0
0 sản phẩmUS$0.00

Amplifiers & Comparators :

Tìm Thấy 8,050 Sản Phẩm
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
4022679

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$6.570
10+
US$5.050
25+
US$4.660
100+
US$3.620
250+
US$3.600
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.7V to 6V
4022722

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$1.620
10+
US$1.430
1Channels
-
-
1.4V to 18V
4020814RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+
US$3.690
1Channels
7.2MHz
2.5V/µs
3V to ± 18V
4020432RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
1+
US$7.460
2Channels
90MHz
120V/µs
3V to 10V
4022536

RoHS

Each
1+
US$15.420
10+
US$12.170
98+
US$10.490
196+
US$10.160
294+
US$9.990
Thêm định giá…
1Channels
-
-
4V to 7V, 4.5V to 7V, 4.5V to 33V
4019984

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$4.610
10+
US$3.470
25+
US$3.190
100+
US$2.880
250+
US$2.740
Thêm định giá…
1Channels
2.5MHz
1V/µs
2.7V to 5V, ± 1.35V to ± 2.5V
4019457

RoHS

Each
1+
US$13.690
10+
US$10.780
50+
US$9.610
100+
US$9.260
250+
US$8.870
Thêm định giá…
2Channels
900kHz
0.3V/µs
± 3V to ± 18V
4020814

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$3.820
10+
US$3.690
1Channels
7.2MHz
2.5V/µs
3V to ± 18V
4296548

RoHS

Each
1+
US$8.640
10+
US$6.690
50+
US$5.910
100+
US$5.670
250+
US$5.410
Thêm định giá…
2Channels
1.05MHz
0.85V/µs
3V to 50V
4020348

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$1.830
10+
US$1.630
4Channels
3.6MHz
1.3V/µs
2.7V to 5V, ± 1.35V to ± 2.5V
4020397

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$2.210
10+
US$2.030
4Channels
105MHz
375V/µs
2.7V to 12V
4020432

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$7.460
2Channels
90MHz
120V/µs
3V to 10V
4022576

RoHS

Each
1+
US$6.880
10+
US$5.290
50+
US$4.650
100+
US$4.460
250+
US$4.250
Thêm định giá…
1Channels
-
-
3.135V to 5.25V
4020246

RoHS

Each
1+
US$1.840
10+
US$1.650
1Channels
3.5MHz
1.5V/µs
± 2.5V to ± 18V
4021429

RoHS

Each
1+
US$2.990
10+
US$2.240
98+
US$1.840
196+
US$1.770
294+
US$1.730
Thêm định giá…
1Channels
1.3MHz
0.7V/µs
5V to 30V, ± 2.5V to ± 15V
4020398

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$5.280
10+
US$4.020
25+
US$3.710
100+
US$3.360
250+
US$3.210
Thêm định giá…
1Channels
850MHz
2.8kV/µs
4.5V to 10.5V
4020428

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$6.360
10+
US$4.890
25+
US$4.520
100+
US$3.700
250+
US$3.680
Thêm định giá…
1Channels
1.5GHz
943V/µs
3V to 10V
4020112

RoHS

Each
1+
US$2.090
10+
US$1.890
1Channels
10MHz
2.5V/µs
± 5V to ± 18V
4020550RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+
US$8.000
25+
US$7.440
100+
US$6.920
250+
US$6.790
500+
US$6.650
2Channels
750kHz
0.27V/µs
± 1.2V to ± 20V
4019776RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
1+
US$7.160
4Channels
8MHz
20V/µs
± 5V to ± 15V
4020491

RoHS

Each
1+
US$7.790
10+
US$6.010
50+
US$5.280
100+
US$5.070
250+
US$4.830
Thêm định giá…
2Channels
-
0.4V/µs
± 2V to ± 18V
4019715RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
1+
US$4.120
4Channels
3.6MHz
0.8V/µs
3V to 36V, ± 1.5V to ± 18V
4019657

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$6.340
10+
US$4.860
25+
US$4.490
100+
US$4.080
250+
US$3.920
Thêm định giá…
1Channels
145MHz
180V/µs
5V to 24V
4020114

RoHS

Each
1+
US$4.220
10+
US$3.190
98+
US$2.660
196+
US$2.550
294+
US$2.490
Thêm định giá…
1Channels
10MHz
2.5V/µs
± 5V to ± 18V
4020265

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$2.880
10+
US$2.150
25+
US$1.970
100+
US$1.760
250+
US$1.670
Thêm định giá…
2Channels
50kHz
6V/ms
1.8V to 5V, ± 900mV to ± 2.5V
151-175 trên 8050 sản phẩm
/ 322 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM