0
0 sản phẩmUS$0.00

Electromagnetic Buzzers :

Tìm Thấy 23 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Transducer Function
Supply Voltage Min
Tones
Supply Voltage Max
Resonant Frequency
Current Rating
Sound Pressure Level (SPL)
Drive Circuit
Operating Current Max
Sound Level Distance
Transducer Mounting
Lead Wire
Housing Material
Operating Voltage Range
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Product Range
1022399

RoHS

Each
1+US$3.430
5+US$3.040
10+US$2.620
20+US$2.490
40+US$2.360
Thêm định giá…
Buzzer
12VDC
-
12VDC
2.3kHz
30mA
85dB
Internal
-
-
-
-
Noryl
8VDC to 16VDC
-20°C
70°C
Multicomp Pro Transducers
1502710

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.080
50+US$1.660
100+US$1.370
250+US$1.190
Buzzer
3VDC
-
-
2.73kHz
80mA
97dB
Internal
-
-
Surface Mount
-
LCP (Liquid Crystal Polymer)
3VDC to 5VDC
-30°C
70°C
-
1504108

RoHS

Each
1+US$4.780
25+US$4.360
50+US$3.910
100+US$3.640
250+US$3.390
Thêm định giá…
Buzzer
-
-
15V
2.4kHz
30mA
85dB
Internal
30mA
10cm
Surface Mount
-
PPS (Polyphenylene Sulfide)
8VDC to 15VDC
-20°C
70°C
MP Transducers ABI
1827948

RoHS

Each
1+US$4.780
25+US$4.360
50+US$3.910
100+US$3.640
250+US$3.390
Thêm định giá…
Buzzer
-
Continuous
15V
400Hz
25mA
75dB
Internal
-
-
Flanged
26AWG
ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene)
9VDC to 15VDC
-10°C
60°C
MP Transducers ABI
1827946

RoHS

Each
1+US$6.710
10+US$5.800
25+US$5.320
50+US$4.740
100+US$4.450
Thêm định giá…
Audio Indicator
4V
Single
8V
400Hz
25mA
75dB
Internal
-
-
Flanged
26AWG
ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene)
4VDC to 8VDC
-10°C
60°C
Multicomp Pro Transducers
4814144

RoHS

Each
1+US$1.790
5+US$1.590
10+US$1.390
20+US$1.310
40+US$1.230
Thêm định giá…
-
-
1 Tone
-
-
-
85dB
Internal
-
-
Through Hole
-
PBT (Polybutylene Terephthalate)
2VDC to 5VDC
-30°C
70°C
-
4814142

RoHS

Each
1+US$2.210
5+US$2.010
10+US$1.810
20+US$1.760
40+US$1.700
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
90dBA
Internal
-
-
Through Hole
-
PBT (Polybutylene Terephthalate), Glass
3VDC to 7VDC
-20°C
70°C
-
4814147

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.160
10+US$3.180
50+US$2.580
100+US$2.390
200+US$2.200
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
80dBA
Internal
-
-
Surface Mount
-
PPS (Polyphenylene Sulfide)
2VDC to 5VDC
-20°C
70°C
-
4814135

RoHS

Each
1+US$2.710
10+US$2.040
50+US$1.670
100+US$1.550
200+US$1.430
Thêm định giá…
-
-
Continuous
-
-
-
92dBA
Internal
-
-
Through Hole
-
PBT (Polybutylene Terephthalate)
3V o-p to 6V o-p
-40°C
80°C
-
4814138

RoHS

Each
1+US$3.250
10+US$2.270
50+US$1.940
100+US$1.810
200+US$1.660
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
94dBA
Internal
-
-
Through Hole
-
PPO (Polyphenylene Oxide)
8VDC to 16VDC
-20°C
60°C
-
4814141

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.460
10+US$1.940
50+US$1.650
100+US$1.530
200+US$1.410
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
88dB
Internal
-
-
Surface Mount
-
PPS (Polyphenylene Sulfide)
4VDC to 7VDC
-40°C
85°C
-
4814143

RoHS

Each
1+US$1.710
5+US$1.510
10+US$1.300
20+US$1.240
40+US$1.170
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
85dB
Internal
-
-
Through Hole
-
PBT (Polybutylene Terephthalate)
4VDC to 7VDC
-40°C
85°C
-
4814184

RoHS

Each
1+US$2.780
10+US$2.070
50+US$1.690
100+US$1.610
200+US$1.400
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
87dBA
Internal
-
-
Through Hole
-
PBT (Polybutylene Terephthalate)
4VDC to 7VDC
-30°C
70°C
-
4814145

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.880
50+US$1.840
100+US$1.680
250+US$1.550
500+US$1.440
Thêm định giá…
-
-
Continuous
-
-
-
82dB
Internal
-
-
Surface Mount
-
LCP (Liquid Crystal Polymer)
2VDC to 5VDC
-40°C
85°C
-
4814183

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.180
10+US$2.370
50+US$1.990
100+US$1.800
200+US$1.610
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
90dBA
Internal
-
-
Surface Mount
-
PPS (Polyphenylene Sulfide)
8VDC to 15VDC
-30°C
70°C
-
4814148

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.730
10+US$3.660
50+US$2.960
100+US$2.730
200+US$2.520
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
85dB
Internal
-
-
Surface Mount
-
PPS (Polyphenylene Sulfide)
4VDC to 7VDC
-40°C
85°C
-
4814180

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.440
10+US$2.630
50+US$2.200
100+US$2.030
200+US$1.920
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
94dBA
Internal
-
-
Surface Mount
-
PPS (Polyphenylene Sulfide)
4VDC to 7VDC
-30°C
70°C
-
5128732

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
1+US$1.8113
3+US$1.417
5+US$1.2199
-
-
-
-
2.73kHz
-
97dB
Internal
-
-
Surface Mount
-
LCP (Liquid Crystal Polymer)
3VDC to 5VDC
-30°C
70°C
-
4814146

RoHS

Each
1+US$2.060
5+US$1.820
10+US$1.580
25+US$1.370
50+US$1.300
Thêm định giá…
-
-
1 Tone
-
-
-
80dBA
Internal
-
-
Through Hole
-
PBT (Polybutylene Terephthalate)
2VDC to 5VDC
-30°C
70°C
-
4814151

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.830
10+US$2.160
50+US$1.800
200+US$1.680
400+US$1.510
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
80dBA
Internal
-
-
Surface Mount
-
LCP (Liquid Crystal Polymer)
2VDC to 5VDC
-40°C
85°C
-
4814179

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.250
10+US$2.470
50+US$2.070
100+US$1.920
200+US$1.780
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
92dBA
Internal
-
-
Surface Mount
-
PPS (Polyphenylene Sulfide)
4VDC to 7VDC
-30°C
70°C
-
4814140

RoHS

Each
1+US$1.890
5+US$1.660
10+US$1.430
20+US$1.350
40+US$1.260
Thêm định giá…
-
-
Continuous
-
-
-
98dBA
Internal
-
-
Through Hole
-
PBT (Polybutylene Terephthalate)
3VDC to 7VDC
-30°C
70°C
-
4814152

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.460
10+US$1.940
50+US$1.650
200+US$1.530
400+US$1.460
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
80dBA
Internal
-
-
Surface Mount
-
LCP (Liquid Crystal Polymer)
3VDC to 8VDC
-40°C
85°C
-
1-23 trên 23 sản phẩm
/ 1 trang

Popular Suppliers

HONEYWELL
TELEMECANIQUE SENSORS
OMRON
PANASONIC
LABFACILITY
OMEGA
TE CONNECTIVITY
LEM