10mm Cable Grommets :
Tìm Thấy 11 Sản PhẩmTìm rất nhiều 10mm Cable Grommets tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Cable Grommets, chẳng hạn như 5mm, 4mm, 8mm & 6mm Cable Grommets từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Hellermanntyton, PRO Power, Essentra Components, Multicomp Pro & TE Connectivity.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(2)
(4)
(1)
(2)
(1)
(1)
Cable Diameter Min
=10mm
1
(1)
(2)
(1)
(2)
(1)
(10)
(1)
(3)
Grommet Type
(3)
(2)
(1)
Cable Diameter Max
(6)
(3)
(1)
Grommet Material
(2)
(1)
(2)
(1)
Mounting Hole Dia
(2)
(1)
(2)
(1)
Panel Thickness Max
(7)
(1)
Grommet Colour
(3)
(3)
Product Range
(1)
(1)
Đóng gói
(6)
(5)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Grommet Type | Cable Diameter Min | Cable Diameter Max | Grommet Material | Mounting Hole Dia | Panel Thickness Max | Grommet Colour | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HELLERMANNTYTON | Each | 1+US$4.600 10+US$4.030 100+US$3.330 250+US$3.270 500+US$3.200 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | - | - | - | - | VarioPlate Frame 4 Series | |||||
Pack of 50 | 1+US$42.360 5+US$38.930 10+US$36.010 | Cable Retention | 10mm | 14mm | EPDM Rubber (Ethylene Propylene Diene Monomer Rubber) | 23mm | 4mm | Grey | - | ||||||
Pack of 50 | 1+US$78.210 5+US$72.760 10+US$66.570 | Cable Retention | 10mm | 15mm | TPR (Thermoplastic Rubber) | 25mm | 4mm | Black | - | ||||||
Each | 5+US$22.260 | Cable Retention | 10mm | 14mm | EPDM Rubber (Ethylene Propylene Diene Monomer Rubber) | 23mm | 4mm | Grey | - | ||||||
ESSENTRA COMPONENTS | Each | 1+US$1.210 10+US$0.908 100+US$0.779 500+US$0.679 1000+US$0.666 Thêm định giá… | Closed / Holeplug | 10mm | - | - | - | 4mm | - | - | |||||
WEIDMULLER | Each | 1+US$3.300 10+US$3.060 100+US$2.860 250+US$2.650 500+US$2.570 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | - | - | |||||
ESSENTRA COMPONENTS | Each | 1+US$2.140 10+US$1.620 100+US$1.390 500+US$1.280 1000+US$1.270 Thêm định giá… | Closed / Holeplug | 10mm | 14mm | - | - | 4mm | Grey | - | |||||
4916788 RoHS | TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$2.830 10+US$2.580 100+US$2.440 250+US$2.280 500+US$2.200 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | Black | - | ||||
Pack of 1000 | 1+US$145.200 5+US$139.410 10+US$135.120 25+US$130.090 50+US$125.760 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | - | 13.5mm | 4mm | - | - | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$119.690 5+US$114.910 10+US$111.370 25+US$107.230 50+US$103.660 Thêm định giá… | Open | 10mm | 11mm | PVC (Polyvinylchloride) | 12mm | 4mm | Black | HV Series | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$122.230 5+US$117.350 10+US$113.740 25+US$109.510 50+US$105.870 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | - | 12mm | 6mm | - | - | ||||||








