0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 3,901 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
1885389

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.336
100+US$0.277
500+US$0.241
1000+US$0.224
2000+US$0.213
Thêm định giá…
6.8pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2310354

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.060
100+US$0.049
500+US$0.037
2500+US$0.030
7500+US$0.027
Thêm định giá…
9pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.5pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
1885407

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.344
100+US$0.283
500+US$0.246
1000+US$0.229
2000+US$0.218
Thêm định giá…
24pF
-
250V
-
-
S Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885319

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.092
100+US$0.076
500+US$0.066
2500+US$0.062
5000+US$0.059
Thêm định giá…
4.7pF
-
50V
-
-
S Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1973055

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$1.010
50+US$0.873
100+US$0.735
500+US$0.613
1000+US$0.571
Thêm định giá…
15pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
1885337

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.108
100+US$0.089
500+US$0.077
2500+US$0.072
5000+US$0.069
Thêm định giá…
13pF
-
50V
-
-
S Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1973056

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$1.010
50+US$0.873
100+US$0.735
500+US$0.610
1000+US$0.567
Thêm định giá…
18pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
1885300

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.153
100+US$0.126
500+US$0.109
2500+US$0.102
5000+US$0.097
Thêm định giá…
1.1pF
-
50V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885331

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.137
100+US$0.113
500+US$0.098
2500+US$0.091
5000+US$0.087
Thêm định giá…
9.1pF
-
50V
-
-
S Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310368

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.048
100+US$0.039
500+US$0.030
2500+US$0.024
5000+US$0.022
Thêm định giá…
1pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310369

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.037
100+US$0.030
500+US$0.023
2500+US$0.018
5000+US$0.017
Thêm định giá…
1pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885328

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.237
100+US$0.221
500+US$0.205
2500+US$0.188
5000+US$0.172
Thêm định giá…
7.5pF
-
50V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310386

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.042
100+US$0.034
500+US$0.026
2500+US$0.021
5000+US$0.019
3.9pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885463

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.770
50+US$1.460
250+US$1.270
500+US$1.180
1000+US$1.120
Thêm định giá…
270pF
-
200V
-
-
E Series
± 10%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
1885367

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.250
100+US$0.206
500+US$0.179
1000+US$0.166
2000+US$0.158
Thêm định giá…
1.1pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885377

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.473
100+US$0.389
500+US$0.338
1000+US$0.314
2000+US$0.300
Thêm định giá…
3pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885412

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.518
100+US$0.426
500+US$0.370
1000+US$0.344
2000+US$0.328
Thêm định giá…
43pF
-
250V
-
-
S Series
± 2%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885411

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.289
100+US$0.238
500+US$0.207
1000+US$0.192
2000+US$0.183
Thêm định giá…
39pF
-
250V
-
-
S Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885472

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.540
50+US$1.270
250+US$1.100
500+US$1.030
1000+US$0.975
Thêm định giá…
4.7pF
-
500V
-
-
E Series
± 0.1pF
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
2310360

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.059
100+US$0.039
500+US$0.030
2500+US$0.025
5000+US$0.023
Thêm định giá…
0.4pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885478

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.100
50+US$0.905
250+US$0.786
500+US$0.731
1000+US$0.697
Thêm định giá…
12pF
-
500V
-
-
E Series
± 5%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
2310374

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.057
100+US$0.046
500+US$0.035
2500+US$0.028
5000+US$0.026
1.5pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885322

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.206
100+US$0.196
500+US$0.186
2500+US$0.176
5000+US$0.166
Thêm định giá…
5.6pF
-
50V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885355

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.250
100+US$0.206
500+US$0.179
1000+US$0.166
2000+US$0.158
Thêm định giá…
0.4pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1973064

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$1.180
50+US$0.978
100+US$0.799
500+US$0.765
1000+US$0.688
Thêm định giá…
56pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
2726-2750 trên 3901 sản phẩm
/ 157 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY