VQFN System Basis Chips :
Tìm Thấy 12 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(12)
IC Case / Package
=VQFN
1
(1)
(1)
(6)
(11)
(2)
(4)
(9)
(94)
No. of Pins
(12)
Supply Voltage Min
(1)
Supply Voltage Max
(12)
Protocol Supported
(4)
(2)
(6)
Supported Standards
(4)
(2)
(6)
Output Voltage
(6)
(6)
Operating Temperature Min
(12)
Operating Temperature Max
(12)
Qualification
(12)
Đóng gói
(12)
(12)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | IC Case / Package | No. of Pins | Supply Voltage Min | Supply Voltage Max | Protocol Supported | Supported Standards | Output Voltage | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.740 10+US$3.670 25+US$3.600 50+US$3.000 100+US$2.940 Thêm định giá… | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.950 10+US$2.990 25+US$2.750 50+US$2.620 100+US$2.480 Thêm định giá… | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.490 10+US$2.640 25+US$2.410 50+US$2.300 100+US$2.180 Thêm định giá… | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN | ISO 11898-2 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.250 10+US$3.220 25+US$2.960 50+US$2.820 100+US$2.680 Thêm định giá… | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN FD, LIN | ISO 11898-2, ISO 17987-4, LIN 2.2, SAE J2284, SAE J2602 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.940 10+US$2.970 25+US$2.670 50+US$2.570 100+US$2.470 Thêm định giá… | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.330 10+US$3.290 25+US$3.120 50+US$2.990 100+US$2.850 Thêm định giá… | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN | ISO 11898-2 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.460 10+US$4.380 25+US$4.290 50+US$4.200 100+US$4.110 Thêm định giá… | VQFN | 48Pins | 3V | 28V | CAN | ISO 11898-2 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.070 10+US$3.090 25+US$2.790 50+US$2.670 100+US$2.550 Thêm định giá… | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.260 10+US$2.990 25+US$2.930 50+US$2.810 100+US$2.690 Thêm định giá… | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.550 10+US$2.740 25+US$2.550 50+US$2.440 100+US$2.310 Thêm định giá… | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN | ISO 11898-2 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.730 10+US$2.890 25+US$2.680 50+US$2.560 100+US$2.430 Thêm định giá… | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.050 10+US$3.030 25+US$2.790 50+US$2.650 100+US$2.500 Thêm định giá… | VQFN | 48Pins | - | 28V | CAN FD, LIN | ISO 11898-2, ISO 17987-4, LIN 2.2, SAE J2284, SAE J2602 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||

