0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 3,901 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
2310372

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.023
100+US$0.019
500+US$0.015
2500+US$0.012
5000+US$0.011
Thêm định giá…
1.2pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885283

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.360
100+US$0.354
500+US$0.347
2500+US$0.340
5000+US$0.333
Thêm định giá…
0.2pF
-
50V
-
-
S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310307

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.036
100+US$0.029
500+US$0.023
2500+US$0.019
5000+US$0.016
2.2pF
-
50V
-
-
MCHH Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1973019

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.042
100+US$0.037
500+US$0.029
1000+US$0.025
2000+US$0.021
Thêm định giá…
3.3pF
-
50V
-
-
0
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2134000

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.635
50+US$0.295
100+US$0.266
250+US$0.241
500+US$0.216
39pF
-
-
50V
0402 [1005 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
SMD
-
-
-
2134008

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.624
50+US$0.303
100+US$0.273
250+US$0.248
500+US$0.223
68pF
-
-
25V
0402 [1005 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
SMD
-
-
-
1885488

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.250
50+US$1.030
250+US$0.891
500+US$0.828
1000+US$0.790
Thêm định giá…
68pF
-
500V
-
-
E Series
± 5%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
2112831

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.497
100+US$0.408
500+US$0.355
1000+US$0.330
2000+US$0.315
Thêm định giá…
82pF
-
250V
-
-
S Series
± 2%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1650772

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
4000+US$0.255
5.6pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2134005

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.604
50+US$0.257
100+US$0.234
250+US$0.218
500+US$0.201
56pF
-
-
50V
0402 [1005 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
SMD
-
-
-
1885334

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.242
100+US$0.199
500+US$0.173
2500+US$0.161
5000+US$0.153
Thêm định giá…
11pF
-
50V
-
-
S Series
± 2%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310370

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.132
100+US$0.103
500+US$0.084
2500+US$0.076
5000+US$0.071
Thêm định giá…
1.2pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1650764

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.431
10+US$0.355
50+US$0.308
100+US$0.286
200+US$0.273
Thêm định giá…
39pF
-
250V
-
-
S Series
± 2%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885360

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.510
100+US$0.419
500+US$0.364
1000+US$0.339
2000+US$0.323
Thêm định giá…
0.7pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885369

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.250
100+US$0.206
500+US$0.179
1000+US$0.166
2000+US$0.158
Thêm định giá…
1.3pF
-
250V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1973067

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.801
50+US$0.770
100+US$0.738
500+US$0.630
1000+US$0.597
Thêm định giá…
100pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
1973018

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.046
100+US$0.040
500+US$0.030
1000+US$0.026
2000+US$0.024
Thêm định giá…
2.2pF
-
50V
-
-
0
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310379

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.050
100+US$0.041
500+US$0.031
2500+US$0.025
5000+US$0.023
Thêm định giá…
2pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2420084

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.978
50+US$0.959
100+US$0.939
250+US$0.920
500+US$0.900
Thêm định giá…
1.8pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420094

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.905
50+US$0.505
100+US$0.422
250+US$0.394
500+US$0.366
Thêm định giá…
4.7pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420109

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.361
50+US$0.231
100+US$0.210
250+US$0.203
500+US$0.196
Thêm định giá…
39pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
5%
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2612594

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.114
100+US$0.100
500+US$0.083
1000+US$0.074
2000+US$0.069
Thêm định giá…
2.4pF
-
25V
-
-
0
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2420115

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.373
50+US$0.239
100+US$0.217
250+US$0.211
500+US$0.204
Thêm định giá…
100pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 10%
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420166

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.850
50+US$0.983
100+US$0.908
250+US$0.861
500+US$0.814
Thêm định giá…
820pF
-
300V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 10%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
2420095

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.801
50+US$0.541
100+US$0.370
250+US$0.336
500+US$0.302
Thêm định giá…
5.6pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
0.5pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2751-2775 trên 3901 sản phẩm
/ 157 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY