0
0 sản phẩmUS$0.00

Amplifiers & Comparators :

Tìm Thấy 7,923 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
4019310

RoHS

Each
1+US$9.250
10+US$7.200
98+US$6.110
196+US$5.900
294+US$5.800
Thêm định giá…
1Channels
10MHz
35V/µs
± 2.5V to ± 18V, 5V to 36V
4019951

RoHS

Each
1+US$4.590
10+US$4.390
4Channels
24MHz
12V/µs
2.7V to 5V
4018231

RoHS

Each
1+US$59.450
10+US$48.990
25+US$46.370
100+US$43.500
-
-
-
-
4022776

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.080
10+US$3.080
25+US$2.830
100+US$2.560
250+US$2.490
Thêm định giá…
2Channels
-
-
1.7V to 5.5V
4019654

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.370
10+US$2.530
25+US$2.320
100+US$2.100
250+US$1.980
Thêm định giá…
1Channels
320MHz
650V/µs
2.7V to 8V
4019687

RoHS

Each
1+US$10.600
10+US$8.250
98+US$7.030
196+US$6.780
294+US$6.660
Thêm định giá…
1Channels
1.8MHz
3V/µs
± 2.5V to ± 18V, 5V to 36V
4020177

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.510
10+US$1.290
2Channels
1.4MHz
3.3V/µs
± 5V to ± 15V
4019715

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.120
4Channels
3.6MHz
0.8V/µs
3V to 36V, ± 1.5V to ± 18V
4020882

RoHS

Each
1+US$11.890
10+US$9.320
50+US$8.290
100+US$7.970
250+US$7.640
Thêm định giá…
2Channels
325MHz
140V/µs
2.5V to 12.6V
4019241RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$6.020
2Channels
1.2MHz
2.5V/µs
± 2.3V to ± 18V
4019776

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.170
10+US$7.170
4Channels
8MHz
20V/µs
± 5V to ± 15V
4020798RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$7.310
25+US$6.780
100+US$6.220
250+US$6.100
500+US$5.980
2Channels
1.2MHz
0.4V/µs
-400mV to 44V
4019526

RoHS

Each
1+US$8.420
10+US$6.530
50+US$5.770
100+US$5.530
250+US$5.280
Thêm định giá…
2Channels
350MHz
2.25kV/µs
± 1.5V to ± 6V
4217943

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.480
10+US$4.970
25+US$4.600
100+US$4.180
250+US$4.020
Thêm định giá…
2Channels
16.3MHz
61V/µs
± 5V to ± 15V
4021672

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$12.990
10+US$10.220
25+US$9.520
100+US$8.800
250+US$8.630
Thêm định giá…
-
-
-
3V to 5.5V
4020381

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.600
10+US$4.280
25+US$3.950
100+US$3.580
250+US$3.430
Thêm định giá…
1Channels
80MHz
13V/µs
2.7V to 12V
4021728

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.790
10+US$2.850
25+US$2.630
100+US$2.370
250+US$2.240
Thêm định giá…
-
250kHz
-
-
4019264

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.010
10+US$3.030
25+US$2.780
100+US$2.510
250+US$2.390
Thêm định giá…
1Channels
1.5MHz
0.6V/µs
± 1.35V to ± 18V, 2.2V to 36V
4205743

RoHS

Each
1+US$21.550
10+US$17.210
50+US$15.470
100+US$14.930
250+US$14.360
Thêm định giá…
1Channels
880MHz
1200V/µs
± 3V to ± 6V
4020438

RoHS

Each
1+US$6.560
10+US$5.040
98+US$4.240
196+US$4.080
294+US$4.010
Thêm định giá…
1Channels
230MHz
120V/µs
3V to 10V
4021487

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.040
10+US$3.830
25+US$3.530
100+US$3.200
250+US$3.050
Thêm định giá…
2Channels
9MHz
22V/µs
± 4.5V to ± 18V
4020547

RoHS

Each
1+US$5.760
10+US$5.640
2Channels
750kHz
0.27V/µs
± 1V to ± 20V
4020495RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$7.070
25+US$6.560
100+US$6.030
250+US$5.910
500+US$5.790
2Channels
-
0.4V/µs
± 2V to ± 18V
4019646

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.930
10+US$4.540
25+US$4.190
100+US$3.810
250+US$3.660
Thêm định giá…
2Channels
325MHz
1.15kV/µs
3V to 12V, ± 1.5V to ± 6V
4019903

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.070
10+US$2.290
25+US$2.100
100+US$1.890
250+US$1.800
Thêm định giá…
1Channels
10MHz
5V/µs
2.7V to 5.5V
301-325 trên 7923 sản phẩm
/ 317 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM