Amplifiers & Comparators :
Tìm Thấy 7,923 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(788)
(1061)
(4580)
(548)
(341)
(5)
(8)
(127)
(17)
No. of Channels
(1)
(10)
(2627)
(26)
(1)
(4)
Gain Bandwidth Product
(4)
(1)
(2)
(3)
(1)
(7)
(1)
(1)
Slew Rate Typ
(2)
(1)
(8)
(1)
(14)
(1)
(7)
(1)
Supply Voltage Range
(1)
(8)
(2)
(1)
(2)
(8)
(1)
(23)
Đóng gói
(3414)
(4077)
(156)
(3781)
(3)
Operational Amplifiers - Op Amps (5,209)
Comparators (1,010)
Current Sense Amplifiers (558)
Audio Amplifiers (357)
Signal Conditioners (61)
Isolation Amplifiers (50)
Limiting Amplifiers (11)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Channels | Gain Bandwidth Product | Slew Rate Typ | Supply Voltage Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
STMICROELECTRONICS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.530 10+US$2.640 25+US$2.410 50+US$2.290 100+US$2.160 Thêm định giá… | - | 3MHz | 4.7V/µs | 2.2V to 5.5V | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$7.200 25+US$6.680 100+US$6.100 250+US$5.980 500+US$5.870 | 1Channels | 10MHz | 35V/µs | ± 2.5V to ± 18V, 5V to 36V | ||||||
Each | 1+US$11.440 10+US$8.950 25+US$8.320 100+US$7.640 300+US$7.260 Thêm định giá… | 1Channels | 12MHz | 21V/µs | ± 4.75V to ± 70V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$10.990 25+US$10.240 100+US$9.420 250+US$9.350 500+US$9.170 | 2Channels | 1.2MHz | 2.5V/µs | ± 2.3V to ± 18V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.060 10+US$6.020 | 2Channels | 1.2MHz | 2.5V/µs | ± 2.3V to ± 18V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$16.020 10+US$12.670 25+US$11.830 100+US$10.910 250+US$10.700 Thêm định giá… | 1Channels | 10MHz | 25V/µs | ± 5V to ± 15V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$9.250 10+US$7.200 25+US$6.680 100+US$6.100 250+US$5.980 Thêm định giá… | 1Channels | 10MHz | 35V/µs | ± 2.5V to ± 18V, 5V to 36V | ||||||
Each | 1+US$10.960 10+US$8.560 98+US$7.310 196+US$7.070 294+US$6.940 Thêm định giá… | 1Channels | 50MHz | 300V/µs | ± 4.5V to ± 18V | ||||||
Each | 1+US$12.030 10+US$9.430 98+US$8.060 196+US$7.800 294+US$7.670 Thêm định giá… | 1Channels | 900kHz | 5V/µs | 3.4V to 36V, ± 1.7V to ± 18V | ||||||
Each | 1+US$1.740 10+US$1.280 98+US$1.030 196+US$0.981 294+US$0.957 Thêm định giá… | 2Channels | 5MHz | 20V/µs | 8V to 36V | ||||||
Each | 1+US$9.880 10+US$7.710 25+US$7.160 100+US$6.560 300+US$6.220 Thêm định giá… | 1Channels | 13MHz | 75V/µs | ± 10V to ± 18V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$14.200 10+US$11.200 25+US$10.450 100+US$9.900 250+US$9.710 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 1.4V to 18V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$11.200 25+US$10.450 100+US$9.900 250+US$9.710 500+US$9.510 | 2Channels | - | - | 1.4V to 18V | ||||||
Each | 1+US$16.070 10+US$12.710 98+US$10.970 196+US$10.620 294+US$10.450 Thêm định giá… | 1Channels | 320MHz | 1.15kV/µs | 2.7V to 11V, ± 1.4V to ± 5.5V | ||||||
Each | 1+US$3.950 10+US$2.990 98+US$2.480 196+US$2.380 294+US$2.330 Thêm định giá… | 1Channels | 2.5MHz | 1V/µs | 2.7V to 5V, ± 1.35V to ± 2.5V | ||||||
Each | 1+US$4.260 10+US$3.230 98+US$2.690 196+US$2.590 294+US$2.520 Thêm định giá… | 1Channels | 80MHz | 35V/µs | ± 1.35V to ± 6V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.660 10+US$1.220 25+US$1.110 100+US$0.977 250+US$0.919 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.25V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$12.610 10+US$9.860 98+US$8.420 196+US$8.140 294+US$7.990 Thêm định giá… | 1Channels | 10MHz | 50V/µs | ± 8V to ± 20V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$23.670 10+US$18.950 25+US$17.770 100+US$16.730 250+US$16.400 Thêm định giá… | 1Channels | 110MHz | 20V/µs | ± 5V to ± 18V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.840 10+US$6.060 25+US$5.610 100+US$5.120 250+US$4.980 Thêm định giá… | 1Channels | 250MHz | 750V/µs | ± 3V to ± 6V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.230 10+US$2.420 25+US$2.220 100+US$2.000 250+US$1.920 Thêm định giá… | 1Channels | 3MHz | 1.3V/ms | 1.6V to 16V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+US$7.820 25+US$7.260 100+US$6.650 250+US$6.520 750+US$6.390 | 1Channels | 1.8MHz | 3V/µs | 5V to 30V, ± 2.5V to ± 15V | ||||||
ANALOG DEVICES | Each | 1+US$12.000 10+US$9.410 25+US$8.760 100+US$8.050 300+US$7.660 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 3.3V, 5V | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$6.240 10+US$4.770 25+US$4.400 100+US$3.990 250+US$3.840 Thêm định giá… | 2Channels | 3.6MHz | 1.2V/µs | ± 2.5V to ± 15V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.010 10+US$3.810 25+US$3.510 100+US$3.180 250+US$3.120 Thêm định giá… | - | 100kHz | - | - | ||||||









