0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 3,901 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
7568002

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.189
100+US$0.168
500+US$0.133
2500+US$0.110
5000+US$0.103
Thêm định giá…
1pF
-
50V
-
-
U Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885419

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.275
100+US$0.273
500+US$0.250
1000+US$0.227
2000+US$0.204
Thêm định giá…
82pF
-
250V
-
-
S Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1973041

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.200
100+US$0.179
500+US$0.143
1000+US$0.133
2000+US$0.123
15pF
-
250V
-
-
0
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885395

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.267
100+US$0.233
500+US$0.193
1000+US$0.173
2000+US$0.160
Thêm định giá…
10pF
-
250V
-
-
S Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885426

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.570
100+US$0.400
500+US$0.332
1000+US$0.310
2000+US$0.304
Thêm định giá…
5.6pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
1885453

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.550
100+US$0.482
500+US$0.399
1000+US$0.358
2000+US$0.330
Thêm định giá…
180pF
-
250V
-
-
S Series
± 5%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
1885359

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.250
100+US$0.206
500+US$0.179
1000+US$0.166
2000+US$0.158
Thêm định giá…
0.6pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2134050

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.344
50+US$0.147
100+US$0.128
250+US$0.118
500+US$0.107
Thêm định giá…
330pF
-
-
50V
0603 [1608 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 10%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
SMD
-
-
-
2310382

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.056
100+US$0.045
500+US$0.035
2500+US$0.028
5000+US$0.025
2.4pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2134057

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.531
50+US$0.225
100+US$0.207
250+US$0.194
500+US$0.180
Thêm định giá…
100pF
-
-
250V
0805 [2012 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
SMD
-
-
-
1885428

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.591
100+US$0.486
500+US$0.423
1000+US$0.393
2000+US$0.375
Thêm định giá…
7.5pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
1972998

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.104
100+US$0.092
500+US$0.071
1000+US$0.064
2000+US$0.055
Thêm định giá…
10pF
-
25V
-
-
0
± 5%
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
1973036

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.318
100+US$0.255
500+US$0.231
1000+US$0.215
2000+US$0.168
Thêm định giá…
2.2pF
-
250V
-
-
0
± 0.25pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885350

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.250
100+US$0.206
500+US$0.179
1000+US$0.166
2000+US$0.158
Thêm định giá…
0.2pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2134010

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.624
50+US$0.303
100+US$0.257
250+US$0.240
500+US$0.223
82pF
-
-
25V
0402 [1005 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
SMD
-
-
-
1885470

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.360
50+US$1.120
250+US$0.967
500+US$0.898
1000+US$0.857
Thêm định giá…
1pF
-
500V
-
-
E Series
± 0.1pF
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
1885341

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.092
100+US$0.076
500+US$0.066
2500+US$0.062
5000+US$0.059
Thêm định giá…
15pF
-
50V
-
-
S Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1650775

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
4000+US$0.288
8.2pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885292

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.100
100+US$0.083
500+US$0.072
2500+US$0.067
5000+US$0.064
Thêm định giá…
0.6pF
-
50V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885429

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.462
100+US$0.421
500+US$0.350
1000+US$0.328
2000+US$0.322
Thêm định giá…
8.2pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
1885417

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.331
100+US$0.272
500+US$0.237
1000+US$0.220
2000+US$0.210
Thêm định giá…
68pF
-
250V
-
-
S Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885365

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.250
100+US$0.206
500+US$0.179
1000+US$0.166
2000+US$0.158
Thêm định giá…
0.9pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885396

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.249
100+US$0.245
500+US$0.241
1000+US$0.227
2000+US$0.225
Thêm định giá…
12pF
-
250V
-
-
S Series
± 2%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885280

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.108
100+US$0.089
500+US$0.077
2500+US$0.072
5000+US$0.069
Thêm định giá…
30pF
-
25V
-
-
S Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885389

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.336
100+US$0.277
500+US$0.241
1000+US$0.224
2000+US$0.213
Thêm định giá…
6.8pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2701-2725 trên 3901 sản phẩm
/ 157 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY