VQFN-EP System Basis Chips :
Tìm Thấy 9 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(9)
IC Case / Package
=VQFN-EP
1
(1)
(1)
(6)
(11)
(2)
(4)
(9)
(1)
Interface Case Style
(4)
No. of Pins
(9)
Supply Voltage Min
(2)
(7)
Supply Voltage Max
(9)
Protocol Supported
(9)
Supported Standards
(1)
(4)
(4)
Output Voltage
(4)
(5)
Operating Temperature Min
(9)
Operating Temperature Max
(9)
Đóng gói
(5)
(5)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | IC Case / Package | Interface Case Style | No. of Pins | Supply Voltage Min | Supply Voltage Max | Protocol Supported | Supported Standards | Output Voltage | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.190 10+US$3.080 25+US$2.720 50+US$2.620 100+US$2.510 Thêm định giá… | VQFN-EP | - | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2, LIN2.2A/J2602, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.050 10+US$5.400 25+US$5.000 50+US$4.770 100+US$4.540 Thêm định giá… | VQFN-EP | - | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.930 10+US$6.140 25+US$5.690 50+US$5.440 100+US$5.190 Thêm định giá… | VQFN-EP | - | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5/6, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$6.140 25+US$5.690 50+US$5.440 100+US$5.190 250+US$5.070 Thêm định giá… | VQFN-EP | VQFN-EP | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5/6, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$5.400 25+US$5.000 50+US$4.770 100+US$4.540 250+US$4.330 Thêm định giá… | VQFN-EP | VQFN-EP | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$5.400 25+US$5.000 50+US$4.770 100+US$4.540 250+US$4.330 Thêm định giá… | VQFN-EP | VQFN-EP | 48Pins | 4.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.620 10+US$5.900 25+US$5.470 50+US$5.230 100+US$4.990 Thêm định giá… | VQFN-EP | - | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5/6, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.050 10+US$5.400 25+US$5.000 50+US$4.770 100+US$4.540 Thêm định giá… | VQFN-EP | - | 48Pins | 4.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5, SAE J2284 | 5V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$5.900 25+US$5.470 50+US$5.230 100+US$4.990 250+US$4.870 Thêm định giá… | VQFN-EP | VQFN-EP | 48Pins | 5.5V | 28V | CAN, LIN | ISO 11898-2/5/6, SAE J2284 | 3.3V | -40°C | 150°C | AEC-Q100, AEC-Q101 | ||||||

