0.190
500+US$0.181
1000+US$0.174
2Channels
4MHz
16V/µs
6V to 36V
2531404

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.470
10+US$0.295
100+US$0.217
500+US$0.213
1000+US$0.209
Thêm định giá…
4Channels
16MHz
7V/µs
± 5V to ± 18V
2382612

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.240
50+US$0.220
100+US$0.199
500+US$0.196
1000+US$0.192
2Channels
15MHz
7V/µs
± 2.5V to ± 15V
2531586

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.760
10+US$0.474
100+US$0.369
500+US$0.353
1000+US$0.343
Thêm định giá…
4Channels
2.2MHz
1V/µs
1.8V to 12V
3116940

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.930
10+US$1.890
50+US$1.850
100+US$1.790
250+US$1.750
Thêm định giá…
2Channels
-
-
4.5V to 26V
1825345

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.272
10+US$0.163
100+US$0.129
500+US$0.122
1000+US$0.116
Thêm định giá…
1Channels
-
-
± 1V to ± 18V
2463682

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.324
50+US$0.286
100+US$0.247
500+US$0.213
1000+US$0.189
1Channels
-
-
5V to ± 15V
2806800

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.150
10+US$1.620
25+US$1.610
50+US$1.600
100+US$1.590
Thêm định giá…
2Channels
1.2MHz
2V/µs
4V to 28V, ± 2V to ± 14V
2844926

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.378
10+US$0.234
100+US$0.186
500+US$0.183
1000+US$0.179
Thêm định giá…
2Channels
16MHz
7V/µs
± 5V to ± 18V
3118048

RoHS

Each
1+US$2.110
10+US$1.410
50+US$1.330
100+US$1.260
250+US$1.240
Thêm định giá…
4Channels
3MHz
2.4V/µs
± 1.35V to ± 8V
3118477

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.645
10+US$0.410
100+US$0.332
500+US$0.317
1000+US$0.316
Thêm định giá…
1Channels
-
-
5V to 30V, ± 2.5V to ± 15V
3367372

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.070
50+US$0.884
100+US$0.698
500+US$0.612
1000+US$0.550
2Channels
-
-
5V to ± 15V
1439446

RoHS

Each
1+US$0.351
2Channels
550kHz
0.3V/µs
1.8V to 5.5V
1715858

RoHS

Each
1+US$2.290
25+US$2.250
100+US$2.200
4Channels
1.2MHz
0.5V/µs
1.8V to 6V
3919929

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.940
10+US$3.760
25+US$3.470
100+US$3.140
250+US$2.990
Thêm định giá…
1Channels
5MHz
3.8V/µs
± 1.35V to ± 18V, 2.7V to 36V
2510949

RoHS

Each
1+US$3.060
10+US$2.900
2Channels
1MHz
0.7V/µs
± 1.35V to ± 18V, 2.7V to 36V
3227209

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.490
10+US$3.410
25+US$3.140
100+US$2.830
250+US$2.690
Thêm định giá…
1Channels
1.5MHz
0.7V/µs
1.6V to 5.5V
3373834

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.510
10+US$0.321
100+US$0.259
500+US$0.257
2Channels
2MHz
2V/µs
2.7V to 16V, ± 1.35V to ± 8V
51-75 trên 8038 sản phẩm
/ 322 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM