0
0 sản phẩmUS$0.00

Cable Grommets :

Tìm Thấy 756 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Grommet Type
Cable Diameter Min
Cable Diameter Max
Grommet Material
Mounting Hole Dia
Panel Thickness Max
Grommet Colour
Product Range
1564542

RoHS

Each
5+US$0.708
75+US$0.472
150+US$0.394
250+US$0.323
500+US$0.253
Thêm định giá…
Cable Retention
5mm
10mm
TPE (Thermoplastic Elastomer)
16.5mm
3mm
Grey
-
2063448

RoHS

Reel of 1
Vòng
1+US$82.600
5+US$78.600
10+US$74.590
25+US$73.780
50+US$72.970
Thêm định giá…
Slotted Edging
-
-
PE (Polyethylene)
-
2.5mm
Black
-
1827047

RoHS

Each
10+US$0.515
100+US$0.451
500+US$0.438
1000+US$0.421
2500+US$0.413
Thêm định giá…
-
5.5mm
5.6mm
-
8mm
-
-
HV Series
1564436

RoHS

Pack of 50
1+US$42.900
5+US$37.550
10+US$34.320
Cable Retention
4mm
10mm
Nylon 6.6 (Polyamide 6.6), TPE (Thermoplastic Elastomer)
20.5mm
5mm
Grey
-
1564548

RoHS

Each
5+US$0.858
75+US$0.572
150+US$0.477
250+US$0.390
500+US$0.307
Thêm định giá…
Cable Retention
6mm
13mm
TPE (Thermoplastic Elastomer)
20.5mm
3mm
Black
-
1079556

RoHS

Reel of 25
Vòng
1+US$116.640
5+US$115.830
10+US$115.020
25+US$114.210
50+US$110.780
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
6.7mm
-
-
1564453

RoHS

Pack of 50
1+US$27.430
5+US$25.240
10+US$21.760
Cable Retention
8mm
17mm
TPE (Thermoplastic Elastomer)
25.5mm
3.5mm
White
-
1759413

RoHS

AMP - TE CONNECTIVITY
Each
1+US$11.110
10+US$9.450
25+US$8.860
100+US$8.030
250+US$7.530
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
-
2472761

RoHS

Pack of 50
1+US$8.020
25+US$7.750
50+US$7.490
100+US$7.250
250+US$7.110
Open
-
7.9mm
Nylon 6.6 (Polyamide 6.6)
11.1mm
3.2mm
Black
-
2468464

RoHS

Each
1+US$11.110
10+US$9.450
25+US$8.860
100+US$8.030
250+US$7.530
Thêm định giá…
Cable Retention
5.08mm
6.35mm
Thermoplastic
-
-
Black
-
2472762

RoHS

Pack of 50
1+US$8.700
25+US$8.400
50+US$8.120
100+US$7.860
250+US$7.710
Open
-
9mm
Nylon 6.6 (Polyamide 6.6)
13mm
3.5mm
Black
-
2472764

RoHS

Pack of 50
1+US$13.640
Open
-
14.5mm
Nylon 6.6 (Polyamide 6.6)
19mm
3.3mm
Black
-
2472767

RoHS

Pack of 50
1+US$13.160
25+US$12.700
Open
-
26.6mm
Nylon 6.6 (Polyamide 6.6)
31.8mm
3.2mm
Black
-
2471476

RoHS

Each
1+US$1.550
10+US$1.330
100+US$1.130
500+US$0.991
1000+US$0.930
Thêm định giá…
Open Sleeved
7.62mm
12.45mm
PVC (Polyvinylchloride)
-
-
Black
-
2494626

RoHS

Each
10+US$0.188
50+US$0.165
100+US$0.156
-
-
11mm
-
14.2mm
1.6mm
-
-
2989178

RoHS

Each
1+US$5.860
10+US$5.440
100+US$5.070
250+US$4.710
500+US$4.560
Thêm định giá…
Open
-
-
-
-
-
-
Cabtite SE Series
2989134

RoHS

Each
1+US$6.120
10+US$5.680
100+US$5.290
250+US$4.920
500+US$4.760
Thêm định giá…
-
24mm
-
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
-
Cabtite SE Series
2989208

RoHS

Each
1+US$4.060
10+US$3.770
100+US$3.520
250+US$3.270
500+US$3.160
Thêm định giá…
-
2.75mm
-
-
-
-
-
Cabtite SE Series
2989215

RoHS

Each
1+US$5.790
10+US$5.370
100+US$5.010
250+US$4.650
500+US$4.500
Thêm định giá…
Open
-
-
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
Grey
-
2989216

RoHS

Each
1+US$6.120
10+US$5.680
100+US$5.290
250+US$4.920
500+US$4.760
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
-
Cabtite SE Series
2989184

RoHS

Each
1+US$5.860
10+US$5.440
100+US$5.070
250+US$4.710
500+US$4.560
Thêm định giá…
-
24mm
25mm
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
Grey
Cabtite SE Series
2989828

RoHS

Each
1+US$5.860
10+US$5.440
100+US$5.070
250+US$4.710
500+US$4.560
Thêm định giá…
Open
23mm
24mm
-
-
-
-
Cabtite SE Series
2989186

RoHS

Each
1+US$5.860
10+US$5.440
100+US$5.070
250+US$4.710
500+US$4.560
Thêm định giá…
-
21mm
-
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
Grey
-
2989116

RoHS

Each
1+US$7.840
10+US$7.280
100+US$6.790
250+US$6.300
500+US$6.100
Thêm định giá…
-
-
-
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
-
Cabtite SE Series
2989129

RoHS

Each
1+US$6.120
10+US$5.680
100+US$5.290
250+US$4.920
500+US$4.760
Thêm định giá…
Open
-
-
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
Black
Cabtite SE Series
276-300 trên 756 sản phẩm
/ 31 trang

Popular Suppliers

ABB
ALPHAWIRE
BELDEN
BRAND REX
LAPP USA
HELLERMANNTYTON
TE CONNECTIVITY