Amplifiers & Comparators :
Tìm Thấy 8,038 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(794)
(1140)
(4584)
(549)
(341)
(5)
(8)
(128)
(18)
No. of Channels
(1)
(10)
(2632)
(26)
(1)
(4)
Gain Bandwidth Product
(4)
(1)
(2)
(3)
(1)
(7)
(1)
(1)
Slew Rate Typ
(2)
(1)
(8)
(1)
(14)
(1)
(8)
(1)
Supply Voltage Range
(1)
(8)
(2)
(1)
(2)
(8)
(1)
(23)
Đóng gói
(3415)
(4202)
(156)
(3668)
(3)
Operational Amplifiers - Op Amps (5,298)
Comparators (1,019)
Current Sense Amplifiers (569)
Audio Amplifiers (360)
Signal Conditioners (62)
Isolation Amplifiers (50)
Limiting Amplifiers (11)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Channels | Gain Bandwidth Product | Slew Rate Typ | Supply Voltage Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
STMICROELECTRONICS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.340 10+US$0.975 100+US$0.782 500+US$0.705 1000+US$0.620 Thêm định giá… | 4Channels | - | - | 3V to 16V | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.510 10+US$1.230 | - | 500kHz | - | - | ||||||
Each | 1+US$1.810 25+US$1.780 100+US$1.740 | 2Channels | 18MHz | - | 2.5V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.212 50+US$0.190 100+US$0.168 500+US$0.160 1000+US$0.152 | 4Channels | 1.3MHz | 0.4V/µs | ± 1.5V to ± 15V | ||||||
Each | 1+US$0.837 25+US$0.821 100+US$0.804 | 2Channels | 2.8MHz | 2.3V/µs | 2.7V to 6V | ||||||
Each | 1+US$1.550 25+US$1.520 100+US$1.490 | 1Channels | 12MHz | - | 2.5V to 5.5V | ||||||
STMICROELECTRONICS | Each | 1+US$1.330 10+US$0.682 100+US$0.448 500+US$0.393 1000+US$0.303 Thêm định giá… | 2Channels | 100kHz | 0.04V/µs | 3V to 16V | |||||
Each | 1+US$3.800 10+US$2.860 50+US$2.480 100+US$2.370 250+US$2.250 Thêm định giá… | - | 150kHz | - | - | ||||||
Each | 1+US$12.780 10+US$9.990 96+US$8.540 192+US$8.250 288+US$8.110 Thêm định giá… | 4Channels | 5MHz | 3.8V/µs | ± 1.35V to ± 18V, 2.7V to 36V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.800 10+US$2.080 25+US$1.910 100+US$1.720 250+US$1.630 Thêm định giá… | - | 125kHz | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.790 10+US$4.420 25+US$4.090 100+US$3.710 250+US$3.560 Thêm định giá… | 1Channels | 5MHz | 2V/µs | 2.7V to 6.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.718 10+US$0.455 100+US$0.333 500+US$0.319 1000+US$0.309 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 850mV to 6V | ||||||
Each | 1+US$9.500 10+US$7.400 25+US$6.870 100+US$6.290 300+US$5.960 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 2.5V to 11V, ± 1.25V to ± 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.000 10+US$2.240 25+US$2.050 100+US$1.850 250+US$1.750 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.7V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$15.220 10+US$11.960 50+US$10.670 100+US$10.260 250+US$9.840 Thêm định giá… | - | - | - | ± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.470 10+US$3.380 25+US$3.110 100+US$2.810 250+US$2.680 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.800 10+US$2.080 25+US$1.910 100+US$1.720 250+US$1.630 Thêm định giá… | - | 125kHz | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.400 25+US$1.380 100+US$1.350 3300+US$1.320 | 2Channels | 155kHz | 0.08V/µs | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.790 10+US$1.330 25+US$1.200 100+US$1.070 250+US$0.999 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | -0.3V to 5.5V, 1V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$14.990 10+US$11.840 25+US$11.050 100+US$10.190 300+US$9.710 Thêm định giá… | 2Channels | 500kHz | 0.2V/µs | ± 1.35V to ± 3V, 2.7V to 6V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.780 10+US$0.501 100+US$0.409 500+US$0.392 1000+US$0.377 Thêm định giá… | 4Channels | 5MHz | 2V/µs | 4V to 36V, ± 2V to ± 18V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.650 10+US$5.110 25+US$4.730 100+US$4.300 250+US$4.150 Thêm định giá… | 2Channels | 500kHz | 140V/µs | 2.7V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.420 10+US$2.570 25+US$2.360 100+US$2.130 250+US$2.010 Thêm định giá… | - | - | - | 6V to 20V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.490 10+US$4.190 25+US$3.860 100+US$3.510 250+US$3.350 Thêm định giá… | 1Channels | 500kHz | 140V/µs | 2.7V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$9.490 10+US$7.340 50+US$6.480 100+US$6.210 250+US$5.940 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 5V to 10V, ± 4.75V to ± 5.25V | ||||||











