50V RF Capacitors :
Tìm Thấy 819 Sản PhẩmTìm rất nhiều 50V RF Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại RF Capacitors, chẳng hạn như 50V, 100VDC, 250V & 25V RF Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Murata, Johanson Technology, Multicomp Pro & Kyocera Avx.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(72)
(459)
(42)
(63)
(127)
(1)
(13)
(42)
Voltage Rating
=50V
1
(2)
(3)
(4)
(1)
(9)
(126)
(23)
(819)
Capacitance
(5)
(15)
(20)
(12)
(22)
(8)
(9)
(1)
Product Range
(26)
(4)
(1)
(20)
(107)
(11)
(5)
(430)
Capacitance Tolerance
(1)
(1)
(122)
(471)
(61)
(5)
(64)
(2)
Operating Temperature Max
(797)
(22)
Capacitor Case Style
(141)
(475)
(196)
(1)
(1)
Automotive Qualification Standard
(216)
Voltage(DC)
(1)
Capacitor Case / Package
(1)
Dielectric Characteristic
(1)
Đóng gói
(768)
(136)
(525)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Capacitance | Voltage Rating | Voltage(DC) | Capacitor Case / Package | Product Range | Capacitance Tolerance | Dielectric Characteristic | Operating Temperature Max | Product Length | Capacitor Case Style | Product Width | Capacitor Terminals | Operating Temperature Min | Automotive Qualification Standard |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.039 100+US$0.032 500+US$0.025 2500+US$0.018 5000+US$0.017 Thêm định giá… | 4.7pF | 50V | - | - | MCHH Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0402 [1005 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.118 100+US$0.083 500+US$0.066 1000+US$0.060 2000+US$0.052 Thêm định giá… | 1.4pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.160 100+US$0.107 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 6.7pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.132 100+US$0.113 500+US$0.086 1000+US$0.079 2000+US$0.072 Thêm định giá… | 9.9pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0603 [1608 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.126 100+US$0.083 500+US$0.066 1000+US$0.060 2000+US$0.052 Thêm định giá… | 3.5pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.148 100+US$0.102 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 7.8pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.316 100+US$0.223 500+US$0.180 1000+US$0.165 2000+US$0.159 Thêm định giá… | 9.9pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0402 [1005 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.124 100+US$0.083 500+US$0.066 1000+US$0.060 2000+US$0.052 Thêm định giá… | 2.3pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.157 100+US$0.105 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 9.6pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.086 100+US$0.063 500+US$0.049 1000+US$0.045 2000+US$0.041 Thêm định giá… | 1.7pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0402 [1005 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.158 100+US$0.104 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 6.5pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.100 100+US$0.089 500+US$0.068 1000+US$0.062 2000+US$0.055 Thêm định giá… | 7.6pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0603 [1608 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.144 100+US$0.099 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 5.2pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.093 100+US$0.070 500+US$0.055 1000+US$0.050 2000+US$0.045 Thêm định giá… | 9.8pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0402 [1005 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.101 100+US$0.083 500+US$0.066 1000+US$0.060 2000+US$0.050 Thêm định giá… | 3.3pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.132 100+US$0.113 500+US$0.086 1000+US$0.079 2000+US$0.072 Thêm định giá… | 8.7pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0603 [1608 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.160 100+US$0.105 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 9.9pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.156 100+US$0.104 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 7.3pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.466 100+US$0.372 500+US$0.305 1000+US$0.290 2000+US$0.262 Thêm định giá… | 13pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 1% | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.157 100+US$0.105 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 6.6pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.176 100+US$0.108 500+US$0.095 1000+US$0.084 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 8pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.123 100+US$0.083 500+US$0.066 1000+US$0.060 2000+US$0.052 Thêm định giá… | 1.6pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.140 100+US$0.110 500+US$0.086 1000+US$0.084 2000+US$0.075 Thêm định giá… | 8.4pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0603 [1608 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.159 100+US$0.106 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 6.3pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.093 100+US$0.070 500+US$0.055 1000+US$0.050 2000+US$0.045 Thêm định giá… | 9.7pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0402 [1005 Metric] | - | - | - | - | ||||||

