0
0 sản phẩmUS$0.00

Amplifiers & Comparators :

Tìm Thấy 8,038 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
1842553

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.340
10+US$0.975
100+US$0.782
500+US$0.705
1000+US$0.620
Thêm định giá…
4Channels
-
-
3V to 16V
1904026

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.510
10+US$1.230
-
500kHz
-
-
9190520

RoHS

Each
1+US$1.810
25+US$1.780
100+US$1.740
2Channels
18MHz
-
2.5V to 5.5V
1094242

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.212
50+US$0.190
100+US$0.168
500+US$0.160
1000+US$0.152
4Channels
1.3MHz
0.4V/µs
± 1.5V to ± 15V
1852043

RoHS

Each
1+US$0.837
25+US$0.821
100+US$0.804
2Channels
2.8MHz
2.3V/µs
2.7V to 6V
1852157

RoHS

Each
1+US$1.550
25+US$1.520
100+US$1.490
1Channels
12MHz
-
2.5V to 5.5V
1094368

RoHS

Each
1+US$1.330
10+US$0.682
100+US$0.448
500+US$0.393
1000+US$0.303
Thêm định giá…
2Channels
100kHz
0.04V/µs
3V to 16V
2519050

RoHS

Each
1+US$3.800
10+US$2.860
50+US$2.480
100+US$2.370
250+US$2.250
Thêm định giá…
-
150kHz
-
-
2510892

RoHS

Each
1+US$12.780
10+US$9.990
96+US$8.540
192+US$8.250
288+US$8.110
Thêm định giá…
4Channels
5MHz
3.8V/µs
± 1.35V to ± 18V, 2.7V to 36V
2515319

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.800
10+US$2.080
25+US$1.910
100+US$1.720
250+US$1.630
Thêm định giá…
-
125kHz
-
-
2518587

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.790
10+US$4.420
25+US$4.090
100+US$3.710
250+US$3.560
Thêm định giá…
1Channels
5MHz
2V/µs
2.7V to 6.5V
2630448

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.718
10+US$0.455
100+US$0.333
500+US$0.319
1000+US$0.309
Thêm định giá…
1Channels
-
-
850mV to 6V
2515013

RoHS

Each
1+US$9.500
10+US$7.400
25+US$6.870
100+US$6.290
300+US$5.960
Thêm định giá…
2Channels
-
-
2.5V to 11V, ± 1.25V to ± 5.5V
2515177

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.000
10+US$2.240
25+US$2.050
100+US$1.850
250+US$1.750
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.7V to 5.5V
2516910

RoHS

Each
1+US$15.220
10+US$11.960
50+US$10.670
100+US$10.260
250+US$9.840
Thêm định giá…
-
-
-
± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V
2515127

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.470
10+US$3.380
25+US$3.110
100+US$2.810
250+US$2.680
Thêm định giá…
2Channels
-
-
1.8V to 5.5V
2515318

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.800
10+US$2.080
25+US$1.910
100+US$1.720
250+US$1.630
Thêm định giá…
-
125kHz
-
-
1241678

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.400
25+US$1.380
100+US$1.350
3300+US$1.320
2Channels
155kHz
0.08V/µs
-
2515158

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.790
10+US$1.330
25+US$1.200
100+US$1.070
250+US$0.999
Thêm định giá…
1Channels
-
-
-0.3V to 5.5V, 1V to 5.5V
2510879

RoHS

Each
1+US$14.990
10+US$11.840
25+US$11.050
100+US$10.190
300+US$9.710
Thêm định giá…
2Channels
500kHz
0.2V/µs
± 1.35V to ± 3V, 2.7V to 6V
2630449

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.780
10+US$0.501
100+US$0.409
500+US$0.392
1000+US$0.377
Thêm định giá…
4Channels
5MHz
2V/µs
4V to 36V, ± 2V to ± 18V
2511051

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.650
10+US$5.110
25+US$4.730
100+US$4.300
250+US$4.150
Thêm định giá…
2Channels
500kHz
140V/µs
2.7V to 5.5V
2511097

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.420
10+US$2.570
25+US$2.360
100+US$2.130
250+US$2.010
Thêm định giá…
-
-
-
6V to 20V
2511050

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.490
10+US$4.190
25+US$3.860
100+US$3.510
250+US$3.350
Thêm định giá…
1Channels
500kHz
140V/µs
2.7V to 5.5V
2515077

RoHS

Each
1+US$9.490
10+US$7.340
50+US$6.480
100+US$6.210
250+US$5.940
Thêm định giá…
2Channels
-
-
5V to 10V, ± 4.75V to ± 5.25V
1751-1775 trên 8038 sản phẩm
/ 322 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM