NTC Thermistors :
Tìm Thấy 17 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(17)
B-Constant
=3455K
1
(2)
(6)
(1)
(1)
(2)
(2)
(1)
(5)
Thermistor Type
(9)
(8)
Resistance (25°C)
(5)
(12)
Thermistor Mounting
(8)
Resistance Tolerance (25°C)
(9)
(3)
(5)
Product Range
(1)
(1)
(2)
(1)
(4)
(4)
(1)
(1)
Thermistor Case Style
(4)
(4)
NTC Mounting
(17)
B-Constant Tolerance
(13)
(4)
NTC Case Size
(5)
(6)
(3)
(3)
Đóng gói
(18)
(7)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Thermistor Type | Resistance (25°C) | Thermistor Mounting | Resistance Tolerance (25°C) | Product Range | Thermistor Case Style | NTC Mounting | B-Constant | B-Constant Tolerance | NTC Case Size | Thermal Time Constant (in Air) | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification | Automotive Qualification Standard |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.196 100+US$0.139 500+US$0.118 1000+US$0.112 2000+US$0.100 Thêm định giá… | NTC | 10kohm | SMD | ± 1% | B57xxxV5 Series | 0603 [1608 Metric] | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0603 [1608 Metric] | - | -40°C | 150°C | AEC-Q200 | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.108 100+US$0.090 500+US$0.083 2500+US$0.077 5000+US$0.073 Thêm định giá… | NTC | 10kohm | SMD | ± 1% | B57xxxV5 Series | 0402 [1005 Metric] | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0402 [1005 Metric] | - | -40°C | 150°C | AEC-Q200 | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.113 100+US$0.091 500+US$0.081 2500+US$0.077 5000+US$0.070 Thêm định giá… | NTC | 10kohm | SMD | ± 1% | B57xxxV2 Series | 0402 [1005 Metric] | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0402 [1005 Metric] | - | -55°C | 125°C | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.156 100+US$0.110 500+US$0.095 1000+US$0.091 2000+US$0.086 Thêm định giá… | NTC | 10kohm | SMD | ± 1% | B57xxxV2 Series | 0603 [1608 Metric] | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0603 [1608 Metric] | - | -55°C | 125°C | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.086 100+US$0.071 500+US$0.063 2500+US$0.060 5000+US$0.054 Thêm định giá… | NTC | 10kohm | SMD | ± 5% | B57xxxV2 Series | 0402 [1005 Metric] | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0402 [1005 Metric] | - | -55°C | 125°C | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.206 100+US$0.145 500+US$0.123 1000+US$0.118 2000+US$0.112 Thêm định giá… | NTC | 10kohm | SMD | ± 5% | B57xxxV2 Series | 0603 [1608 Metric] | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0603 [1608 Metric] | - | -55°C | 125°C | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.677 100+US$0.569 500+US$0.518 1000+US$0.480 2000+US$0.455 Thêm định giá… | Chip | 5kohm | - | ± 3% | B57621C5 Series | - | Surface Mount | 3455K | ± 2% | 1206 [3216 Metric] | 10s | -40°C | 175°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.335 100+US$0.281 500+US$0.256 1000+US$0.237 2000+US$0.225 Thêm định giá… | Chip | 10kohm | - | ± 1% | Automotive B57332V5 Series | - | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0603 [1608 Metric] | 4s | -40°C | 175°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.212 100+US$0.177 500+US$0.157 1000+US$0.138 2000+US$0.135 Thêm định giá… | NTC | 10kohm | SMD | ± 5% | B57xxxV5 Series | 0603 [1608 Metric] | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0603 [1608 Metric] | - | -40°C | 150°C | AEC-Q200 | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.120 100+US$0.086 500+US$0.076 2500+US$0.073 5000+US$0.065 Thêm định giá… | NTC | 10kohm | SMD | ± 5% | B57xxxV5 Series | 0402 [1005 Metric] | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0402 [1005 Metric] | - | -40°C | 150°C | AEC-Q200 | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.451 100+US$0.378 500+US$0.345 1000+US$0.319 2000+US$0.303 Thêm định giá… | Chip | 5kohm | - | ± 1% | Soft Termination B57432V6 Series | - | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0805 [2012 Metric] | 10s | -40°C | 150°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.451 100+US$0.378 500+US$0.345 1000+US$0.319 2000+US$0.303 Thêm định giá… | Chip | 10kohm | - | ± 1% | Automotive B57432V5 Series | - | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0805 [2012 Metric] | 10s | -40°C | 175°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.324 100+US$0.272 500+US$0.248 1000+US$0.230 2000+US$0.218 Thêm định giá… | Chip | 10kohm | - | ± 1% | Soft Termination B57332V6 Series | - | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0603 [1608 Metric] | 4s | -40°C | 150°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.124 100+US$0.104 500+US$0.095 2500+US$0.088 5000+US$0.084 Thêm định giá… | Chip | 10kohm | - | ± 1% | Automotive B57232V5 Series | - | Surface Mount | 3455K | ± 1% | 0402 [1005 Metric] | 3s | -40°C | 175°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.427 100+US$0.359 500+US$0.327 1000+US$0.302 2000+US$0.287 Thêm định giá… | Chip | 5kohm | - | ± 3% | Automotive B57432V5 Series | - | Surface Mount | 3455K | ± 2% | 0805 [2012 Metric] | 10s | -40°C | 175°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.532 100+US$0.447 500+US$0.407 1000+US$0.377 2000+US$0.357 Thêm định giá… | Chip | 5kohm | - | ± 5% | Soft Termination B57621C6 Series | - | Surface Mount | 3455K | ± 2% | 1206 [3216 Metric] | 10s | -40°C | 150°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.661 100+US$0.555 500+US$0.506 1000+US$0.468 2000+US$0.444 Thêm định giá… | Chip | 5kohm | - | ± 3% | Soft Termination B57621C6 Series | - | Surface Mount | 3455K | ± 2% | 1206 [3216 Metric] | 10s | -40°C | 150°C | AEC-Q200 | - | ||||||


