0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 3,943 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
2420096

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.728
50+US$0.502
100+US$0.347
250+US$0.315
500+US$0.283
Thêm định giá…
6.8pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.5pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420087

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.978
50+US$0.959
100+US$0.939
250+US$0.920
500+US$0.900
Thêm định giá…
2.4pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2420118

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.870
50+US$1.840
100+US$1.670
250+US$1.620
500+US$1.570
Thêm định giá…
1.6pF
-
1.5kV
-
-
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
2420093

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.854
50+US$0.547
100+US$0.498
250+US$0.483
500+US$0.467
Thêm định giá…
3.9pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
0.25pF
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2612634

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.099
100+US$0.088
500+US$0.068
1000+US$0.062
2000+US$0.055
8.2pF
-
50V
-
-
0
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2420100

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.392
50+US$0.251
100+US$0.228
250+US$0.221
500+US$0.214
Thêm định giá…
15pF
-
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 2%
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
1972987

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.094
100+US$0.081
500+US$0.063
1000+US$0.058
2000+US$0.045
Thêm định giá…
0.3pF
-
25V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2612600

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.078
100+US$0.068
500+US$0.052
1000+US$0.047
2000+US$0.040
Thêm định giá…
0.8pF
-
25V
-
-
0
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2612602

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.078
100+US$0.068
500+US$0.052
1000+US$0.047
2000+US$0.040
Thêm định giá…
0.9pF
-
25V
-
-
0
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2985077

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.700
10+US$1.420
50+US$1.160
100+US$1.110
500+US$0.996
Thêm định giá…
56pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809362

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.770
100+US$0.755
500+US$0.740
1000+US$0.724
2000+US$0.709
Thêm định giá…
8.8pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809461

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.271
100+US$0.244
500+US$0.197
1000+US$0.194
2000+US$0.190
Thêm định giá…
2.7pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809507

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.162
100+US$0.102
500+US$0.085
1000+US$0.077
2000+US$0.063
Thêm định giá…
8.6pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809532

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.100
100+US$0.089
500+US$0.068
1000+US$0.062
2000+US$0.055
Thêm định giá…
6.1pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809590

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.143
100+US$0.098
500+US$0.076
1000+US$0.070
2000+US$0.069
Thêm định giá…
4.6pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809396

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.656
100+US$0.643
500+US$0.630
1000+US$0.617
2000+US$0.604
Thêm định giá…
4.9pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809493

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.155
100+US$0.107
500+US$0.085
1000+US$0.077
2000+US$0.063
Thêm định giá…
7.1pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809579

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.093
100+US$0.082
500+US$0.063
1000+US$0.058
2000+US$0.052
Thêm định giá…
3.1pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809697

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.086
100+US$0.071
500+US$0.056
1000+US$0.050
2000+US$0.040
Thêm định giá…
9.4pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809444

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.252
100+US$0.226
500+US$0.184
1000+US$0.170
2000+US$0.162
Thêm định giá…
22pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809501

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.179
100+US$0.107
500+US$0.085
1000+US$0.077
2000+US$0.063
Thêm định giá…
7.9pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809589

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.093
100+US$0.082
500+US$0.063
1000+US$0.058
2000+US$0.051
Thêm định giá…
4.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809332

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.910
10+US$2.010
50+US$1.660
100+US$1.600
500+US$1.410
Thêm định giá…
91pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809350

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.786
100+US$0.606
500+US$0.499
1000+US$0.463
2000+US$0.423
Thêm định giá…
7.3pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809647

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.140
100+US$0.086
500+US$0.076
1000+US$0.070
2000+US$0.052
Thêm định giá…
4.4pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2801-2825 trên 3943 sản phẩm
/ 158 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY