Amplifiers & Comparators :
Tìm Thấy 8,031 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(792)
(1140)
(4582)
(549)
(341)
(5)
(8)
(127)
(17)
No. of Channels
(1)
(10)
(2629)
(26)
(1)
(4)
Gain Bandwidth Product
(4)
(1)
(2)
(3)
(1)
(7)
(1)
(1)
Slew Rate Typ
(2)
(1)
(8)
(1)
(14)
(1)
(8)
(1)
Supply Voltage Range
(1)
(8)
(2)
(1)
(2)
(8)
(1)
(23)
Đóng gói
(3415)
(4082)
(156)
(3786)
(3)
Operational Amplifiers - Op Amps (5,296)
Comparators (1,018)
Current Sense Amplifiers (568)
Audio Amplifiers (359)
Signal Conditioners (61)
Isolation Amplifiers (50)
Limiting Amplifiers (11)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Channels | Gain Bandwidth Product | Slew Rate Typ | Supply Voltage Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$12.780 10+US$9.990 96+US$8.540 192+US$8.250 288+US$8.110 Thêm định giá… | 4Channels | 5MHz | 3.8V/µs | ± 1.35V to ± 18V, 2.7V to 36V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.800 10+US$2.080 25+US$1.910 100+US$1.720 250+US$1.630 Thêm định giá… | - | 125kHz | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.790 10+US$4.420 25+US$4.090 100+US$3.710 250+US$3.560 Thêm định giá… | 1Channels | 5MHz | 2V/µs | 2.7V to 6.5V | ||||||
Each | 1+US$9.500 10+US$7.400 25+US$6.870 100+US$6.290 300+US$5.960 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 2.5V to 11V, ± 1.25V to ± 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.000 10+US$2.240 25+US$2.050 100+US$1.850 250+US$1.750 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.7V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$15.220 10+US$11.960 50+US$10.670 100+US$10.260 250+US$9.840 Thêm định giá… | - | - | - | ± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.470 10+US$3.380 25+US$3.110 100+US$2.810 250+US$2.680 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.800 10+US$2.080 25+US$1.910 100+US$1.720 250+US$1.630 Thêm định giá… | - | 125kHz | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.400 25+US$1.380 100+US$1.350 3300+US$1.320 | 2Channels | 155kHz | 0.08V/µs | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.790 10+US$1.330 25+US$1.200 100+US$1.070 250+US$0.999 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | -0.3V to 5.5V, 1V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$14.990 10+US$11.840 25+US$11.050 100+US$10.190 300+US$9.710 Thêm định giá… | 2Channels | 500kHz | 0.2V/µs | ± 1.35V to ± 3V, 2.7V to 6V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.780 10+US$0.501 100+US$0.409 500+US$0.392 1000+US$0.377 Thêm định giá… | 4Channels | 5MHz | 2V/µs | 4V to 36V, ± 2V to ± 18V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.650 10+US$5.110 25+US$4.730 100+US$4.300 250+US$4.150 Thêm định giá… | 2Channels | 500kHz | 140V/µs | 2.7V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.420 10+US$2.570 25+US$2.360 100+US$2.130 250+US$2.010 Thêm định giá… | - | - | - | 6V to 20V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.490 10+US$4.190 25+US$3.860 100+US$3.510 250+US$3.350 Thêm định giá… | 1Channels | 500kHz | 140V/µs | 2.7V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$9.490 10+US$7.340 50+US$6.480 100+US$6.210 250+US$5.940 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 5V to 10V, ± 4.75V to ± 5.25V | ||||||
Each | 1+US$7.580 10+US$5.830 50+US$5.130 100+US$4.910 250+US$4.670 Thêm định giá… | 1Channels | 1.4MHz | 1.6V/µs | ± 1V to ± 8V, 2V to 16V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.380 10+US$2.530 25+US$2.330 100+US$2.090 250+US$1.980 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.7V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.770 10+US$2.070 25+US$1.900 100+US$1.700 250+US$1.610 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.250 10+US$3.220 25+US$2.960 100+US$2.680 250+US$2.540 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.5V to 5.5V, ± 1.25V to ± 2.75V | ||||||
Each | 1+US$6.240 10+US$4.770 50+US$4.180 100+US$3.990 250+US$3.810 Thêm định giá… | 2Channels | 3MHz | 0.3V/µs | 2.4V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.570 10+US$2.690 25+US$2.470 100+US$2.220 250+US$2.110 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 1.6V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$7.520 10+US$5.810 96+US$4.920 192+US$4.740 288+US$4.650 Thêm định giá… | 4Channels | - | - | 2.5V to 5.5V, ± 1.25V to ± 2.75V | ||||||
Each | 1+US$9.600 10+US$7.420 50+US$6.560 100+US$6.310 250+US$6.020 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.5V to 11V, ± 1.25V to ± 5.5V | ||||||
Each | 1+US$4.020 10+US$3.030 25+US$2.790 100+US$2.520 300+US$2.360 Thêm định giá… | - | 120kHz | - | - | ||||||











