4mm Cable Grommets:
Tìm Thấy 20 Sản PhẩmTìm rất nhiều 4mm Cable Grommets tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Cable Grommets, chẳng hạn như 5mm, 4mm, 8mm & 6mm Cable Grommets từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Hellermanntyton, PRO Power, TE Connectivity, Weidmuller & ABB - Thomas & Betts.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Grommet Type
Cable Diameter Min
Cable Diameter Max
Grommet Material
Mounting Hole Dia
Panel Thickness Max
Grommet Colour
Product Range
Đóng gói
Đã áp dụng (các) bộ lọc
1 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Pack of 50 | 1+ US$28.030 5+ US$24.530 10+ US$22.430 | Cable Retention | 4mm | 7mm | EPDM Rubber (Ethylene Propylene Diene Monomer Rubber) | 12.5mm | 2mm | Grey | - | ||||||
Each | 5+ US$1.530 75+ US$1.020 150+ US$0.848 250+ US$0.693 500+ US$0.544 Thêm định giá… | Cable Retention | 4mm | 7mm | EPDM Rubber (Ethylene Propylene Diene Monomer Rubber) | 12.5mm | 2mm | Grey | - | ||||||
Pack of 50 | 1+ US$42.380 5+ US$37.090 10+ US$33.910 | Cable Retention | 4mm | 10mm | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6), TPE (Thermoplastic Elastomer) | 20.5mm | 5mm | Black | - | ||||||
Each | 5+ US$2.370 25+ US$1.590 100+ US$1.320 150+ US$1.080 250+ US$0.848 Thêm định giá… | Cable Retention | 4mm | 10mm | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6), TPE (Thermoplastic Elastomer) | 20.5mm | 5mm | Black | - | ||||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+ US$4.980 10+ US$4.720 100+ US$4.160 250+ US$3.950 500+ US$3.760 Thêm định giá… | - | 4mm | 9mm | - | 16mm | 2.2mm | - | - | |||||
Pack of 12000 | 1+ US$1,503.840 5+ US$1,473.770 10+ US$1,443.690 | - | 4mm | - | - | - | - | - | - | ||||||
Pack of 50 | 1+ US$43.230 5+ US$37.830 10+ US$34.580 | Cable Retention | 4mm | 10mm | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6), TPE (Thermoplastic Elastomer) | 20.5mm | 5mm | Grey | - | ||||||
WEIDMULLER | Each | 1+ US$5.710 10+ US$5.300 100+ US$4.940 250+ US$4.590 500+ US$4.440 Thêm định giá… | - | 4mm | - | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | Black | - | |||||
WEIDMULLER | Each | 1+ US$5.710 10+ US$5.300 100+ US$4.940 250+ US$4.590 500+ US$4.440 Thêm định giá… | Open | 4mm | - | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | Black | - | |||||
HELLERMANNTYTON | Each | 1+ US$7.930 10+ US$6.940 100+ US$5.750 250+ US$5.640 500+ US$5.520 Thêm định giá… | - | 4mm | 5mm | - | - | - | - | VarioPlate Frame 4 Series | |||||
HELLERMANNTYTON | Each | 1+ US$3.660 10+ US$3.200 100+ US$2.650 250+ US$2.600 500+ US$2.550 Thêm định giá… | - | 4mm | 5mm | - | - | - | - | VarioPlate Frame 4 Series | |||||
Pack of 1000 | 1+ US$99.010 5+ US$95.640 10+ US$92.030 25+ US$87.730 50+ US$84.630 Thêm định giá… | - | 4mm | 5mm | - | 6.4mm | 1.6mm | - | - | ||||||
HELLERMANNTYTON | Each | 1+ US$4.880 10+ US$4.280 100+ US$3.540 250+ US$3.470 500+ US$3.400 Thêm định giá… | - | 4mm | 5mm | - | - | - | - | VarioPlate Frame 4 Series | |||||
Each | 5+ US$2.310 25+ US$1.530 100+ US$1.280 150+ US$1.050 250+ US$0.824 Thêm định giá… | Cable Retention | 4mm | 10mm | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6), TPE (Thermoplastic Elastomer) | 20.5mm | 5mm | Grey | - | ||||||
Pack of 1000 | 1+ US$67.650 5+ US$65.350 10+ US$62.880 25+ US$59.940 50+ US$57.830 Thêm định giá… | - | 4mm | 5mm | - | 9mm | 1.5mm | - | - | ||||||
Pack of 1000 | 1+ US$135.300 5+ US$130.690 10+ US$125.760 25+ US$119.880 50+ US$115.650 Thêm định giá… | - | 4mm | 5mm | - | 6mm | 1mm | - | - | ||||||
Pack of 1000 | 1+ US$114.330 5+ US$100.040 10+ US$82.890 25+ US$74.310 50+ US$68.600 Thêm định giá… | - | 4mm | 5mm | - | 6.4mm | 2.5mm | - | - | ||||||
4916794 RoHS | TE CONNECTIVITY | Each | 1+ US$4.1032 10+ US$3.2776 100+ US$2.871 250+ US$2.7232 500+ US$2.6246 Thêm định giá… | - | 4mm | 5mm | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | Black | - | ||||
4916781 RoHS | TE CONNECTIVITY | Each | 1+ US$3.4994 10+ US$2.9326 100+ US$2.5876 250+ US$2.4767 500+ US$2.3782 Thêm định giá… | - | 4mm | 5mm | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | Black | - | ||||
4916799 RoHS | TE CONNECTIVITY | Each | 1+ US$6.5307 10+ US$5.2245 100+ US$4.5715 250+ US$4.3373 500+ US$4.1772 Thêm định giá… | - | 4mm | 5mm | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | Black | - | ||||
















