0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 3,901 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
2420091

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.821
50+US$0.525
100+US$0.478
250+US$0.464
500+US$0.449
Thêm định giá…
3pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420138

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.900
50+US$1.020
100+US$0.939
250+US$0.874
500+US$0.809
Thêm định giá…
20pF
-
1.5kV
-
-
VJ HIFREQ Series
2%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
2420086

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.978
50+US$0.959
100+US$0.939
250+US$0.920
500+US$0.900
Thêm định giá…
2.2pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420113

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.454
50+US$0.290
100+US$0.264
250+US$0.256
500+US$0.248
Thêm định giá…
68pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 10%
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420083

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.821
50+US$0.525
100+US$0.478
250+US$0.464
500+US$0.449
Thêm định giá…
1.4pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420114

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.454
50+US$0.290
100+US$0.264
250+US$0.256
500+US$0.248
Thêm định giá…
91pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 10%
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420098

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.392
50+US$0.251
100+US$0.228
250+US$0.221
500+US$0.214
Thêm định giá…
10pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 2%
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420085

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.978
50+US$0.959
100+US$0.939
250+US$0.920
500+US$0.900
Thêm định giá…
2pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420092

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.854
50+US$0.547
100+US$0.498
250+US$0.483
500+US$0.467
Thêm định giá…
3.3pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420102

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.411
50+US$0.263
100+US$0.239
250+US$0.232
500+US$0.225
Thêm định giá…
20pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
2%
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420082

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.797
50+US$0.510
100+US$0.464
250+US$0.450
500+US$0.436
Thêm định giá…
1.2pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
0.1pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420099

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.392
50+US$0.251
100+US$0.228
250+US$0.221
500+US$0.214
Thêm định giá…
12pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 2%
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420165

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.880
50+US$1.200
250+US$1.090
500+US$1.060
1000+US$1.030
Thêm định giá…
750pF
-
300V
-
-
VJ HIFREQ Series
10%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
2420172

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.460
10+US$4.790
50+US$4.450
200+US$3.950
400+US$3.890
Thêm định giá…
1200pF
-
1kV
-
-
VJ HIFREQ Series
± 10%
-
125°C
-
2525 [6363 Metric]
-
-
-
-
-
2420125

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.960
50+US$1.890
100+US$1.720
250+US$1.670
500+US$1.620
Thêm định giá…
2.7pF
-
1.5kV
-
-
VJ HIFREQ Series
0.25pF
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
2420088

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.821
50+US$0.525
100+US$0.478
250+US$0.464
500+US$0.449
Thêm định giá…
2.7pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420140

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.900
50+US$1.020
100+US$0.939
250+US$0.892
500+US$0.845
Thêm định giá…
24pF
-
1.5kV
-
-
VJ HIFREQ Series
± 5%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
2420097

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.559
50+US$0.358
100+US$0.325
250+US$0.316
500+US$0.306
Thêm định giá…
8.2pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.5pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2612601

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.108
100+US$0.095
500+US$0.073
1000+US$0.067
2000+US$0.057
Thêm định giá…
8.2pF
-
25V
-
-
0
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2420081

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.797
50+US$0.510
100+US$0.464
250+US$0.450
500+US$0.436
Thêm định giá…
1pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
0.1pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
1973042

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.213
100+US$0.190
500+US$0.152
1000+US$0.141
2000+US$0.140
Thêm định giá…
18pF
-
250V
-
-
0
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2420103

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.687
50+US$0.371
100+US$0.297
250+US$0.277
500+US$0.257
Thêm định giá…
22pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 5%
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420105

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.604
50+US$0.592
100+US$0.580
250+US$0.568
500+US$0.556
Thêm định giá…
27pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 5%
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420096

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.728
50+US$0.502
100+US$0.347
250+US$0.315
500+US$0.283
Thêm định giá…
6.8pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.5pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2429299

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.242
100+US$0.199
500+US$0.173
2500+US$0.161
5000+US$0.153
Thêm định giá…
30pF
-
50V
-
-
S Series
± 2%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2776-2800 trên 3901 sản phẩm
/ 157 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY