PVC (Polyvinylchloride) Trunking Fittings :
Tìm Thấy 26 Sản PhẩmTìm rất nhiều PVC (Polyvinylchloride) Trunking Fittings tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Trunking Fittings, chẳng hạn như PVC (Polyvinylchloride), Nylon 6.6 (Polyamide 6.6), Carbon Fibre Reinforced, ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) & PVC-U (Polyvinylchloride Unplasticised) Trunking Fittings từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Panduit, TE Connectivity - Entrelec, Hellermanntyton, Multicomp & Honeywell.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(2)
(1)
(2)
(14)
(7)
Raceway / Duct Material
=PVC (Pol...
1
(13)
(1)
(1)
(3)
(17)
(1)
(4)
(3)
Raceway / Duct Colour
(1)
(14)
(3)
(2)
(6)
External Length
(1)
(1)
(1)
(1)
(9)
(7)
External Height
(1)
(1)
(1)
(7)
(1)
(2)
(3)
(1)
Product Range
(1)
(2)
(7)
(1)
(3)
(2)
(7)
External Width
(1)
(1)
(1)
(1)
(3)
(1)
(1)
(1)
Đóng gói
(24)
(2)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Raceway / Duct Material | Raceway / Duct Colour | External Length | External Width | External Height | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$13.960 10+US$12.640 25+US$11.320 100+US$10.000 250+US$8.680 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 1.8m | 44.5mm | 8.9mm | Panduct Series | ||||||
TE CONNECTIVITY - ENTRELEC | Each | 1+US$23.690 10+US$20.720 25+US$20.310 100+US$19.900 250+US$19.480 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 2m | 120mm | 8.6mm | WD-1 Wiring Duct Series | |||||
3817007 RoHS | Each | 1+US$32.660 5+US$30.730 10+US$28.790 25+US$28.320 50+US$27.840 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Ivory | - | - | - | Pan-Way Series | |||||
Each | 1+US$11.150 10+US$10.140 100+US$9.120 250+US$8.100 500+US$7.080 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 1.8m | 31.8mm | 8.9mm | Panduct Series | ||||||
Pack of 10 | 1+US$25.420 10+US$23.760 25+US$22.550 100+US$21.210 250+US$20.220 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | White | 38.96mm | - | - | TSR1 Series | ||||||
Each | 1+US$17.070 10+US$15.540 25+US$14.010 100+US$12.470 250+US$10.940 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 1.8m | 57.2mm | 8.9mm | Panduct Series | ||||||
Each | 1+US$27.630 10+US$25.320 25+US$23.010 100+US$20.700 250+US$18.390 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 1.8m | 108mm | 9.4mm | Panduct Series | ||||||
Each | 1+US$27.630 10+US$25.700 25+US$24.960 100+US$24.420 250+US$23.760 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Black | 1.8m | 108mm | 9.4mm | Type C Series | ||||||
Each | 1+US$10.940 10+US$9.970 100+US$8.990 250+US$8.020 500+US$7.040 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | White | 1.8m | 31.8mm | 8.9mm | Panduct Series | ||||||
Each | 1+US$2.920 10+US$1.710 100+US$1.590 250+US$1.540 500+US$1.510 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | White | 1.8m | 31.8mm | 8.9mm | Type C Series | ||||||
3817006 RoHS | Each | 1+US$38.250 5+US$35.840 10+US$33.420 25+US$32.980 50+US$32.530 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Ivory | 133.35mm | 111.76mm | 47.498mm | - | |||||
Each | 1+US$5.700 10+US$5.300 100+US$4.900 250+US$4.860 500+US$4.830 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Ivory | - | 22.1mm | - | - | ||||||
Each | 1+US$18.960 10+US$17.640 25+US$17.010 100+US$15.790 250+US$15.620 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Off White | 169.5mm | 114.8mm | 33.02mm | - | ||||||
TE CONNECTIVITY - ENTRELEC | Each | 1+US$4.020 10+US$3.530 100+US$3.030 250+US$2.900 500+US$2.720 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 2m | 25mm | 9.3mm | WD-1 Wiring Duct Series | |||||
TE CONNECTIVITY - ENTRELEC | Each | 1+US$4.740 10+US$4.160 100+US$3.570 250+US$3.430 500+US$3.210 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 2m | 40mm | 9.3mm | WD-1 Wiring Duct Series | |||||
TE CONNECTIVITY - ENTRELEC | Each | 1+US$10.550 10+US$9.710 25+US$8.860 100+US$7.990 250+US$7.620 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 2m | 60mm | 9.1mm | WD-1 Wiring Duct Series | |||||
Each | 1+US$10.250 10+US$9.350 100+US$8.450 250+US$7.550 500+US$6.650 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 1.8m | 23.8mm | 6.1mm | Panduct Series | ||||||
TE CONNECTIVITY - ENTRELEC | Each | 1+US$1.650 10+US$1.440 100+US$1.400 250+US$1.350 500+US$1.300 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 6.5mm | 6.5mm | 6.5mm | WD-1 Wiring Duct Series | |||||
Each | 1+US$41.680 5+US$39.990 10+US$38.290 50+US$37.040 100+US$35.880 | PVC (Polyvinylchloride) | Off White | - | - | - | Pan-Way Series | ||||||
TE CONNECTIVITY - ENTRELEC | Each | 1+US$18.090 10+US$15.820 25+US$15.510 100+US$15.190 250+US$14.880 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 2m | 100mm | 8.9mm | WD-1 Wiring Duct Series | |||||
TE CONNECTIVITY - ENTRELEC | Each | 1+US$13.430 10+US$12.350 25+US$11.270 100+US$10.180 250+US$9.690 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 2m | 80mm | 8.9mm | WD-1 Wiring Duct Series | |||||
Pack of 12 | 1+US$251.830 5+US$241.600 10+US$229.230 25+US$226.820 50+US$215.130 Thêm định giá… | PVC (Polyvinylchloride) | Grey | 2m | 60mm | 40mm | HealDuct HTWD-PW Series | ||||||
650225 | Each | 10+US$1.210 | PVC (Polyvinylchloride) | White | - | - | - | TUK SGACK902S Keystone Coupler | |||||
3896067 | Each | 1+US$5.830 | PVC (Polyvinylchloride) | White | - | 75mm | - | TUK SGACK902S Keystone Coupler | |||||
3895919 | Each | 1+US$3.970 | PVC (Polyvinylchloride) | White | - | 50mm | - | TUK SGACK902S Keystone Coupler | |||||



















