RF Capacitors :
Tìm Thấy 3,901 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(695)
(186)
(1918)
(87)
(6)
(315)
(2)
(103)
(58)
Capacitance
(17)
(45)
(1)
(48)
(1)
(37)
(1)
(1)
Kit Contents
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Voltage Rating
(2)
(3)
(4)
(1)
(7)
(115)
(23)
(744)
Voltage(DC)
(2)
(135)
(470)
(11)
(4)
(117)
(1)
(1)
Capacitor Case / Package
(40)
(133)
(350)
(148)
(58)
(2)
Product Range
(2)
(2)
(4)
(7)
(9)
(18)
(23)
(1)
Capacitance Tolerance
(1)
(2)
(3)
(2)
(1)
(1)
(2)
(1)
Dielectric Characteristic
(720)
Operating Temperature Max
(3)
(2738)
(502)
(37)
(1)
Product Length
(40)
(133)
(108)
(244)
(152)
(33)
(29)
(4)
Đóng gói
(31)
(5)
(2215)
(1865)
(1888)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Capacitance | Kit Contents | Voltage Rating | Voltage(DC) | Capacitor Case / Package | Product Range | Capacitance Tolerance | Dielectric Characteristic | Operating Temperature Max | Product Length | Capacitor Case Style | Product Width | Capacitor Terminals | Operating Temperature Min | Qualification | Automotive Qualification Standard |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.821 50+US$0.525 100+US$0.478 250+US$0.464 500+US$0.449 Thêm định giá… | 3pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.25pF | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.900 50+US$1.020 100+US$0.939 250+US$0.874 500+US$0.809 Thêm định giá… | 20pF | - | 1.5kV | - | - | VJ HIFREQ Series | 2% | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.978 50+US$0.959 100+US$0.939 250+US$0.920 500+US$0.900 Thêm định giá… | 2.2pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.454 50+US$0.290 100+US$0.264 250+US$0.256 500+US$0.248 Thêm định giá… | 68pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 10% | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.821 50+US$0.525 100+US$0.478 250+US$0.464 500+US$0.449 Thêm định giá… | 1.4pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.454 50+US$0.290 100+US$0.264 250+US$0.256 500+US$0.248 Thêm định giá… | 91pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 10% | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.392 50+US$0.251 100+US$0.228 250+US$0.221 500+US$0.214 Thêm định giá… | 10pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 2% | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.978 50+US$0.959 100+US$0.939 250+US$0.920 500+US$0.900 Thêm định giá… | 2pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.854 50+US$0.547 100+US$0.498 250+US$0.483 500+US$0.467 Thêm định giá… | 3.3pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.25pF | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.411 50+US$0.263 100+US$0.239 250+US$0.232 500+US$0.225 Thêm định giá… | 20pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | 2% | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.797 50+US$0.510 100+US$0.464 250+US$0.450 500+US$0.436 Thêm định giá… | 1.2pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | 0.1pF | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.392 50+US$0.251 100+US$0.228 250+US$0.221 500+US$0.214 Thêm định giá… | 12pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 2% | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.880 50+US$1.200 250+US$1.090 500+US$1.060 1000+US$1.030 Thêm định giá… | 750pF | - | 300V | - | - | VJ HIFREQ Series | 10% | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.460 10+US$4.790 50+US$4.450 200+US$3.950 400+US$3.890 Thêm định giá… | 1200pF | - | 1kV | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 10% | - | 125°C | - | 2525 [6363 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.960 50+US$1.890 100+US$1.720 250+US$1.670 500+US$1.620 Thêm định giá… | 2.7pF | - | 1.5kV | - | - | VJ HIFREQ Series | 0.25pF | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.821 50+US$0.525 100+US$0.478 250+US$0.464 500+US$0.449 Thêm định giá… | 2.7pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.25pF | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.900 50+US$1.020 100+US$0.939 250+US$0.892 500+US$0.845 Thêm định giá… | 24pF | - | 1.5kV | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 5% | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.559 50+US$0.358 100+US$0.325 250+US$0.316 500+US$0.306 Thêm định giá… | 8.2pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.5pF | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.108 100+US$0.095 500+US$0.073 1000+US$0.067 2000+US$0.057 Thêm định giá… | 8.2pF | - | 25V | - | - | 0 | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.797 50+US$0.510 100+US$0.464 250+US$0.450 500+US$0.436 Thêm định giá… | 1pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | 0.1pF | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.213 100+US$0.190 500+US$0.152 1000+US$0.141 2000+US$0.140 Thêm định giá… | 18pF | - | 250V | - | - | 0 | ± 5% | - | 125°C | - | 0603 [1608 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.687 50+US$0.371 100+US$0.297 250+US$0.277 500+US$0.257 Thêm định giá… | 22pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 5% | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.604 50+US$0.592 100+US$0.580 250+US$0.568 500+US$0.556 Thêm định giá… | 27pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 5% | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.728 50+US$0.502 100+US$0.347 250+US$0.315 500+US$0.283 Thêm định giá… | 6.8pF | - | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.5pF | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.242 100+US$0.199 500+US$0.173 2500+US$0.161 5000+US$0.153 Thêm định giá… | 30pF | - | 50V | - | - | S Series | ± 2% | - | 125°C | - | 0402 [1005 Metric] | - | - | - | - | - | ||||||


