0
0 sản phẩmUS$0.00

50V RF Capacitors :

Tìm Thấy 819 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 50V RF Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại RF Capacitors, chẳng hạn như 50V, 100VDC, 250V & 25V RF Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Murata, Johanson Technology, Multicomp Pro & Kyocera Avx.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Automotive Qualification Standard
2310312

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.039
100+US$0.032
500+US$0.025
2500+US$0.018
5000+US$0.017
Thêm định giá…
4.7pF
50V
-
-
MCHH Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
2809615

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.118
100+US$0.083
500+US$0.066
1000+US$0.060
2000+US$0.052
Thêm định giá…
1.4pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809490

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.160
100+US$0.107
500+US$0.085
1000+US$0.073
2000+US$0.067
Thêm định giá…
6.7pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809565

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.132
100+US$0.113
500+US$0.086
1000+US$0.079
2000+US$0.072
Thêm định giá…
9.9pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
2809637

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.126
100+US$0.083
500+US$0.066
1000+US$0.060
2000+US$0.052
Thêm định giá…
3.5pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809500

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.148
100+US$0.102
500+US$0.085
1000+US$0.073
2000+US$0.067
Thêm định giá…
7.8pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809702

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.316
100+US$0.223
500+US$0.180
1000+US$0.165
2000+US$0.159
Thêm định giá…
9.9pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
2809625

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.124
100+US$0.083
500+US$0.066
1000+US$0.060
2000+US$0.052
Thêm định giá…
2.3pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809516

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.157
100+US$0.105
500+US$0.085
1000+US$0.073
2000+US$0.067
Thêm định giá…
9.6pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809734

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.086
100+US$0.063
500+US$0.049
1000+US$0.045
2000+US$0.041
Thêm định giá…
1.7pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
2809488

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.158
100+US$0.104
500+US$0.085
1000+US$0.073
2000+US$0.067
Thêm định giá…
6.5pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809545

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.100
100+US$0.089
500+US$0.068
1000+US$0.062
2000+US$0.055
Thêm định giá…
7.6pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
2809475

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.144
100+US$0.099
500+US$0.085
1000+US$0.073
2000+US$0.067
Thêm định giá…
5.2pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809701

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.093
100+US$0.070
500+US$0.055
1000+US$0.050
2000+US$0.045
Thêm định giá…
9.8pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
2809635

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.101
100+US$0.083
500+US$0.066
1000+US$0.060
2000+US$0.050
Thêm định giá…
3.3pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809554

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.132
100+US$0.113
500+US$0.086
1000+US$0.079
2000+US$0.072
Thêm định giá…
8.7pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
2809519

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.160
100+US$0.105
500+US$0.085
1000+US$0.073
2000+US$0.067
Thêm định giá…
9.9pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809495

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.156
100+US$0.104
500+US$0.085
1000+US$0.073
2000+US$0.067
Thêm định giá…
7.3pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809409

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.466
100+US$0.372
500+US$0.305
1000+US$0.290
2000+US$0.262
Thêm định giá…
13pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809489

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.157
100+US$0.105
500+US$0.085
1000+US$0.073
2000+US$0.067
Thêm định giá…
6.6pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809502

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.176
100+US$0.108
500+US$0.095
1000+US$0.084
2000+US$0.067
Thêm định giá…
8pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809617

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.123
100+US$0.083
500+US$0.066
1000+US$0.060
2000+US$0.052
Thêm định giá…
1.6pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809551

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.140
100+US$0.110
500+US$0.086
1000+US$0.084
2000+US$0.075
Thêm định giá…
8.4pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
2809486

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.159
100+US$0.106
500+US$0.085
1000+US$0.073
2000+US$0.067
Thêm định giá…
6.3pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
2809700

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.093
100+US$0.070
500+US$0.055
1000+US$0.050
2000+US$0.045
Thêm định giá…
9.7pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
1-25 trên 819 sản phẩm
/ 33 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY