Amplifiers & Comparators :
Tìm Thấy 8,029 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(791)
(1140)
(4582)
(549)
(341)
(5)
(8)
(127)
(17)
No. of Channels
(1)
(10)
(2629)
(26)
(1)
(4)
Gain Bandwidth Product
(4)
(1)
(2)
(3)
(1)
(7)
(1)
(1)
Slew Rate Typ
(2)
(1)
(8)
(1)
(14)
(1)
(8)
(1)
Supply Voltage Range
(1)
(8)
(2)
(1)
(2)
(8)
(1)
(23)
Đóng gói
(3414)
(4081)
(156)
(3785)
(3)
Operational Amplifiers - Op Amps (5,296)
Comparators (1,017)
Current Sense Amplifiers (568)
Audio Amplifiers (358)
Signal Conditioners (61)
Isolation Amplifiers (50)
Limiting Amplifiers (11)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Channels | Gain Bandwidth Product | Slew Rate Typ | Supply Voltage Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.440 10+US$2.600 25+US$2.390 50+US$2.280 100+US$2.150 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 10V to 15V | ||||||
Each | 1+US$3.770 10+US$2.840 25+US$2.620 100+US$2.370 300+US$2.220 Thêm định giá… | - | 1.7MHz | - | - | ||||||
Each | 1+US$3.930 10+US$2.950 50+US$2.560 100+US$2.450 250+US$2.310 Thêm định giá… | - | 150kHz | - | - | ||||||
Each | 1+US$6.180 10+US$4.750 25+US$4.380 100+US$3.990 300+US$3.770 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 4.5V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.690 10+US$1.240 25+US$1.130 100+US$0.995 250+US$0.935 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$4.050 10+US$3.070 50+US$2.670 100+US$2.550 250+US$2.420 Thêm định giá… | - | 200kHz | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.560 10+US$3.460 25+US$3.190 100+US$2.890 250+US$2.740 Thêm định giá… | 2Channels | 5MHz | 3V/µs | ± 2.25V to ± 5.5V, 4.5V to 11V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.160 10+US$1.600 25+US$1.460 100+US$1.300 250+US$1.230 Thêm định giá… | 1Channels | 1MHz | 0.5V/µs | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$10.470 10+US$8.180 50+US$7.250 100+US$6.970 250+US$6.670 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 2.5V to 11V, ± 1.25V to ± 5.5V | ||||||
Each | 1+US$13.670 10+US$10.810 50+US$9.650 100+US$9.300 250+US$9.220 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 4.5V to 5.5V, -2V to -7V | ||||||
Each | 1+US$9.570 10+US$7.420 50+US$6.560 100+US$6.290 250+US$6.010 Thêm định giá… | 4Channels | - | - | 5V to 10V, ± 4.75V to ± 5.25V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.390 10+US$1.010 25+US$0.914 100+US$0.809 250+US$0.759 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.5V to 5.5V, ± 1.25V to ± 2.75V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.340 10+US$1.740 25+US$1.590 100+US$1.420 250+US$1.340 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | -0.3V to 5.5V, 1V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$4.240 10+US$3.220 50+US$2.800 100+US$2.680 250+US$2.540 Thêm định giá… | - | 1.5kHz | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.930 10+US$2.190 25+US$2.000 100+US$1.790 250+US$1.700 Thêm định giá… | 1Channels | 40kHz | 20V/ms | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$1.110 10+US$0.739 50+US$0.733 100+US$0.727 250+US$0.721 Thêm định giá… | 1Channels | 2.7MHz | 1.4V/µs | 2.7V to 16V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.930 10+US$2.190 25+US$2.000 100+US$1.790 250+US$1.700 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.250 10+US$4.000 25+US$3.690 100+US$3.340 250+US$3.190 Thêm định giá… | 2Channels | 10MHz | 10V/µs | ± 1.35V to ± 2.75V, 2.7V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$8.310 10+US$6.420 75+US$5.510 150+US$5.310 300+US$5.130 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$9.880 10+US$7.710 25+US$7.160 100+US$6.560 300+US$6.220 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 2.7V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$9.330 10+US$7.250 96+US$6.180 192+US$5.960 288+US$5.860 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 5V to 10V, ± 4.75V to ± 5.25V | ||||||
Each | 1+US$9.700 10+US$7.560 25+US$7.010 100+US$6.420 300+US$6.100 Thêm định giá… | 1Channels | 40kHz | 5V/ms | 2.5V to 10V | ||||||
Each | 1+US$7.080 10+US$5.450 25+US$5.050 100+US$4.600 300+US$4.350 Thêm định giá… | 2Channels | 400MHz | 200V/µs | 2.7V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.680 10+US$3.550 25+US$3.270 100+US$2.960 250+US$2.810 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 4.5V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$5.000 10+US$3.800 50+US$3.310 100+US$3.170 250+US$2.990 Thêm định giá… | 4Channels | 10MHz | 10V/µs | ± 1.35V to ± 2.5V, 2.7V to 5.5V | ||||||















