0
0 sản phẩmUS$0.00

Amplifiers & Comparators :

Tìm Thấy 8,029 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
2577201

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.440
10+US$2.600
25+US$2.390
50+US$2.280
100+US$2.150
Thêm định giá…
1Channels
-
-
10V to 15V
2515233

RoHS

Each
1+US$3.770
10+US$2.840
25+US$2.620
100+US$2.370
300+US$2.220
Thêm định giá…
-
1.7MHz
-
-
2519052

RoHS

Each
1+US$3.930
10+US$2.950
50+US$2.560
100+US$2.450
250+US$2.310
Thêm định giá…
-
150kHz
-
-
2514996

RoHS

Each
1+US$6.180
10+US$4.750
25+US$4.380
100+US$3.990
300+US$3.770
Thêm định giá…
1Channels
-
-
4.5V to 5.5V
2515199

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.690
10+US$1.240
25+US$1.130
100+US$0.995
250+US$0.935
Thêm định giá…
1Channels
-
-
1.8V to 5.5V
2515267

RoHS

Each
1+US$4.050
10+US$3.070
50+US$2.670
100+US$2.550
250+US$2.420
Thêm định giá…
-
200kHz
-
-
2511085

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.560
10+US$3.460
25+US$3.190
100+US$2.890
250+US$2.740
Thêm định giá…
2Channels
5MHz
3V/µs
± 2.25V to ± 5.5V, 4.5V to 11V
2511102

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.160
10+US$1.600
25+US$1.460
100+US$1.300
250+US$1.230
Thêm định giá…
1Channels
1MHz
0.5V/µs
1.8V to 5.5V
2515088

RoHS

Each
1+US$10.470
10+US$8.180
50+US$7.250
100+US$6.970
250+US$6.670
Thêm định giá…
2Channels
-
-
2.5V to 11V, ± 1.25V to ± 5.5V
2515070

RoHS

Each
1+US$13.670
10+US$10.810
50+US$9.650
100+US$9.300
250+US$9.220
Thêm định giá…
2Channels
-
-
4.5V to 5.5V, -2V to -7V
2515076

RoHS

Each
1+US$9.570
10+US$7.420
50+US$6.560
100+US$6.290
250+US$6.010
Thêm định giá…
4Channels
-
-
5V to 10V, ± 4.75V to ± 5.25V
2515141

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.390
10+US$1.010
25+US$0.914
100+US$0.809
250+US$0.759
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.5V to 5.5V, ± 1.25V to ± 2.75V
2515197

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.340
10+US$1.740
25+US$1.590
100+US$1.420
250+US$1.340
Thêm định giá…
1Channels
-
-
-0.3V to 5.5V, 1V to 5.5V
2515283

RoHS

Each
1+US$4.240
10+US$3.220
50+US$2.800
100+US$2.680
250+US$2.540
Thêm định giá…
-
1.5kHz
-
-
2511066

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.930
10+US$2.190
25+US$2.000
100+US$1.790
250+US$1.700
Thêm định giá…
1Channels
40kHz
20V/ms
1.8V to 5.5V
2474256

RoHS

Each
1+US$1.110
10+US$0.739
50+US$0.733
100+US$0.727
250+US$0.721
Thêm định giá…
1Channels
2.7MHz
1.4V/µs
2.7V to 16V
2515184

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.930
10+US$2.190
25+US$2.000
100+US$1.790
250+US$1.700
Thêm định giá…
1Channels
-
-
1.8V to 5.5V
2511082

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.250
10+US$4.000
25+US$3.690
100+US$3.340
250+US$3.190
Thêm định giá…
2Channels
10MHz
10V/µs
± 1.35V to ± 2.75V, 2.7V to 5.5V
2516890

RoHS

Each
1+US$8.310
10+US$6.420
75+US$5.510
150+US$5.310
300+US$5.130
Thêm định giá…
-
-
-
-
2518606

RoHS

Each
1+US$9.880
10+US$7.710
25+US$7.160
100+US$6.560
300+US$6.220
Thêm định giá…
2Channels
-
-
2.7V to 5.5V
2515045

RoHS

Each
1+US$9.330
10+US$7.250
96+US$6.180
192+US$5.960
288+US$5.860
Thêm định giá…
2Channels
-
-
5V to 10V, ± 4.75V to ± 5.25V
2510837

RoHS

Each
1+US$9.700
10+US$7.560
25+US$7.010
100+US$6.420
300+US$6.100
Thêm định giá…
1Channels
40kHz
5V/ms
2.5V to 10V
2510868

RoHS

Each
1+US$7.080
10+US$5.450
25+US$5.050
100+US$4.600
300+US$4.350
Thêm định giá…
2Channels
400MHz
200V/µs
2.7V to 5.5V
2515124

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.680
10+US$3.550
25+US$3.270
100+US$2.960
250+US$2.810
Thêm định giá…
1Channels
-
-
4.5V to 5.5V
2510928

RoHS

Each
1+US$5.000
10+US$3.800
50+US$3.310
100+US$3.170
250+US$2.990
Thêm định giá…
4Channels
10MHz
10V/µs
± 1.35V to ± 2.5V, 2.7V to 5.5V
2051-2075 trên 8029 sản phẩm
/ 322 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM