0
0 sản phẩmUS$0.00

Amplifiers & Comparators :

Tìm Thấy 8,031 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
4020882

RoHS

Each
1+US$11.890
10+US$9.320
50+US$8.290
100+US$7.970
250+US$7.640
Thêm định giá…
2Channels
325MHz
140V/µs
2.5V to 12.6V
4020177

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.510
10+US$1.290
2Channels
1.4MHz
3.3V/µs
± 5V to ± 15V
4019715

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.120
4Channels
3.6MHz
0.8V/µs
3V to 36V, ± 1.5V to ± 18V
4021672

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$12.990
10+US$10.220
25+US$9.520
100+US$8.800
250+US$8.630
Thêm định giá…
-
-
-
3V to 5.5V
4019241RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$6.020
2Channels
1.2MHz
2.5V/µs
± 2.3V to ± 18V
4018231

RoHS

Each
1+US$59.450
10+US$48.990
25+US$46.370
100+US$43.500
-
-
-
-
4019654

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.370
10+US$2.530
25+US$2.320
100+US$2.100
250+US$1.980
Thêm định giá…
1Channels
320MHz
650V/µs
2.7V to 8V
4019951

RoHS

Each
1+US$4.590
10+US$4.390
4Channels
24MHz
12V/µs
2.7V to 5V
4021728

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.790
10+US$2.850
25+US$2.630
100+US$2.370
250+US$2.240
Thêm định giá…
-
250kHz
-
-
4218438

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.600
10+US$2.350
1Channels
650MHz
1kV/µs
5V to 12V
4020550

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$10.250
10+US$8.000
25+US$7.440
100+US$6.920
250+US$6.790
Thêm định giá…
2Channels
750kHz
0.27V/µs
± 1.2V to ± 20V
4021455

RoHS

Each
1+US$13.690
10+US$10.780
50+US$9.610
100+US$9.260
250+US$8.870
Thêm định giá…
2Channels
500kHz
0.15V/µs
± 3V to ± 18V
4019646

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.930
10+US$4.540
25+US$4.190
100+US$3.810
250+US$3.660
Thêm định giá…
2Channels
325MHz
1.15kV/µs
3V to 12V, ± 1.5V to ± 6V
4020547

RoHS

Each
1+US$5.760
10+US$5.640
2Channels
750kHz
0.27V/µs
± 1V to ± 20V
4205743

RoHS

Each
1+US$21.550
10+US$17.210
50+US$15.470
100+US$14.930
250+US$14.360
Thêm định giá…
1Channels
880MHz
1200V/µs
± 3V to ± 6V
4019042

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.150
10+US$6.060
1Channels
1.35GHz
3.4kV/µs
3.3V to 5V
4019561

RoHS

Each
1+US$3.870
10+US$3.640
1Channels
80MHz
35V/µs
± 1.35V to ± 6V
4020471

RoHS

Each
1+US$3.800
10+US$3.560
1Channels
-
1.2V/µs
2.7V
4021672RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$10.220
25+US$9.520
100+US$8.800
250+US$8.630
500+US$8.450
-
-
-
3V to 5.5V
4021439

RoHS

Each
1+US$4.820
10+US$3.670
50+US$3.210
100+US$3.060
250+US$2.910
Thêm định giá…
1Channels
600kHz
0.3V/µs
± 3V to ± 18V
4020814RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$3.700
1Channels
7.2MHz
2.5V/µs
3V to ± 18V
4022679

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.570
10+US$5.050
25+US$4.660
100+US$3.620
250+US$3.600
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.7V to 6V
4022722

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.620
10+US$1.430
1Channels
-
-
1.4V to 18V
4020432RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
1+US$7.480
2Channels
90MHz
120V/µs
3V to 10V
4019984

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.610
10+US$3.470
25+US$3.190
100+US$2.880
250+US$2.740
Thêm định giá…
1Channels
2.5MHz
1kV/µs
2.7V to 5V, ± 1.35V to ± 2.5V
126-150 trên 8031 sản phẩm
/ 322 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM