0
0 sản phẩmUS$0.00

Cable Grommets :

Tìm Thấy 756 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Grommet Type
Cable Diameter Min
Cable Diameter Max
Grommet Material
Mounting Hole Dia
Panel Thickness Max
Grommet Colour
Product Range
2989212

RoHS

Each
1+US$4.060
10+US$3.770
100+US$3.520
250+US$3.270
500+US$3.160
Thêm định giá…
-
1.25mm
1.75mm
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
Black
Cabtite SE Series
2989183

RoHS

Each
1+US$5.860
10+US$5.440
100+US$5.070
250+US$4.710
500+US$4.560
Thêm định giá…
-
-
-
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
Grey
-
2989190

RoHS

Each
1+US$5.860
10+US$5.440
100+US$5.070
250+US$4.710
500+US$4.560
Thêm định giá…
Open
17mm
-
-
-
-
Grey
-
2989209

RoHS

Each
1+US$4.060
10+US$3.770
100+US$3.520
250+US$3.270
500+US$3.160
Thêm định giá…
-
3mm
4mm
-
-
-
Black
Cabtite SE Series
2989145

RoHS

Each
1+US$6.420
10+US$5.960
100+US$5.560
250+US$5.160
500+US$5.000
Thêm định giá…
Open
-
19mm
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
Black
Cabtite SE Series
2989140

RoHS

Each
1+US$6.120
10+US$5.680
100+US$5.290
250+US$4.920
500+US$4.760
Thêm định giá…
Open
21mm
-
-
-
-
Black
Cabtite SE Series
3236529

RoHS

Each
1+US$3.410
10+US$2.990
100+US$2.970
250+US$2.960
-
-
-
-
-
0.56mm
-
RAYRIM Series
2989100

RoHS

Each
1+US$5.100
10+US$3.990
25+US$3.780
50+US$3.390
100+US$3.330
Thêm định giá…
-
-
-
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
-
-
2989136

RoHS

Each
1+US$6.120
10+US$5.680
100+US$5.290
250+US$4.920
500+US$4.760
Thêm định giá…
-
23mm
24mm
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
-
-
2989200

RoHS

Each
1+US$3.300
10+US$3.060
100+US$2.860
250+US$2.650
500+US$2.570
Thêm định giá…
-
10mm
11mm
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
-
-
2989126

RoHS

Each
1+US$6.120
10+US$5.680
100+US$5.290
250+US$4.920
500+US$4.760
Thêm định giá…
Open
32mm
-
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
-
-
2989130

RoHS

Each
1+US$6.120
10+US$5.680
100+US$5.290
250+US$4.920
500+US$4.760
Thêm định giá…
Open
-
29mm
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
Black
Cabtite SE Series
2989120

RoHS

Each
1+US$5.710
10+US$5.300
100+US$4.940
250+US$4.590
500+US$4.440
Thêm định giá…
Open
4mm
-
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
Black
-
2989142

RoHS

Each
1+US$6.120
10+US$5.680
100+US$5.290
250+US$4.920
500+US$4.760
Thêm định giá…
Open
-
21mm
-
-
-
-
Cabtite SE Series
2989122

RoHS

Each
1+US$5.990
10+US$5.560
100+US$5.180
250+US$4.820
500+US$4.660
Thêm định giá…
-
2mm
3mm
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
Black
Cabtite SE Series
2989138

RoHS

Each
1+US$5.940
10+US$5.510
100+US$5.140
250+US$4.770
500+US$4.620
Thêm định giá…
Open
22mm
23mm
-
-
-
-
-
2989185

RoHS

Each
1+US$5.860
10+US$5.440
100+US$5.070
250+US$4.710
500+US$4.560
Thêm định giá…
Open
-
23mm
-
-
-
-
Cabtite SE Series
2989210

RoHS

Each
1+US$4.060
10+US$3.770
100+US$3.520
250+US$3.270
500+US$3.160
Thêm định giá…
Open
-
-
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
Black
Cabtite SE Series
2989826

RoHS

Each
1+US$6.120
10+US$5.680
100+US$5.290
250+US$4.920
500+US$4.760
Thêm định giá…
Open
14mm
15mm
-
-
-
-
Cabtite SE Series
2989180

RoHS

Each
1+US$5.860
10+US$5.440
100+US$5.070
250+US$4.710
500+US$4.560
Thêm định giá…
Open
27mm
28mm
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
Grey
-
2989115

RoHS

Each
1+US$7.840
10+US$7.280
100+US$6.790
250+US$6.300
500+US$6.100
Thêm định giá…
-
-
-
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
-
-
2989132

RoHS

Each
1+US$6.120
10+US$5.680
100+US$5.290
250+US$4.920
500+US$4.760
Thêm định giá…
Open
-
27mm
TPE (Thermoplastic Elastomer)
-
-
-
Cabtite SE Series
2989223

RoHS

Each
1+US$4.520
10+US$4.380
100+US$4.250
250+US$4.170
500+US$4.080
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
-
Grey
-
3618553

RoHS

ESSENTRA COMPONENTS
Pack of 200
1+US$51.760
5+US$46.190
10+US$45.760
25+US$45.470
-
-
-
-
-
-
-
-
3618556

RoHS

ESSENTRA COMPONENTS
Pack of 200
1+US$194.670
-
-
-
-
-
-
-
-
301-325 trên 756 sản phẩm
/ 31 trang

Popular Suppliers

ABB
ALPHAWIRE
BELDEN
BRAND REX
LAPP USA
HELLERMANNTYTON
TE CONNECTIVITY