0
0 sản phẩmUS$0.00

50V RF Capacitors :

Tìm Thấy 744 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 50V RF Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại RF Capacitors, chẳng hạn như 100VDC, 50V, 250V & 25V RF Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Murata, Multicomp Pro, Johanson Technology & Kyocera Avx.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Capacitance
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Automotive Qualification Standard
Đóng gói
Đã áp dụng (các) bộ lọc
1 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
2310312

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.042
100+
US$0.034
500+
US$0.026
2500+
US$0.019
5000+
US$0.018
Thêm định giá…
4.7pF
50V
-
-
MCHH Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
1885290

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.055
100+
US$0.054
500+
US$0.053
2500+
US$0.052
5000+
US$0.051
Thêm định giá…
0.5pF
50V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
1885306

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.149
100+
US$0.130
500+
US$0.108
2500+
US$0.097
5000+
US$0.089
Thêm định giá…
1.8pF
50V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
1885305

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.154
100+
US$0.135
500+
US$0.112
2500+
US$0.100
5000+
US$0.093
Thêm định giá…
1.5pF
50V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
2429298

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.056
100+
US$0.052
500+
US$0.049
2500+
US$0.048
5000+
US$0.047
Thêm định giá…
33pF
50V
-
-
S Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
2310358

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.032
100+
US$0.021
500+
US$0.016
2500+
US$0.013
5000+
US$0.012
Thêm định giá…
0.3pF
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
1885311

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.107
100+
US$0.104
500+
US$0.101
2500+
US$0.097
5000+
US$0.094
Thêm định giá…
3pF
50V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
2809738

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.059
100+
US$0.050
500+
US$0.038
1000+
US$0.035
2000+
US$0.029
Thêm định giá…
0.7pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
2809432

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.256
100+
US$0.229
500+
US$0.186
1000+
US$0.172
2000+
US$0.165
Thêm định giá…
39pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
1973006

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.059
100+
US$0.050
500+
US$0.038
1000+
US$0.035
2000+
US$0.029
0.2pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
1885335

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.134
100+
US$0.130
500+
US$0.125
2500+
US$0.120
5000+
US$0.115
Thêm định giá…
12pF
50V
-
-
S Series
± 2%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
2310325

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.048
100+
US$0.039
500+
US$0.030
1000+
US$0.024
2000+
US$0.022
2.7pF
50V
-
-
MCHH Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
1885318

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.133
100+
US$0.117
500+
US$0.093
2500+
US$0.092
5000+
US$0.091
Thêm định giá…
4.7pF
50V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
1973007

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.059
100+
US$0.050
500+
US$0.038
1000+
US$0.035
2000+
US$0.029
0.3pF
50V
-
-
0
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
2809655

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.070
100+
US$0.043
500+
US$0.038
1000+
US$0.035
2000+
US$0.026
Thêm định giá…
0.7pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2332533

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.049
100+
US$0.043
500+
US$0.032
2500+
US$0.025
5000+
US$0.023
10pF
50V
-
-
U Series
± 0.25pF
-
125°C
-
-
-
-
-
-
7568142

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.115
100+
US$0.113
500+
US$0.111
2500+
US$0.109
5000+
US$0.106
15pF
50V
-
-
U Series
± 2%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
4062439

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.088
100+
US$0.077
500+
US$0.060
1000+
US$0.054
2000+
US$0.048
Thêm định giá…
22pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
AEC-Q200
4062390

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.045
100+
US$0.040
500+
US$0.031
1000+
US$0.029
0.2pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
AEC-Q200
4062415

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.108
100+
US$0.095
500+
US$0.073
1000+
US$0.067
2000+
US$0.066
Thêm định giá…
4.7pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
AEC-Q200
4758497

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.232
100+
US$0.162
500+
US$0.129
1000+
US$0.113
2000+
US$0.112
Thêm định giá…
0.5pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
2410169

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
3000+
US$0.291
1pF
50V
-
-
Accu-P Series
0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
2809441

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.252
100+
US$0.226
500+
US$0.184
1000+
US$0.170
2000+
US$0.162
Thêm định giá…
16pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
2809615

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.083
100+
US$0.050
500+
US$0.041
1000+
US$0.032
2000+
US$0.025
1.4pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809671

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.071
100+
US$0.062
500+
US$0.047
1000+
US$0.043
2000+
US$0.040
Thêm định giá…
5.8pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
1-25 trên 744 sản phẩm
/ 30 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY