Amplifiers & Comparators :
Tìm Thấy 8,030 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(792)
(1140)
(4582)
(549)
(341)
(5)
(8)
(127)
(17)
No. of Channels
(1)
(10)
(2629)
(26)
(1)
(4)
Gain Bandwidth Product
(4)
(1)
(2)
(3)
(1)
(7)
(1)
(1)
Slew Rate Typ
(2)
(1)
(8)
(1)
(14)
(1)
(8)
(1)
Supply Voltage Range
(1)
(8)
(2)
(1)
(2)
(8)
(1)
(23)
Đóng gói
(3414)
(4082)
(156)
(3786)
(3)
Operational Amplifiers - Op Amps (5,296)
Comparators (1,017)
Current Sense Amplifiers (568)
Audio Amplifiers (359)
Signal Conditioners (61)
Isolation Amplifiers (50)
Limiting Amplifiers (11)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Channels | Gain Bandwidth Product | Slew Rate Typ | Supply Voltage Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.000 10+US$1.480 25+US$1.350 100+US$1.200 250+US$1.140 Thêm định giá… | 1Channels | 200kHz | 0.1V/µs | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.500 10+US$3.420 25+US$3.150 100+US$2.840 250+US$2.700 Thêm định giá… | 2Channels | 500kHz | 0.2V/µs | ± 1.35V to ± 3V, 2.7V to 6V | ||||||
Each | 1+US$15.190 10+US$11.950 50+US$10.660 100+US$10.250 250+US$9.830 Thêm định giá… | - | - | - | ± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V | ||||||
Each | 1+US$5.030 10+US$3.830 25+US$3.530 100+US$3.200 300+US$3.020 Thêm định giá… | 1Channels | 5MHz | 5V/µs | ± 1.35V to ± 3.25V, 2.7V to 6.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.500 10+US$1.100 25+US$0.988 100+US$0.876 250+US$0.823 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.5V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$4.640 10+US$3.550 50+US$3.110 100+US$2.970 250+US$2.830 Thêm định giá… | 4Channels | 9kHz | 2V/µs | 1.8V to 5.5V | ||||||
STMICROELECTRONICS | Each | 5+US$0.489 10+US$0.308 100+US$0.248 500+US$0.236 1000+US$0.195 Thêm định giá… | - | - | - | 2.7V to 5V | |||||
Each | 1+US$4.890 10+US$3.710 25+US$3.420 100+US$3.080 300+US$2.910 Thêm định giá… | - | 1.7MHz | - | - | ||||||
Each | 1+US$7.890 10+US$6.110 50+US$5.390 100+US$5.160 250+US$4.930 Thêm định giá… | 4Channels | - | - | 2.5V to 5.5V, ± 1.25V to ± 2.75V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.930 10+US$2.190 25+US$2.000 100+US$1.790 250+US$1.700 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$0.968 25+US$0.801 100+US$0.718 3000+US$0.704 | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.060 10+US$3.060 25+US$2.810 100+US$2.540 250+US$2.420 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.4V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$8.210 10+US$6.340 50+US$5.610 100+US$5.370 250+US$5.120 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.7V to 5.5V | ||||||
STMICROELECTRONICS | Each | 1+US$0.741 10+US$0.713 50+US$0.684 100+US$0.655 250+US$0.627 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.4V to 5.5V | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.080 10+US$1.540 25+US$1.410 100+US$1.250 250+US$1.180 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 2.7V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.208 10+US$0.125 100+US$0.099 | 1Channels | 1.5MHz | 0.48V/µs | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.541 10+US$0.344 100+US$0.278 500+US$0.265 1000+US$0.254 Thêm định giá… | 4Channels | - | - | 3V to 30V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.000 10+US$2.240 25+US$2.050 100+US$1.850 250+US$1.750 Thêm định giá… | 2Channels | 1MHz | 0.5V/µs | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$13.810 10+US$10.940 25+US$10.220 100+US$9.430 300+US$9.360 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 5V to 10V | ||||||
Each | 1+US$0.590 10+US$0.520 100+US$0.496 500+US$0.470 1000+US$0.444 Thêm định giá… | 2Channels | 1.5MHz | 0.48V/µs | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.340 10+US$2.510 25+US$2.300 100+US$2.070 250+US$1.960 Thêm định giá… | - | 1.7MHz | - | - | ||||||
Each | 1+US$16.100 10+US$12.760 25+US$11.910 100+US$10.990 300+US$10.480 Thêm định giá… | - | - | - | ± 2.85V to ± 5.5V | ||||||
Each | 1+US$6.880 10+US$5.300 96+US$4.480 192+US$4.310 288+US$4.230 Thêm định giá… | 3Channels | 210MHz | 485V/µs | ± 2.25V to ± 5.5V, 4.5V to 11V | ||||||
Each | 1+US$9.860 10+US$7.690 25+US$7.140 100+US$6.550 300+US$6.210 Thêm định giá… | 3Channels | 150MHz | 600V/µs | 3.15V to 11V | ||||||
ANALOG DEVICES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.170 10+US$3.950 25+US$3.630 100+US$3.300 250+US$3.150 Thêm định giá… | - | - | - | 2.7V to 5.5V | |||||











