169 Kết quả tìm được cho "AEL CRYSTALS"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(169)
Operating Temperature Max
(45)
(98)
(26)
Operating Temperature Min
(18)
(8)
(35)
(68)
(38)
No. of Pins
(43)
(19)
(38)
(6)
Frequency Nom
(6)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(3)
Frequency Stability + / -
(2)
(1)
(55)
(38)
Product Range
(1)
(1)
(5)
(2)
(1)
(10)
(9)
(1)
Crystal Case / Package
(1)
(1)
(6)
(7)
(2)
(1)
(1)
(1)
Load Capacitance
(1)
(1)
(3)
(5)
(7)
(1)
(39)
Oscillator Case / Package
(4)
(4)
(1)
(4)
(22)
(17)
Supply Voltage Nom
(2)
(11)
(39)
Đóng gói
(118)
(51)
(49)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Product Range | Frequency Nom | Crystal Frequency | Frequency Tolerance + / - | Frequency Stability + / - | Load Capacitance | Crystal Case / Package | No. of Pins | Crystal Mounting | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.770 10+US$1.570 25+US$1.530 50+US$1.470 100+US$1.400 Thêm định giá… | - | 32.768kHz | 32.768kHz | 50ppm | - | 12.5pF | SMD, 4.1mm x 1.5mm | 2Pins | SMD | -40°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each | 1+US$0.490 10+US$0.429 25+US$0.423 50+US$0.404 100+US$0.383 Thêm định giá… | X063L Series | 4.194304MHz | 4.194304MHz | 20ppm | 50ppm | 12pF | Through Hole, 11mm x 4.65mm | 2Pins | Through Hole | -10°C | 60°C | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.370 10+US$1.260 25+US$1.250 50+US$1.250 | AEL ZTTxx | - | - | - | - | - | - | - | - | -20°C | 70°C | ||||||
AEL CRYSTALS | Each | 1+US$0.345 10+US$0.311 25+US$0.304 50+US$0.297 100+US$0.284 Thêm định giá… | HC49S Series | 14.7456MHz | 14.7456MHz | 50ppm | 50ppm | 30pF | Through Hole, 11.05mm x 4.65mm | 2Pins | Through Hole | -10°C | 60°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.430 10+US$1.260 25+US$1.240 50+US$1.180 100+US$1.120 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -40°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.110 10+US$0.978 25+US$0.959 50+US$0.917 100+US$0.872 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -40°C | 85°C | |||||
Each | 1+US$0.436 10+US$0.383 25+US$0.358 50+US$0.333 100+US$0.320 Thêm định giá… | AEL ZTT | - | - | - | - | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.469 10+US$0.412 25+US$0.385 50+US$0.358 100+US$0.344 Thêm định giá… | AEL ZTTxx | - | - | - | - | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
Each | 1+US$0.427 10+US$0.375 25+US$0.351 50+US$0.326 100+US$0.313 Thêm định giá… | AEL ZTT | - | - | - | - | - | - | 3Pins | - | -20°C | 70°C | ||||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.456 10+US$0.399 25+US$0.393 50+US$0.376 100+US$0.357 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | 0°C | 70°C | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.277 10+US$0.243 100+US$0.239 500+US$0.229 1000+US$0.217 | - | 16MHz | 16MHz | - | - | 9pF | SMD, 3.2mm x 2.5mm | - | - | -40°C | 85°C | ||||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.311 10+US$0.279 25+US$0.274 50+US$0.268 100+US$0.257 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -30°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.590 10+US$1.400 25+US$1.370 50+US$1.310 100+US$1.250 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -20°C | 70°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.460 10+US$0.403 25+US$0.397 50+US$0.380 100+US$0.360 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -40°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.460 10+US$0.403 25+US$0.397 50+US$0.380 100+US$0.360 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -30°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.460 10+US$0.403 25+US$0.397 50+US$0.380 100+US$0.360 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -40°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.496 10+US$0.437 25+US$0.429 50+US$0.410 100+US$0.390 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -40°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.460 10+US$0.403 25+US$0.397 50+US$0.380 100+US$0.360 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -40°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.460 10+US$0.403 25+US$0.397 50+US$0.380 100+US$0.360 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -40°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.311 10+US$0.279 25+US$0.274 50+US$0.268 100+US$0.257 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -30°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.460 10+US$0.403 25+US$0.397 50+US$0.380 100+US$0.360 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -40°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.460 10+US$0.403 25+US$0.397 50+US$0.380 100+US$0.360 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -30°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.311 10+US$0.279 25+US$0.274 50+US$0.268 100+US$0.257 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -20°C | 70°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.311 10+US$0.279 25+US$0.274 50+US$0.268 100+US$0.257 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -30°C | 85°C | |||||
AEL CRYSTALS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.460 10+US$0.403 25+US$0.397 50+US$0.380 100+US$0.360 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | 4Pins | - | -40°C | 85°C | |||||











