0
0 sản phẩmUS$0.00

Amplifiers & Comparators :

Tìm Thấy 8,038 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
4021476

RoHS

Each
1+US$7.900
10+US$6.110
98+US$5.170
196+US$4.990
294+US$4.890
Thêm định giá…
2Channels
4.7MHz
22V/µs
± 4.5V to ± 18V
4022648

RoHS

Each
1+US$7.010
10+US$5.400
25+US$5.000
100+US$4.560
300+US$4.310
Thêm định giá…
1Channels
-
-
-
4022730

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.750
10+US$1.560
1Channels
-
-
1.4V to 18V
4018226

RoHS

Each
1+US$23.200
10+US$18.550
50+US$16.680
100+US$16.110
250+US$15.490
Thêm định giá…
-
-
-
-
4019328

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.730
10+US$5.960
25+US$5.530
100+US$5.030
250+US$4.880
Thêm định giá…
2Channels
1MHz
0.6V/µs
2.2V to 36V, ± 1.35V to ± 18V
4019862

RoHS

Each
1+US$6.580
10+US$6.530
4Channels
1.5MHz
0.4V/µs
2.7V to 5V
4022716RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$11.200
25+US$10.450
100+US$9.900
250+US$9.710
500+US$9.510
2Channels
-
-
1.4V to 18V
4019449

RoHS

Each
1+US$9.760
10+US$7.600
98+US$6.470
196+US$6.240
294+US$6.130
Thêm định giá…
2Channels
800kHz
0.15V/µs
± 2V to ± 18V
4021715

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.010
10+US$3.020
25+US$2.770
100+US$2.500
250+US$2.370
Thêm định giá…
-
250kHz
-
-
4022716

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$14.200
10+US$11.200
25+US$10.450
100+US$9.900
250+US$9.710
Thêm định giá…
2Channels
-
-
1.4V to 18V
4019744

RoHS

Each
1+US$10.960
10+US$8.560
98+US$7.310
196+US$7.070
294+US$6.940
Thêm định giá…
1Channels
50MHz
300V/µs
± 4.5V to ± 18V
4019241

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.060
10+US$6.020
2Channels
1.2MHz
2.5V/µs
± 2.3V to ± 18V
4019564

RoHS

Each
1+US$4.260
10+US$3.230
98+US$2.690
196+US$2.590
294+US$2.520
Thêm định giá…
1Channels
80MHz
35V/µs
± 1.35V to ± 6V
4019615

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.840
10+US$6.060
25+US$5.610
100+US$5.120
250+US$4.980
Thêm định giá…
1Channels
250kHz
750V/µs
± 3V to ± 6V
4019951

RoHS

Each
1+US$4.590
10+US$4.390
4Channels
24MHz
12V/µs
2.7V to 5V
4019654

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.370
10+US$2.530
25+US$2.320
100+US$2.100
250+US$1.980
Thêm định giá…
1Channels
320MHz
650V/µs
2.7V to 8V
4018231

RoHS

Each
1+US$59.450
10+US$48.990
25+US$46.370
100+US$43.500
-
-
-
-
4020177

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.510
10+US$1.290
2Channels
1.4MHz
3.3V/µs
± 5V to ± 15V
4019715

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.120
4Channels
3.6MHz
0.8V/µs
3V to 36V, ± 1.5V to ± 18V
4019241RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$6.020
2Channels
1.2MHz
2.5V/µs
± 2.3V to ± 18V
4021672

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$12.990
10+US$10.220
25+US$9.520
100+US$8.800
250+US$8.630
Thêm định giá…
-
-
-
3V to 5.5V
4019687

RoHS

Each
1+US$9.570
10+US$7.450
98+US$6.350
196+US$6.120
294+US$6.010
Thêm định giá…
1Channels
1.8MHz
3V/µs
± 2.5V to ± 18V, 5V to 36V
4019776

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.170
10+US$7.170
4Channels
8MHz
20V/µs
± 5V to ± 15V
4020882

RoHS

Each
1+US$11.890
10+US$9.320
50+US$8.290
100+US$7.970
250+US$7.640
Thêm định giá…
2Channels
325MHz
140V/µs
2.5V to 12.6V
4205743

RoHS

Each
1+US$21.550
10+US$17.210
50+US$15.470
100+US$14.930
250+US$14.360
Thêm định giá…
1Channels
880MHz
1200V/µs
± 3V to ± 6V
101-125 trên 8038 sản phẩm
/ 322 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM